Mở đầu
Một trong những lý do phổ biến khiến chương trình OHS tại CSYT không được triển khai đầy đủ là không có ngân sách được phân bổ rõ ràng. Chi phí khám SK, quan trắc MTLĐ và đào tạo thường bị xử lý theo kiểu "phát sinh thì thanh toán" — không có trong kế hoạch tài chính hàng năm, dẫn đến bị cắt giảm khi ngân sách eo hẹp.
Thực tế, Luật ATVSLĐ 2015 Điều 76 quy định rõ: NSDLĐ phải lập kế hoạch và dự toán kinh phí ATVSLĐ hàng năm — đây là nghĩa vụ pháp lý, không phải tùy chọn. Chi phí này được hạch toán vào chi phí được khấu trừ thuế theo quy định của pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp.
Bài viết này trình bày cách lập dự toán ngân sách OHS thực tế, bao gồm các hạng mục chi phí chính, mức tham khảo và nguyên tắc phân bổ nguồn lực có trọng điểm.
Các hạng mục chi phí chính trong chương trình OHS
Hạng mục 1: Khám sức khỏe định kỳ (KSKĐK)
Đây thường là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Cơ sở pháp lý chi phí: TT 32/2023 Điều 33 quy định NSDLĐ chi trả toàn bộ chi phí KSKĐK; chi phí được hạch toán theo mức giá dịch vụ KCB được phê duyệt hoặc theo thỏa thuận hợp đồng.
Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí:
- Số lượng NVYT cần khám
- Tần suất: nhóm nguy cơ thấp (1 lần/năm) vs nhóm nguy cơ cao/nặng nhọc độc hại (2 lần/năm)
- Nội dung khám: gói cơ bản theo Mẫu 03 hay có bổ sung xét nghiệm theo nhóm nguy cơ
- Hình thức: khám tập trung tại đơn vị KCB hay khám lưu động tại CSYT
Gợi ý tối ưu chi phí: Tận dụng điều khoản "khám bổ sung" của TT 56/2025 Điều 9 Khoản 2d — phối hợp lịch KSKĐK và khám phát hiện BNN để tránh NVYT phải nghỉ làm hai lần và đơn vị KCB phải làm lại phần khám trùng.
Hạng mục 2: Khám SK trước khi bố trí làm việc
Chi phí phát sinh không đều — tập trung vào giai đoạn tuyển dụng cao điểm hoặc khi có luân chuyển nhân sự lớn.
Lưu ý lập dự toán: Ước tính số lượng NVYT mới tuyển dự kiến trong năm + số ca luân chuyển sang vị trí có yếu tố có hại. Đơn giá thường cao hơn KSKĐK thông thường vì đòi hỏi đơn vị KCB có chuyên môn nghề nghiệp và nội dung khám phải cá thể hóa.
Hạng mục 3: Khám phát hiện bệnh nghề nghiệp
Chi phí này thường bị bỏ quên hoàn toàn trong dự toán của CSYT chưa từng tổ chức loại khám này.
Ước tính: Số NVYT thuộc Nhóm A (nguy cơ cao) × tần suất khám/năm × đơn giá. Tần suất thường là 1–2 lần/năm tùy BNN cụ thể theo TT 60/2025.
Lưu ý: Đơn giá khám phát hiện BNN thường cao hơn KSKĐK do yêu cầu chuyên môn cao hơn và nội dung khám chi tiết hơn. Cần lấy báo giá từ đơn vị KCB nghề nghiệp được chỉ định trước khi lập dự toán.
Hạng mục 4: Quan trắc môi trường lao động (QTMT)
Cơ sở pháp lý: NĐ 44/2016 quy định NSDLĐ chịu chi phí QTMT; thực hiện ít nhất 1 lần/năm.
Yếu tố ảnh hưởng:
- Số vị trí quan trắc (số khoa/phòng × số điểm đo/khoa)
- Số loại yếu tố cần đo (tiếng ồn, ánh sáng, hóa chất, vi khí hậu, bức xạ…)
- Đơn vị thực hiện QTMT (giá thị trường khá dao động)
Gợi ý: Lập kế hoạch QTMT theo ưu tiên — tập trung nguồn lực vào Nhóm A trước; với Nhóm B có thể thực hiện đánh giá định tính hoặc QTMT đơn giản hơn.
