Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

4. Khám SK & quản lý BNN

Giám Sát Sức Khỏe Nhân Viên Tiếp Xúc Rung: Phát Hiện HAVS và Rối Loạn do Rung Toàn Thân (WBV)

Rung nghề nghiệp (occupational vibration) tại CSYT ít được chú ý hơn so với các nguy cơ hóa học hay sinh học — nhưng là nguy cơ thực sự với một số nhóm nhân viên cụ thể. Hội chứng rung tay-cánh tay (HAVS — hand-arm vibration syndrome) ảnh hưởng đến mạch máu, thần kinh và cơ-xương-khớp của bàn tay, ngón tay; Rung toàn thân (WBV — whole-body vibration) là nguy cơ chính với nhân viên vận chuyển bệnh nhân và lái xe cứu thương.

Giám Sát Thính Lực Nhân Viên Tiếp Xúc Tiếng Ồn (Audiometry): Ai Làm, Tần Suất và Phiên Giải Kết Quả

Mở đầu

Điếc nghề nghiệp do tiếng ồn (noise-induced hearing loss — NIHL) là một trong những bệnh nghề nghiệp phổ biến nhất toàn cầu và nằm trong danh mục 35 BNN của TT 60/2025/TT-BYT (Phụ lục XVIII). Tại CSYT, nguồn tiếng ồn nghề nghiệp không chỉ đến từ thiết bị hút, máy nén khí hay máy phẫu thuật — mà còn từ âm thanh cảnh báo liên tục của máy monitor, bơm truyền dịch, và máy thở trong các đơn vị hồi sức tích cực.

Giám Sát Sức Khỏe Nhân Viên Tiếp Xúc Khí Gây Mê (WAG): Yêu Cầu Giám Sát Sinh Học và Lâm Sàng theo NIOSH

Khí gây mê phế thải (waste anesthetic gases — WAG) là hỗn hợp gồm các halogenated agents (isoflurane, sevoflurane, desflurane, halothane) và/hoặc nitrous oxide (N₂O) thoát ra trong quá trình gây mê và hồi tỉnh. Phơi nhiễm nghề nghiệp với WAG là nguy cơ có hệ thống tại phòng mổ, phòng thủ thuật gây mê và phòng hồi tỉnh (PACU). Tại Việt Nam hiện nay, chưa có BNN riêng cho WAG trong danh mục 35 BNN của TT 60/2025/TT-BYT. Tuy nhiên, WAG có thể là yếu tố góp phần gây viêm phế quản mạn tính nghề nghiệp ("hơi khí độc" — Phụ lục VI) hoặc hen nghề nghiệp trong một số trường hợp. Nguy cơ chính được ghi nhận qua nghiên cứu quốc tế gồm: ảnh hưởng đến sinh sản, gan, thận, và hệ thần kinh trung ương — những tác động này cần được giám sát theo chuẩn NIOSH.

Giám Sát Sức Khỏe Nhân Viên Tiếp Xúc Formaldehyde và Ethylene Oxide: Xét Nghiệm Chỉ Điểm và Phiên Giải Kết Quả

Mở đầu

Formaldehyde và ethylene oxide (EtO) là hai hóa chất khử khuẩn/tiệt khuẩn phổ biến nhất trong cơ sở y tế, đồng thời là hai chất gây ung thư (carcinogen) được IARC xếp loại Nhóm 1 — tức là có bằng chứng đầy đủ gây ung thư ở người. Nhân viên tiếp xúc thường xuyên gồm kỹ thuật viên CSSD (khử khuẩn tiệt khuẩn trung tâm), nhân viên phòng giải phẫu bệnh, nhân viên phòng thủ thuật, và nhân viên phòng mổ.

Giám Sát Sức Khỏe Nhân Viên Tiếp Xúc Bức Xạ Ion Hóa: Nội Dung, Chu Kỳ và Hồ Sơ theo TT 59/2025/TT-BKHCN

Nhân viên y tế làm việc với bức xạ ion hóa — kỹ thuật viên X-quang, nhân viên y học hạt nhân, nhân viên xạ trị, bác sĩ can thiệp tim mạch — là nhóm có nguy cơ nghề nghiệp đặc thù cần được giám sát sức khỏe theo khung pháp lý riêng, không chỉ dựa vào KSKĐK thông thường. Khung pháp lý này được quy định chủ yếu bởi TT 59/2025/TT-BKHCN (ban hành 31/12/2025, căn cứ Luật Năng lượng nguyên tử 2025 và NĐ 332/2025/NĐ-CP) — thay thế TT 13/2022/TT-BKHCN. Bài viết này trình bày đầy đủ các yêu cầu giám sát sức khỏe áp dụng cho nhân viên bức xạ tại CSYT: ai cần được giám sát, khám khi nào, hồ sơ cần duy trì gồm những gì, và cần làm gì khi phát hiện liều bức xạ bất thường.

Lựa Chọn Đơn Vị Thực Hiện Khám Sức Khỏe Định Kỳ: Tiêu Chí, Quy Trình Kiểm Tra và Hợp Đồng

Mở đầu

Khi được giao nhiệm vụ tổ chức KSKĐK, một trong những câu hỏi thực tế đầu tiên của cán bộ ATVSLĐ tại CSYT là: "Chọn đơn vị nào để khám? Căn cứ vào đâu để biết đơn vị đó đủ điều kiện?"

