Mở đầu
Hồ sơ sức khỏe nghề nghiệp cá nhân là xương sống của toàn bộ hệ thống OHS — không có hồ sơ đầy đủ và liên tục, không thể phát hiện xu hướng sức khỏe theo thời gian, không thể chứng minh tuân thủ pháp luật khi bị thanh tra, và không thể hỗ trợ NVYT khi họ cần công nhận BNN hoặc hưởng chế độ BHXH.
Pháp luật Việt Nam quy định hồ sơ SK NLĐ theo hai tầng độc lập — hồ sơ cá nhân và hồ sơ tổng hợp đơn vị — với nội dung, mẫu biểu và trách nhiệm lưu trữ khác nhau. Bài viết này phân tích đầy đủ yêu cầu pháp lý hiện hành và hướng dẫn thực hiện.
Tóm tắt nội dung chính
| Loại hồ sơ | Văn bản quy định | Mẫu biểu | Lưu trữ tại | Thời hạn lưu |
|---|---|---|---|---|
| Hồ sơ SK cá nhân | TT 19/2016 Điều 3; Luật ATVSLĐ Điều 27 | Tổng hợp từ nhiều mẫu | Bộ phận YTCS của NSDLĐ | Suốt thời gian làm việc + theo quy định lưu trữ |
| Sổ KSKĐK | TT 32/2023 Điều 34, 38 | Mẫu 03, Phụ lục XXIV | Đơn vị quản lý NLĐ | Theo TT 53/2017/TT-BYT |
| Phiếu khám trước bố trí | TT 56/2025 Điều 4 | Phụ lục II, TT 56/2025 | NSDLĐ và cơ sở KCB | Theo quy định lưu trữ hồ sơ y tế |
| Sổ khám phát hiện BNN | TT 56/2025 Điều 8 | Phụ lục III, TT 56/2025 | NSDLĐ và cơ sở KCB | Theo quy định lưu trữ hồ sơ y tế |
| Giấy khám BNN (nếu có) | TT 56/2025 Điều 9 | Phụ lục VI, TT 56/2025 | NSDLĐ và NLĐ | Dài hạn — cơ sở để hưởng chế độ BHXH |
| Sổ theo dõi SK toàn đơn vị | TT 19/2016 Điều 3, Phụ lục 2 | Phụ lục 2, TT 19/2016 | Bộ phận YTCS | Hàng năm, nộp báo cáo |
Phân tích chi tiết
Điều 27, Luật ATVSLĐ 2015 — Khung nghĩa vụ gốc
Người sử dụng lao động có trách nhiệm:
- Lập và quản lý hồ sơ SK của NLĐ và hồ sơ SK của người bị BNN
- Thông báo kết quả khám cho người lao động biết — đây là quyền của NLĐ, không phải tùy chọn của NSDLĐ
- Báo cáo hàng năm về việc quản lý SK NLĐ lên cơ quan quản lý nhà nước
Ý nghĩa thực tế: Nghĩa vụ "thông báo kết quả" tạo ra yêu cầu về quy trình — CSYT cần có cơ chế cụ thể để đảm bảo kết quả khám đến tay từng NVYT, đặc biệt kết quả bất thường, không chỉ lưu vào hồ sơ tập trung.
Điều 3, TT 19/2016/TT-BYT — Hai lớp hồ sơ bắt buộc
Lớp 1 — Hồ sơ SK cá nhân (Individual Occupational Health Record):
Đây là hồ sơ theo từng NVYT, cập nhật liên tục trong suốt thời gian làm việc. Nội dung bao gồm:
- Thông tin nhân thân và vị trí làm việc (bao gồm lịch sử luân chuyển)
- Kết quả tất cả các lần KSKĐK (Sổ KSKĐK, Mẫu 03)
- Phiếu khám SK trước khi bố trí làm việc (Phụ lục II, TT 56/2025) — cập nhật mỗi lần thay đổi vị trí có yếu tố có hại
- Sổ khám phát hiện BNN (Phụ lục III, TT 56/2025) — tất cả các lần khám
- Giấy khám BNN (Phụ lục VI, TT 56/2025) nếu được chẩn đoán mắc BNN
- Hồ sơ điều trị liên quan đến BNN (nếu có)
- Ghi chú về sự cố phơi nhiễm nghề nghiệp đã xảy ra
Lớp 2 — Sổ theo dõi tình hình SK và bệnh tật toàn đơn vị (Phụ lục 2, TT 19/2016):
Tài liệu tổng hợp cấp tổ chức, bao gồm:
- Danh sách toàn bộ NLĐ theo khoa/phòng và nhóm nguy cơ
- Tổng hợp kết quả KSKĐK theo năm (số người theo phân loại SK I–V)
- Danh sách NLĐ mắc BNN (nếu có)
- Tóm tắt kết quả QTMT
- Được dùng làm cơ sở lập báo cáo hàng năm nộp cơ quan quản lý
Điều 34, 38, TT 32/2023 — Sổ KSKĐK
Hồ sơ đầu vào: Sổ KSKĐK (Mẫu 03, Phụ lục XXIV) + giấy giới thiệu của NSDLĐ. Mẫu 03 là tài liệu bắt buộc — không được dùng mẫu tự thiết kế thay thế.