Hạng mục 5: Nhân lực bộ phận YTCS
Bao gồm: lương và phụ cấp của người làm công tác y tế cơ sở (theo TT 19/2016 Điều 14, người làm công tác YTCS được hưởng phụ cấp trách nhiệm theo quy định); chi phí đào tạo và duy trì chứng chỉ y tế lao động; chi phí bồi dưỡng chuyên môn hàng năm.
Hạng mục 6: Đào tạo và truyền thông OHS
Bao gồm chi phí huấn luyện ATVSLĐ theo NĐ 44/2016 (bắt buộc cho các nhóm NLĐ theo quy định) và các hoạt động truyền thông nội bộ về OHS.
Hạng mục 7: Trang bị và duy trì hệ thống sơ cứu cấp cứu
Tủ thuốc sơ cấp cứu, thiết bị sơ cứu tại các khoa nguy cơ cao, chi phí kiểm tra và bổ sung định kỳ.
Nguyên tắc phân bổ ngân sách có trọng điểm
Khi ngân sách hạn chế, thứ tự ưu tiên đề xuất:
Ưu tiên 1 — Tuân thủ pháp lý tối thiểu (không thể cắt giảm):
- KSKĐK cho 100% NVYT (nghĩa vụ Điều 21, Luật ATVSLĐ)
- QTMT ít nhất 1 lần/năm (NĐ 44/2016)
- Duy trì chứng chỉ y tế lao động cho người phụ trách YTCS
Ưu tiên 2 — Giám sát chuyên sâu Nhóm A:
- Khám phát hiện BNN cho nhóm nguy cơ cao
- Khám SK trước khi bố trí làm việc cho NVYT mới vào vị trí nguy hiểm
Ưu tiên 3 — Tăng cường chất lượng giám sát:
- Bổ sung xét nghiệm theo yếu tố tiếp xúc vào gói KSKĐK cho Nhóm A
- Biological monitoring cho nhóm tiếp xúc hóa chất đặc thù
Ưu tiên 4 — Phòng ngừa và nâng cao:
- Đào tạo chuyên sâu cho bộ phận YTCS
- Chương trình tiêm chủng bổ sung
- Hoạt động wellness và hỗ trợ sức khỏe tâm thần
Lập dự toán OHS hàng năm: Các bước thực hiện
Bước 1: Xác định số lượng NVYT theo từng nhóm nguy cơ (từ bài 2.1.06)
Bước 2: Xác định tần suất và nội dung từng loại khám theo nhóm
Bước 3: Lấy báo giá từ đơn vị KCB và đơn vị QTMT dự kiến ký hợp đồng
Bước 4: Tính tổng chi phí từng hạng mục + dự phòng 10–15% cho phát sinh
Bước 5: Trình Ban Giám đốc phê duyệt và đưa vào kế hoạch tài chính hàng năm
Lưu ý quan trọng: Dự toán OHS phải được lập và phê duyệt trước khi năm tài chính bắt đầu — không phải sau khi phát sinh nhu cầu. Điều này đảm bảo ngân sách luôn sẵn sàng khi cần tổ chức khám SK hoặc QTMT.
Kết luận
Ngân sách OHS không phải chi phí phúc lợi tùy ý — đây là nghĩa vụ pháp lý được quy định tại Điều 76, Luật ATVSLĐ 2015 và được hạch toán vào chi phí hoạt động hợp pháp. CSYT có thể tối ưu chi phí bằng cách phân bổ có trọng điểm theo mức độ nguy cơ, tích hợp lịch khám để tránh trùng lặp, và đàm phán hợp đồng dài hạn với đơn vị KCB nghề nghiệp.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Các mức chi phí tham khảo trong bài mang tính ước tính chung và có thể biến động đáng kể theo địa phương, quy mô hợp đồng và đơn vị cung cấp dịch vụ. CSYT cần lấy báo giá thực tế từ các đơn vị KCB nghề nghiệp và đơn vị QTMT được cấp phép tại địa bàn trước khi lập dự toán chính thức.
- Đăng nhập để gửi ý kiến