Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

6. TNLĐ, sự cố & sơ cấp cứu

Báo cáo tai nạn lao động định kỳ 6 tháng và năm: Mẫu biểu, nội dung và kênh gửi theo NĐ 129/2025

Khác với khai báo khẩn (chỉ khi có TNLĐ nghiêm trọng), **báo cáo định kỳ TNLĐ là nghĩa vụ thường xuyên** — hai lần mỗi năm, bất kể CSYT có xảy ra TNLĐ hay không trong kỳ. Điều 36 Luật ATVSLĐ 2015 quy định rõ: người sử dụng lao động phải thống kê, báo cáo TNLĐ tại cơ sở của mình và định kỳ 6 tháng, hằng năm gửi cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh. Không báo cáo hoặc báo cáo muộn bị phạt từ 5–10 triệu đồng theo NĐ 12/2022.

Biên bản điều tra tai nạn lao động: Hướng dẫn lập đúng và những lỗi thường gặp gây rủi ro pháp lý

Biên bản điều tra TNLĐ là tài liệu pháp lý trung tâm của toàn bộ quy trình xử lý tai nạn lao động. Nó là cơ sở để: xác định chế độ bồi thường, giải quyết khiếu nại, cung cấp chứng cứ trong tranh chấp lao động, và đưa vào báo cáo thống kê định kỳ. Một biên bản lập qua loa — thiếu nguyên nhân, thiếu chữ ký, mô tả diễn biến mâu thuẫn — không chỉ vô giá trị về mặt pháp lý mà còn có thể bị sử dụng chống lại chính CSYT trong khiếu nại sau này.

Điều tra tai nạn lao động tại cơ sở y tế: Thành phần đoàn, quy trình và hồ sơ bắt buộc theo NĐ 39/2016

Không ít CSYT hiểu sai rằng chỉ TNLĐ nghiêm trọng mới cần điều tra. Thực tế, theo Điều 35 Luật ATVSLĐ 2015 và Chương III NĐ 39/2016/NĐ-CP: **mọi TNLĐ đều phải được điều tra** — không có ngoại lệ theo mức độ thương tích. Sự khác biệt nằm ở **ai điều tra** và **trong bao lâu**, không phải **có điều tra hay không**. CSYT cần nắm rõ hai tình huống: khi nào tự tổ chức đoàn điều tra cấp cơ sở, và khi nào phải phối hợp với đoàn điều tra cấp tỉnh.

Quy trình khai báo tai nạn lao động: Ai báo cáo, báo cáo cho ai, trong bao lâu — Cập nhật theo NĐ 129/2025

Khi xảy ra TNLĐ nghiêm trọng tại CSYT, người quản lý thường phải xử lý cùng lúc nhiều việc: lo cho nạn nhân, xử lý hiện trường, thông báo cho lãnh đạo, liên hệ gia đình. Trong vòng xoáy đó, nghĩa vụ khai báo với cơ quan nhà nước thường bị bỏ quên hoặc xử lý muộn. Đây là sai sót có thể dẫn đến phạt hành chính từ 40–50 triệu đồng chỉ riêng cho lỗi không khai báo đúng thời hạn. Bài viết này trình bày toàn bộ quy trình khai báo TNLĐ theo từng bước, ai có trách nhiệm làm gì, và cập nhật thay đổi quan trọng theo Nghị định 129/2025/NĐ-CP: đầu mối khai báo đã chuyển từ Sở Lao động–Thương binh và Xã hội sang **Sở Nội vụ** kể từ ngày 01/7/2025.

Tai nạn lao động trong cơ sở y tế: Định nghĩa pháp lý, phân loại và nghĩa vụ báo cáo theo Luật ATVSLĐ

Mỗi năm, hàng nghìn nhân viên y tế tại Việt Nam bị tai nạn trong lúc làm việc — từ kim tiêm đâm xuyên khi lấy máu, y tá trượt ngã trên sàn ướt phòng cấp cứu, đến điều dưỡng bị bệnh nhân tấn công trong ca đêm. Phần lớn các vụ việc này xử lý theo phản xạ: sơ cứu, ghi nhận nội bộ, rồi qua đi. Không khai báo, không điều tra, không hồ sơ. Đây không chỉ là vấn đề quản lý — mà là vi phạm pháp luật. Tai nạn lao động (TNLĐ — occupational accident) trong cơ sở y tế (CSYT) chịu sự điều chỉnh của cùng một khung pháp lý áp dụng cho mọi ngành: Luật An toàn, Vệ sinh lao động 2015 và Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Khi xảy ra TNLĐ, người sử dụng lao động phát sinh một chuỗi nghĩa vụ pháp lý cụ thể, có thời hạn, có mẫu biểu — và có chế tài khi không thực hiện. Bài viết này dành cho lãnh đạo và cán bộ quản lý CSYT cần nắm chắc ba câu hỏi cốt lõi: (1) Những sự việc nào được pháp luật xác định là TNLĐ? (2) Pháp luật phân loại TNLĐ như thế nào và phân loại đó kéo theo hệ quả gì? (3) CSYT có những nghĩa vụ báo cáo nào, cho ai, trong thời hạn bao lâu?

