Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

4. Khám SK & quản lý BNN

OHS và JCI:Yêu cầu Giám sát Sức khỏe Nhân viên trong Tiêu chuẩn Bệnh viện Quốc tế

Với các CSYT Việt Nam đang hướng đến hoặc đang duy trì chứng nhận JCI (Joint Commission International), yêu cầu về sức khỏe và an toàn nhân viên không phải là yêu cầu tùy chọn — đây là một trong các tiêu chí được đánh giá trực tiếp trong đợt survey. Nhiều CSYT nhận ra điều này muộn khi chuẩn bị JCI và phải "chạy" để bổ sung chương trình OHS trong thời gian ngắn. Bài viết này phân tích yêu cầu JCI trong chương SQE (Staff Qualifications and Education) liên quan đến OHS, đối chiếu với khung pháp lý Việt Nam, và xác định những điểm cần bổ sung để đáp ứng song song cả hai bộ tiêu chuẩn.

Tích hợp OHS vào Hệ thống Quản lý ATVSLĐ: Điểm Kết nối Then chốt

Nhiều CSYT đang vận hành OHS và hệ thống ATVSLĐ như hai hệ thống song song và tách biệt: bộ phận YTCS quản lý KSKĐK và hồ sơ SK; Hội đồng ATVSLĐ quản lý tai nạn lao động, thiết bị, huấn luyện. Kết quả là dữ liệu không được chia sẻ, nguồn lực bị sử dụng trùng lặp, và khi xảy ra sự cố, hai bộ phận không phối hợp hiệu quả. ISO 45001:2018 không phân tách "health" (sức khỏe) và "safety" (an toàn) — cả hai được quản lý trong một hệ thống thống nhất (OH&S Management System). Bài viết này xác định các điểm kết nối then chốt giữa OHS và hệ thống ATVSLĐ tổng thể tại CSYT.

Trách nhiệm Pháp lý của Cơ sở Y tế trong Giám sát Sức khỏe Nghề nghiệp: Khi nào Bị Xử phạt và Mức phạt Là bao nhiêu?

Trong các cuộc trao đổi về xây dựng chương trình OHS, một câu hỏi thực tiễn thường được lãnh đạo CSYT đặt ra là: Nếu không làm đầy đủ thì rủi ro thực sự là gì? Đây là câu hỏi hợp lý — và có câu trả lời cụ thể từ khung pháp lý hiện hành. Bài viết này phân tích các vi phạm OHS phổ biến tại CSYT, mức xử phạt hành chính theo NĐ 12/2022/NĐ-CP, và các rủi ro pháp lý dân sự khi xảy ra BNN hoặc tai nạn lao động. Mục tiêu không phải răn đe mà là cung cấp thông tin để lãnh đạo CSYT đánh giá rủi ro tuân thủ một cách khách quan

Hồ sơ Sức khỏe Nghề nghiệp Cá nhân: Nội dung Bắt buộc và Quản lý theo TT 56/2025 và TT 19/2016

Hồ sơ sức khỏe nghề nghiệp cá nhân là xương sống của toàn bộ hệ thống OHS — không có hồ sơ đầy đủ và liên tục, không thể phát hiện xu hướng sức khỏe theo thời gian, không thể chứng minh tuân thủ pháp luật khi bị thanh tra, và không thể hỗ trợ NVYT khi họ cần công nhận BNN hoặc hưởng chế độ BHXH. Pháp luật Việt Nam quy định hồ sơ SK NLĐ theo hai tầng độc lập — hồ sơ cá nhân và hồ sơ tổng hợp đơn vị — với nội dung, mẫu biểu và trách nhiệm lưu trữ khác nhau. Bài viết này phân tích đầy đủ yêu cầu pháp lý hiện hành và hướng dẫn thực hiện.

Đánh giá Hiệu quả Chương trình OHS: KPI và Công cụ Đo lường

Câu hỏi mà nhiều lãnh đạo CSYT không thể trả lời ngay được: Chương trình OHS của chúng tôi đang hoạt động hiệu quả đến đâu? Nếu câu trả lời là "chúng tôi đang thực hiện đầy đủ KSKĐK và QTMT hàng năm" — đó là đo lường đầu vào (input), không phải kết quả (outcome). ISO 45001:2018 Điều 9.1.1 yêu cầu tổ chức phải theo dõi và đo lường hiệu quả thực sự của hệ thống quản lý OH&S — không chỉ đếm số hoạt động đã thực hiện. Bài viết này cung cấp bộ KPI (key performance indicators) thực tiễn cho chương trình OHS tại CSYT, được phân loại theo nhóm chỉ số, với hướng dẫn đo lường và mục tiêu tham khảo.

