Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

6. TNLĐ, sự cố & sơ cấp cứu

Xử lý Sự cố Tràn đổ Formalin trong Bệnh viện: Quy trình Khẩn cấp

Sự cố tràn đổ formalin tại phòng giải phẫu bệnh hoặc nhà xác là tình huống không thường xuyên nhưng có thể xảy ra bất kỳ lúc nào — đặc biệt khi di chuyển bình lớn, vận chuyển lọ bệnh phẩm, hoặc sự cố thiết bị. Phản ứng sai trong 2–3 phút đầu (đổ nước lên, cúi xuống lau, không đeo PPE) có thể biến một sự cố nhỏ thành phơi nhiễm cấp tính nghiêm trọng. OSHA 1910.1048 §(j) và §(k) yêu cầu mỗi nơi sử dụng formaldehyde phải có kế hoạch ứng phó sự cố bằng văn bản.

An toàn Phòng MRI (MRI Safety): Nguy cơ Trường từ tĩnh và Hướng dẫn kiểm soát theo ACR/IEC

Một bình oxygen được mang vào phòng MRI đang vận hành bởi nhân viên không được đào tạo an toàn MRI. Bình oxygen — vật liệu sắt từ — bị hút mạnh bởi trường từ tĩnh 1,5 Tesla, bật ra khỏi tay và lao vào khoang máy như viên đạn, đập trúng đầu bệnh nhân. Đây không phải kịch bản lý thuyết — đây là loại sự cố thực tế xảy ra nhiều lần tại các bệnh viện trên thế giới, kể cả ở châu Á. An toàn phòng MRI là lĩnh vực đòi hỏi kiến thức chuyên biệt cao. Tại Việt Nam, chưa có QCVN riêng về an toàn MRI — đây là khoảng trống pháp lý thực sự. Tiêu chuẩn tham chiếu quốc tế được công nhận rộng rãi nhất là ACR MRI Safety Guidelines (cập nhật 2023) và IEC 60601-2-33. Bài viết này hệ thống hóa nội dung cốt lõi của các tiêu chuẩn này thành hướng dẫn thực hành cho CSYT Việt Nam.

Case Study: Quản lý Sự cố Bạo lực tại Phòng Cấp cứu Ca Đêm — Phân tích và Bài học

Phân tích tình huống thực tế là phương pháp học hiệu quả nhất để chuyển hóa kiến thức lý thuyết về WPV thành khả năng nhận diện và ứng phó trong thực tiễn. Case study dưới đây được tổng hợp từ nhiều tình huống điển hình tại khu vực cấp cứu bệnh viện tại Việt Nam — nhân vật, tên cơ sở và chi tiết nhận dạng đã được ẩn danh hoàn toàn. Mục đích không phải phán xét các cá nhân liên quan, mà là phân tích hệ thống các yếu tố tạo điều kiện cho sự cố xảy ra và bài học cho việc cải thiện chương trình OH&S.

Xây dựng Hệ thống Báo cáo Bạo lực Nơi Làm việc (WPV Reporting System) tại Cơ sở Y tế

Một hệ thống báo cáo WPV không hoạt động không phải vì NVYT không muốn báo cáo — mà thường vì hệ thống được thiết kế theo cách làm cho việc báo cáo khó khăn hơn là cần thiết, và không mang lại kết quả gì nhìn thấy được cho người báo cáo. Đây là vấn đề thiết kế hệ thống, không phải vấn đề ý thức cá nhân. Theo ISO 45001:2018 Điều 10.2, tổ chức phải phản ứng với sự không phù hợp (nonconformity) — bao gồm sự cố WPV — bằng cách điều tra nguyên nhân, thực hiện biện pháp khắc phục, và ghi nhận kết quả. OSHA (2016) nhấn mạnh ghi nhận và theo dõi sự cố là thành phần thứ năm trong chương trình phòng ngừa WPV, cung cấp dữ liệu để đánh giá hiệu quả và cải tiến liên tục.

Quy trình Ứng phó Tức thời (Immediate Response Protocol) khi Xảy ra Bạo lực tại Cơ sở Y tế

Khi một tình huống WPV xảy ra, NVYT thường phải ra quyết định trong vài giây — không có thời gian tra cứu quy trình. Điều đó có nghĩa là quy trình ứng phó phải được học thuộc, thực hành qua diễn tập, và đủ đơn giản để thực hiện được dưới áp lực cao. Theo ISO 45001:2018 Điều 8.2, tổ chức phải chuẩn bị và ứng phó với các tình huống khẩn cấp tiềm năng — bao gồm WPV. OSHA (2016) nhấn mạnh rằng mọi CSYT cần có quy trình ứng phó WPV được văn bản hóa, phổ biến đến toàn thể NVYT, và được diễn tập định kỳ.

Tại sao Nhân viên Y tế Không Báo cáo Bạo lực Nghề nghiệp (Under-reporting): Nguyên nhân và Hệ quả

Tại nhiều cơ sở y tế, nếu hỏi lãnh đạo "trong năm qua có xảy ra sự cố bạo lực với nhân viên không?", câu trả lời thường là "không có" hoặc "chỉ một vài trường hợp nhỏ". Nếu hỏi trực tiếp nhân viên y tế đang làm việc tại khu vực cấp cứu hoặc phòng khám, câu trả lời thường khác hẳn. Khoảng cách giữa hai câu trả lời này là hiện tượng under-reporting — sự cố bạo lực xảy ra nhưng không được ghi nhận và báo cáo chính thức. Đây không phải hiện tượng đặc thù của Việt Nam. Nghiên cứu của WHO (2002) và nhiều khảo sát quốc tế sau đó ước tính rằng phần lớn các sự cố WPV trong ngành y tế không được báo cáo — tỷ lệ under-reporting ở một số nghiên cứu lên đến 70–80% tổng số sự cố thực tế xảy ra. Under-reporting không chỉ là vấn đề số liệu — nó là rào cản cốt lõi ngăn chặn mọi nỗ lực phòng ngừa WPV có hệ thống. Bài viết này phân tích các nguyên nhân và hệ quả của hiện tượng này, từ đó xác định điểm can thiệp để phá vỡ vòng lặp im lặng.

Nguy cơ lây nhiễm HIV, HBV, HCV qua tai nạn nghề nghiệp: Xác suất, yếu tố ảnh hưởng và ý nghĩa lâm sàng

Phân tích nguy cơ lây nhiễm HIV, HBV, HCV qua tai nạn nghề nghiệp ở nhân viên y tế: xác suất lây truyền, yếu tố nguy cơ và ý nghĩa lâm sàng