Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Case Study: Phát Hiện Điếc Nghề Nghiệp trong Đợt Giám Sát Thính Lực — Quy Trình Xử Lý và Bài Học

Mở đầu

Điếc nghề nghiệp (noise-induced hearing loss — NIHL) là bệnh không hồi phục — một khi tế bào lông tai trong bị tổn thương, thính lực không thể phục hồi bằng điều trị. Đây là lý do giám sát thính lực định kỳ không phải là thủ tục hình thức mà là công cụ duy nhất để phát hiện và ngừng tiến triển. Case study này mô phỏng tình huống điển hình: phát hiện điếc nghề nghiệp trong đợt giám sát thính lực tại khoa CSSD (khử khuẩn tiệt khuẩn trung tâm) của một bệnh viện hạng II.


Bối cảnh tình huống

Đơn vị: Bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh quy mô 450 giường, có khoa CSSD độc lập.

Bối cảnh phát sinh: Trong đợt KSKĐK định kỳ 6 tháng của bệnh viện, lần đầu tiên đơn vị thực hiện khoa CSSD tích hợp audiometry (đo thính lực đơn âm — Pure Tone Audiometry) vào gói khám — theo khuyến nghị từ buổi tập huấn ATVSLĐ mà trưởng khoa CSSD vừa tham dự 2 tháng trước.

Đối tượng: 12 kỹ thuật viên CSSD, tuổi từ 28–52, thâm niên từ 3–18 năm.


Diễn biến & Phân tích

Giai đoạn 1: Phát hiện bất thường trong đợt audiometry

Diễn biến:

Kết quả audiometry của đợt KSKĐK đầu tiên có tích hợp đo thính lực cho thấy 4/12 kỹ thuật viên có audiogram bất thường, trong đó đáng chú ý nhất là trường hợp kỹ thuật viên N.T.H (nữ, 47 tuổi, 15 năm thâm niên CSSD):

  • Audiogram: giảm nghe tiếp âm hai tai, khuyết rõ tại 4000–6000 Hz — điển hình, đối xứng
  • Ngưỡng nghe 4000 Hz: tai phải 55 dB HL, tai trái 50 dB HL
  • Không có tiền sử viêm tai giữa, chấn thương sọ não, hoặc điều trị bằng thuốc độc cho tai
  • Bản thân kỹ thuật viên cho biết "nghe kém hơn nhưng tưởng do tuổi tác, chưa đi khám"

Ba trường hợp còn lại có khuyết nhẹ hơn tại 4000 Hz (25–35 dB HL), không đối xứng hoàn toàn.

Đánh giá theo Phụ lục XVIII, TT 60/2025:

Audiogram của kỹ thuật viên N.T.H phù hợp thể điển hình của điếc nghề nghiệp mạn tính theo Mục 5.2 Phụ lục XVIII:

  • ✅ Giảm nghe tiếp âm, đối xứng hai tai
  • ✅ Khuyết tần số 4000–6000 Hz (thể loa đạo đáy)
  • ✅ Không có nguyên nhân khác giải thích

Tuy nhiên, tại thời điểm này chưa có kết quả QTMT tiếng ồn tại CSSD — thiếu tài liệu bắt buộc để tiến hành khám phát hiện BNN.

Điều gì đã làm đúng:

  • Tích hợp audiometry vào KSKĐK cho nhóm nguy cơ — phát hiện bất thường sớm
  • Bác sĩ khám nhận diện đúng đặc điểm audiogram điển hình và không bỏ qua

Điều cần cải thiện:

  • Không có audiogram baseline từ khi bắt đầu làm việc → không đánh giá được tiến triển
  • Chưa có QTMT tiếng ồn định kỳ tại CSSD

Giai đoạn 2: Đo QTMT tiếng ồn tại CSSD

Diễn biến:

Ngay sau khi phát hiện bất thường audiometry, phòng TCCB phối hợp với đơn vị đo QTMT được cấp phép để đo nồng độ tiếng ồn tại CSSD. Kết quả:

  • Khu vực máy rửa sóng siêu âm: 92 dBA TWA
  • Khu vực máy sấy khô: 88 dBA TWA
  • Khu vực đóng gói: 78 dBA TWA
  • Trung bình tiếp xúc kỹ thuật viên ca sáng (8 giờ): 89 dBA TWA

Kết quả: vượt QCVN 24:2016/BYT (giới hạn 85 dBA). Tại 89 dBA, tiêu chí đặc biệt áp dụng — thấp hơn 93 dBA nên không áp dụng rút ngắn thời gian tiếp xúc xuống 6 tháng.

Đánh giá tiêu chí BNN (Phụ lục XVIII, Mục 4, TT 60/2025):

Tiêu chíYêu cầuKết quả kỹ thuật viên N.T.H
Giới hạn tiếp xúc tối thiểuVượt QCVN 24:2016/BYT✅ 89 dBA > 85 dBA
Thời gian tiếp xúc tối thiểu5 năm (ít nhất 1 năm vượt giới hạn)✅ 15 năm thâm niên CSSD
Thời gian bảo đảmMạn tính: không quy định✅ Không cần xác định
Lâm sàng và audiogramPhù hợp mô tả Mục 5.2

Kỹ thuật viên N.T.H đủ điều kiện để tiến hành khám phát hiện BNN điếc nghề nghiệp.