Phục hồi Chức năng sau Chấn thương Nghề nghiệp: Quy trình và Nguồn lực

Chấn thương nghề nghiệp (occupational injury) và bệnh nghề nghiệp (occupational disease) không kết thúc khi NVYT ra viện — đây là điểm bắt đầu của một quá trình quan trọng không kém: phục hồi chức năng và quay trở lại làm việc (return-to-work — RTW). Quá trình này thường bị bỏ qua trong quản lý y tế lao động tại Việt Nam, trong khi tại các nước phát triển, chương trình RTW được coi là chỉ số đo lường hiệu quả của hệ thống y tế lao động.

Giám Sát Sức Khỏe Nhân Viên Khoa Truyền Nhiễm và Cách Ly: Nội Dung Đặc Thù và Tần Suất Tăng Cường

Khoa Truyền nhiễm và các đơn vị cách ly (phòng áp lực âm, khu cách ly COVID-19, khu điều trị lao) là môi trường làm việc có mật độ tác nhân sinh học cao nhất trong CSYT. Nhân viên tiếp xúc thường xuyên với máu, dịch cơ thể, giọt bắn đường hô hấp, và trong một số trường hợp — các tác nhân gây bệnh đặc biệt nguy hiểm. Trong danh mục 35 BNN theo TT 60/2025, hai BNN trực tiếp nhất với nhân viên khoa truyền nhiễm là Viêm gan vi rút B nghề nghiệp (Phụ lục XXX) và Viêm gan vi rút C nghề nghiệp (Phụ lục XXXIII) — cả hai đều liệt kê nhân viên y tế và nhân viên làm việc trong môi trường bệnh viện là nghề thường gặp.

Ghi nhận và Báo cáo Chấn thương Cơ xương khớp Nghề nghiệp tại CSYT theo Quy định Việt Nam

Quản lý dữ liệu chấn thương và bệnh lý nghề nghiệp là nền tảng để ra quyết định can thiệp ergonomic có căn cứ. Tuy nhiên, trong thực tế nhiều CSYT Việt Nam, MSDs liên quan đến công việc thường không được ghi nhận vào hệ thống — một phần vì nhân viên không báo cáo, một phần vì người quản lý không chắc chắn loại chấn thương nào cần ghi nhận theo quy trình nào. Kết quả là lãnh đạo ra quyết định dựa trên dữ liệu không đầy đủ. Bài này phân tích khung pháp lý hiện hành — đặc biệt sau khi TT 56/2025/TT-BYT có hiệu lực từ 15/02/2026 — để làm rõ nghĩa vụ ghi nhận và báo cáo, đồng thời chỉ ra những khoảng trống cần CSYT tự xây dựng hệ thống bổ sung.

Mối Liên hệ giữa Nguy cơ Ergonomic và Tai nạn Lao động tại Bệnh viện

Trong hệ thống phân loại nguy cơ nghề nghiệp tại nhiều CSYT, ergonomics và tai nạn lao động được quản lý như hai lĩnh vực tách biệt. Đây là cách tiếp cận không phản ánh đúng thực tế — mỏi cơ do tải trọng ergonomic tích lũy là một trong những yếu tố góp phần quan trọng nhất vào tai nạn lao động cấp tính trong môi trường y tế. Hiểu mối liên hệ này giúp lãnh đạo CSYT thiết kế chương trình phòng ngừa tích hợp thay vì xử lý riêng lẻ.

Sự cố Bức xạ tại Cơ sở Y tế: Phân loại, Ứng phó và Báo cáo

Màn hình thiết bị xạ trị áp sát báo lỗi — nhân viên không chắc nguồn Ir-192 đã trả về vị trí bảo vệ chưa. Một bệnh nhân phóng xạ đang được điều trị I-131 rời khỏi phòng cách ly không báo trước và đi vào khu hành lang chung. Một nhân viên pha chế thuốc phóng xạ làm đổ xi lanh Tc-99m ra bàn làm việc. Máy CT bị lỗi kỹ thuật, chùm tia không dừng theo lệnh. Mỗi tình huống trên là một dạng sự cố bức xạ có thể xảy ra trong bệnh viện. Ứng phó đúng và kịp thời — từ giây đầu tiên — quyết định mức độ hậu quả và trách nhiệm pháp lý của cơ sở.