Ngân sách cho Chương trình Giám sát Sức khỏe Nghề nghiệp: Chi phí Thực tế và Phân bổ Nguồn lực

Một trong những lý do phổ biến khiến chương trình OHS tại CSYT không được triển khai đầy đủ là không có ngân sách được phân bổ rõ ràng. Chi phí khám SK, quan trắc MTLĐ và đào tạo thường bị xử lý theo kiểu "phát sinh thì thanh toán" — không có trong kế hoạch tài chính hàng năm, dẫn đến bị cắt giảm khi ngân sách eo hẹp. Thực tế, Luật ATVSLĐ 2015 Điều 76 quy định rõ: NSDLĐ phải lập kế hoạch và dự toán kinh phí ATVSLĐ hàng năm — đây là nghĩa vụ pháp lý, không phải tùy chọn. Chi phí này được hạch toán vào chi phí được khấu trừ thuế theo quy định của pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp. Bài viết này trình bày cách lập dự toán ngân sách OHS thực tế, bao gồm các hạng mục chi phí chính, mức tham khảo và nguyên tắc phân bổ nguồn lực có trọng điểm.

Xây dựng Chương trình Giám sát Sức khỏe Nghề nghiệp từ Đầu: Lộ trình 5 Bước cho Cơ sở Y tế

Khi được giao nhiệm vụ xây dựng hoặc chuẩn hóa chương trình giám sát sức khỏe nghề nghiệp (OHS) cho bệnh viện, một trong những câu hỏi thực tiễn nhất mà cán bộ phụ trách thường gặp là: bắt đầu từ đâu? Phần lớn CSYT không xuất phát từ điểm bằng không — họ đã có KSKĐK hàng năm, đã có quan trắc MTLĐ định kỳ, đã có bộ phận YTCS với một vài nhân sự. Vấn đề là các hoạt động này đang tồn tại rời rạc, không kết nối với nhau, và kết quả từ hoạt động này không được dùng để ra quyết định trong hoạt động kia. Xây dựng chương trình OHS, trong thực tế, phần lớn là kết nối và hệ thống hóa những gì đã có — hơn là tạo ra từ đầu. Bài viết này trình bày lộ trình 5 bước theo trình tự logic, có thể áp dụng cho CSYT ở mọi quy mô — từ phòng khám đa khoa 50 nhân viên đến bệnh viện đa khoa hạng I với hàng nghìn NVYT.

ISO 45001:2018 và Yêu cầu Giám sát Sức khỏe Nghề nghiệp: Điều 8.1 và 9.1 Áp dụng thế nào cho Bệnh viện Việt Nam?

ISO 45001:2018 là tiêu chuẩn quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OH&S management system) được áp dụng rộng rãi nhất toàn cầu, thay thế OHSAS 18001 từ năm 2021. Tại Việt Nam, ISO 45001 ngày càng được quan tâm trong lĩnh vực y tế — không chỉ vì yêu cầu kiểm định chất lượng bệnh viện mà còn vì tiêu chuẩn này cung cấp một khung quản lý hệ thống mà pháp luật trong nước chưa mô tả đầy đủ.

Khung pháp lý Giám sát Sức khỏe Nghề nghiệp tại Việt Nam: Tóm tắt cho Lãnh đạo Cơ sở Y tế

Một trong những khó khăn thực tế nhất khi xây dựng chương trình giám sát sức khỏe nghề nghiệp (OHS) tại cơ sở y tế (CSYT) là hệ thống pháp lý quy định vấn đề này không nằm trong một văn bản duy nhất — mà rải rác qua nhiều luật, nghị định và thông tư với phạm vi và đối tượng điều chỉnh khác nhau. Lãnh đạo CSYT không nhất thiết phải đọc hết tất cả, nhưng cần biết văn bản nào quy định điều gì, và CSYT đang có nghĩa vụ cụ thể nào cần thực hiện. Bài viết này tổng hợp toàn bộ khung pháp lý OHS hiện hành theo logic từ tổng quát đến cụ thể — từ Luật đến Nghị định đến Thông tư — và chỉ rõ điều khoản nào áp dụng trực tiếp cho CSYT. Đây là bài tham chiếu cho toàn bộ Trụ cột 2 của ytecoquan.org.

Biological Monitoring, Health Surveillance và Medical Surveillance: Phân biệt và ứng dụng tại Cơ sở Y tế

Khi xây dựng chương trình giám sát sức khỏe nghề nghiệp (occupational health surveillance — OHS) cho nhân viên y tế (NVYT), một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất là dùng lẫn lộn ba khái niệm có liên quan nhưng khác nhau về bản chất: biological monitoring (giám sát sinh học), health surveillance (giám sát sức khỏe) và medical surveillance (theo dõi y tế). Ba thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong tài liệu OSHA, ISO 45001 và WHO — nhưng mỗi loại đo lường một điều khác nhau, sử dụng phương pháp khác nhau, và phục vụ mục tiêu quản lý khác nhau. Hiểu đúng sự phân biệt này không phải là vấn đề học thuật — nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc CSYT lựa chọn xét nghiệm gì, khám gì, ở thời điểm nào, cho nhóm NVYT nào. Bài viết này phân tích ba khái niệm theo khung lý thuyết quốc tế và đối chiếu với hệ thống khám SK người lao động theo pháp luật Việt Nam hiện hành.