Lưu trữ: Theo Điều 38 TT 32/2023, hồ sơ KSKĐK do đơn vị quản lý NLĐ bảo quản và lưu trữ — không phải cơ sở KCB giữ cho NSDLĐ. Khi NVYT nghỉ việc hoặc luân chuyển, hồ sơ phải được chuyển giao theo.
Thời hạn trả kết quả: 24 giờ với khám đơn lẻ; theo hợp đồng với khám tập thể. Giá trị sử dụng: 12 tháng kể từ ngày ký kết luận.
Điều 4, 8, TT 56/2025 — Hồ sơ khám SK trước bố trí và khám phát hiện BNN
Phiếu khám SK trước khi bố trí làm việc (Phụ lục II):
- Do NSDLĐ chuẩn bị và cung cấp cho NLĐ trước khi đến khám
- Phải kèm theo Giấy giới thiệu (Phụ lục I) ghi rõ nghề/công việc và yếu tố có hại
- Cơ sở KCB điền kết quả vào phiếu này, NSDLĐ lưu vào hồ sơ cá nhân của NLĐ
Sổ khám phát hiện BNN (Phụ lục III):
- Lưu trữ tất cả các lần khám phát hiện BNN của từng NLĐ theo thứ tự thời gian
- Phải đính kèm bản sao kết quả QTMT còn hiệu lực (hoặc Biên bản xác nhận tiếp xúc trong trường hợp BNN cấp tính)
- Khi NLĐ được chẩn đoán mắc BNN: cơ sở KCB lập Giấy khám BNN (Phụ lục VI) trong vòng 20 ngày
Quy trình quản lý hồ sơ tại CSYT
Khi NVYT mới tuyển dụng
- Tạo hồ sơ SK cá nhân mới
- Thực hiện khám SK trước khi bố trí làm việc → lưu Phụ lục II vào hồ sơ
- Ghi vào Sổ theo dõi tổng hợp (Phụ lục 2, TT 19/2016)
- Lên lịch KSKĐK và khám phát hiện BNN (nếu thuộc diện) từ đầu
Sau mỗi đợt KSKĐK
- Nhận Sổ KSKĐK (Mẫu 03) từ đơn vị KCB
- Rà soát kết quả — xác định ca bất thường cần xử lý
- Thông báo kết quả cho từng NVYT (nghĩa vụ Điều 27 Luật ATVSLĐ)
- Cập nhật hồ sơ cá nhân và Sổ tổng hợp
- Lên lịch theo dõi cho ca bất thường
Khi NVYT luân chuyển sang vị trí mới có yếu tố có hại
- Thực hiện khám SK trước bố trí (TT 56/2025 Chương II)
- Cập nhật thông tin vị trí làm việc và yếu tố có hại trong hồ sơ cá nhân
- Điều chỉnh nội dung giám sát SK theo nhóm nguy cơ mới
Khi NVYT nghỉ việc
- Hoàn thiện và đóng hồ sơ SK cá nhân
- Thông báo cho NVYT về quyền nhận bản sao hồ sơ SK của mình
- Lưu trữ theo thời hạn quy định
Bảo mật thông tin SK cá nhân
Hồ sơ SK là thông tin y tế nhạy cảm — cần quy định rõ:
- Ai được truy cập: Người làm công tác YTCS; Giám đốc hoặc người được ủy quyền cụ thể; bản thân NLĐ; cơ quan quản lý nhà nước khi thanh tra
- Ai không được truy cập: Quản lý trực tiếp của NLĐ (trừ khi cần biết để điều chỉnh công việc và đã được NLĐ đồng ý); đồng nghiệp
- Hình thức lưu trữ: Bảo mật vật lý (tủ khóa) hoặc bảo mật điện tử (phân quyền truy cập)
Kết luận
Hồ sơ SK nghề nghiệp cá nhân đầy đủ là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất trong hệ thống OHS — bảo vệ cả NVYT (khi cần công nhận BNN, hưởng chế độ BHXH) lẫn CSYT (khi bị thanh tra hoặc tranh chấp pháp lý). Ba điểm hành động ưu tiên:
- Kiểm tra ngay hai lớp hồ sơ đang có tại CSYT — đủ nội dung, đúng mẫu biểu, lưu trữ có hệ thống không?
- Thiết lập quy trình cập nhật sau mỗi đợt khám — hồ sơ không được cập nhật sau khi khám cũng như không có hồ sơ
- Xây dựng cơ chế thông báo kết quả cho NVYT — đây là nghĩa vụ pháp lý, không phải tùy chọn
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Bài viết phân tích yêu cầu pháp lý về hồ sơ SK NLĐ dựa trên TT 19/2016, TT 32/2023 và TT 56/2025 có hiệu lực tại thời điểm biên soạn (05/2026). Mẫu biểu cụ thể cần tải từ văn bản pháp lý gốc — không sử dụng mẫu tự thiết kế thay thế cho các phụ lục bắt buộc.
- Đăng nhập để gửi ý kiến