Câu trả lời không phức tạp, nhưng cần nắm đúng hai điểm: điều kiện pháp lý tối thiểu để một cơ sở KCB được thực hiện KSKĐK là gì, và cần kiểm tra những gì trước khi ký hợp đồng. Bài viết này hướng dẫn từng bước từ xác định tiêu chí đến ký kết hợp đồng.

Quy Trình Tổ Chức Khám Sức Khỏe Định Kỳ tại Cơ Sở Y Tế: Từ Lập Kế Hoạch đến Lưu Hồ Sơ

Mở đầu

Tổ chức KSKĐK cho nhân viên y tế không chỉ là việc đặt lịch với một cơ sở khám bệnh rồi đưa nhân viên đến khám. Đây là một quy trình quản lý có nhiều mắt xích — từ phân loại nhóm nhân viên theo tần suất, lựa chọn đơn vị thực hiện đủ điều kiện, chuẩn bị đúng hồ sơ theo TT 32/2023, đến tiếp nhận và lưu trữ kết quả đúng quy định pháp lý.

Bài viết này trình bày quy trình tổ chức KSKĐK theo trình tự thực tế, với các căn cứ pháp lý cụ thể tại từng bước, nhằm giúp cán bộ phụ trách ATVSLĐ tại CSYT triển khai đúng và đầy đủ.

Tần Suất và Chu Kỳ Khám Sức Khỏe Định Kỳ: Nhóm Nguy Cơ Thường và Nhóm Nguy Cơ Đặc Biệt theo Luật ATVSLĐ 2015

Trong nhiều đợt thanh tra ATVSLĐ tại cơ sở y tế, một trong những lỗi bị nhắc nhở nhiều nhất không phải là thiếu tổ chức khám — mà là tổ chức khám sai chu kỳ. Cụ thể: toàn bộ nhân viên được khám 1 lần/năm đồng loạt, trong khi một bộ phận đáng kể — điều dưỡng phòng mổ, nhân viên khoa truyền nhiễm, kỹ thuật viên X-quang — theo quy định phải được khám 6 tháng một lần. Bài viết này phân tích căn cứ pháp lý xác định tần suất KSKĐK, cách phân loại nhóm nguy cơ trong môi trường bệnh viện, và những điểm thường bị hiểu sai khi áp dụng.

Khám Sức Khỏe Định Kỳ cho Nhân Viên Y Tế: Tổng Quan, Khung Pháp Lý và Nội Dung Bắt Buộc theo TT 32/2023

Trong quy trình thanh tra an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại cơ sở y tế, một trong những điểm thường được kiểm tra đầu tiên là hồ sơ khám sức khỏe định kỳ (KSKĐK) cho nhân viên. Trên thực tế, nhiều cơ sở y tế đang thực hiện KSKĐK hằng năm — nhưng khi đối chiếu với quy định hiện hành, hồ sơ không đủ điều kiện: sai mẫu biểu, thiếu nội dung bắt buộc cho nhóm nguy cơ cao, không phân loại sức khỏe đúng chuẩn, hoặc nhầm lẫn giữa KSKĐK với khám phát hiện bệnh nghề nghiệp (BNN). Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan và đầy đủ về KSKĐK cho nhân viên y tế (NVYT): khung pháp lý hiện hành, nội dung bắt buộc, phân loại sức khỏe, và mối quan hệ với các loại hình khám sức khỏe (SK) khác. Đây là nội dung nền tảng cho toàn bộ Cluster 2.2.

Quản lý Hồ sơ Sức khỏe Nghề nghiệp Tổng hợp: Tích hợp KSKĐK, Khám trước Bố trí và Khám phát hiện BNN trong Một Hệ thống Vận hành

Mỗi cơ sở y tế đang vận hành song song ba hệ thống hồ sơ sức khỏe người lao động riêng biệt: sổ khám sức khỏe định kỳ (KSKĐK), phiếu khám sức khỏe trước khi bố trí làm việc, và sổ khám phát hiện bệnh nghề nghiệp (BNN). Ba hệ thống này có văn bản pháp lý khác nhau, biểu mẫu khác nhau, đơn vị thực hiện có thể khác nhau — nhưng tất cả đều theo dõi cùng một đối tượng: người lao động tại cơ sở. Khi ba hệ thống này tồn tại trong các ngăn kéo, tủ hồ sơ, và đầu mối quản lý khác nhau mà không liên thông với nhau, hệ quả thực tế là: thông tin trùng lặp, lỗ hổng theo dõi, không khai thác được dữ liệu sức khỏe theo chiều dọc thời gian, và không đáp ứng được yêu cầu kiểm tra hay kiểm toán. Bài này hướng dẫn cách tổ chức ba hệ thống hồ sơ đó thành một hệ thống vận hành thống nhất — không đòi hỏi phần mềm đắt tiền, mà đòi hỏi thiết kế quy trình rõ ràng và phân công trách nhiệm dứt khoát.