Điều gì đã làm đúng:

  • Phản ứng nhanh, tổ chức QTMT ngay sau phát hiện bất thường audiometry
  • QTMT được thực hiện đúng phương pháp, có báo cáo chính thức

Giai đoạn 3: Khám phát hiện BNN và xác nhận chẩn đoán

Diễn biến:

Phòng TCCB lập hồ sơ khám phát hiện BNN cho 4 kỹ thuật viên có audiogram bất thường, bao gồm:

  • Sổ KSKĐK Mẫu số 03 còn hiệu lực (đợt vừa khám)
  • Báo cáo kết quả QTMT tiếng ồn còn hiệu lực
  • Danh sách tiếp xúc nghề nghiệp của từng kỹ thuật viên

Hồ sơ được gửi đến cơ sở KCB có phạm vi hoạt động về KCB nghề nghiệp tỉnh theo TT 56/2025, Điều 8.

Kết quả khám phát hiện BNN:

  • Kỹ thuật viên N.T.H: chẩn đoán xác định điếc nghề nghiệp mạn tính — tính thiếu hụt sức nghe (THSN) theo bảng Fowler-Sabine, đối chiếu Bảng Felmann-Lessing cải tiến → nghe kém nhẹ mức II (THSN 26–35%) tai phải, nghe kém nhẹ mức I (THSN 15–25%) tai trái → tỷ lệ tổn thương 11% (theo Phụ lục XVIII, TT 60/2025)
  • 2 kỹ thuật viên khác: tổn thương nhẹ hơn → chưa đủ tiêu chí chẩn đoán BNN, tiếp tục theo dõi 6 tháng
  • 1 kỹ thuật viên: audiogram không điển hình + tiền sử viêm tai giữa một bên → chẩn đoán nghe kém hỗn hợp, cần theo dõi thêm

Đánh giá theo TT 60/2025 Phụ lục XVIII:

Trường hợp kỹ thuật viên N.T.H đáp ứng đầy đủ:

  • Lâm sàng và audiogram điển hình (Mục 5.2)
  • Tiêu chí tiếp xúc đủ (Mục 4)
  • Chẩn đoán phân biệt đã loại trừ (Mục 7): không có tuổi >50 gây presbycusis nghiêm trọng ở tần số này; không có tiền sử thuốc độc tai; không có viêm tai giữa

Giai đoạn 4: Xử lý sau chẩn đoán BNN

Diễn biến:

Cơ sở KCB lập Giấy khám bệnh nghề nghiệp (Phụ lục VI, TT 56/2025)Báo cáo trường hợp mắc BNN (Phụ lục VII), gửi về bệnh viện (NSDLĐ) trong vòng 20 ngày sau đợt khám.

Bệnh viện thực hiện:

a) Bố trí lại công việc:
Kỹ thuật viên N.T.H được chuyển sang khu vực đóng gói (78 dBA) — thấp hơn giới hạn QCVN 24 — thay vì làm việc tại khu máy rửa và máy sấy. Quyết định bằng văn bản, lưu trong hồ sơ nhân sự.

b) Giải quyết chế độ BHXH:
Hồ sơ giám định khả năng lao động do BNN được lập và gửi Hội đồng Giám định y khoa theo TT 01/2023/TT-BYT. Kỹ thuật viên N.T.H được hưởng trợ cấp BNN từ BHXH theo mức tỷ lệ tổn thương 11%.

c) Trang bị PPE:
Tất cả kỹ thuật viên CSSD làm việc tại khu vực tiếng ồn >85 dBA được cấp nút tai chống ồn có hệ số giảm tiếng ồn (NRR) phù hợp. Đào tạo cách sử dụng đúng cách.

d) Kiểm soát kỹ thuật (dài hạn):
Bệnh viện lên kế hoạch đầu tư bọc cách âm cho máy rửa sóng siêu âm trong kế hoạch năm sau — giải pháp kiểm soát tại nguồn, hiệu quả hơn PPE.


Điều gì đã làm đúng?

  • Tích hợp audiometry vào KSKĐK cho nhóm nguy cơ — đây là bước phát hiện ban đầu quyết định
  • Phản ứng hệ thống: không dừng lại ở audiometry bất thường mà ngay lập tức tổ chức QTMT để hoàn chỉnh hồ sơ
  • Lập hồ sơ đầy đủ: sổ KSKĐK + QTMT + khám phát hiện BNN theo đúng chuỗi TT 56/2025
  • Giải quyết song song: bố trí lại công việc + giải quyết chế độ BHXH + kiểm soát kỹ thuật tại nguồn

Điều cần cải thiện

  • Không có audiogram baseline: nếu có baseline từ khi tuyển dụng, có thể phát hiện suy giảm thính lực sớm hơn nhiều năm. Kỹ thuật viên N.T.H có thể đã mất khoảng 30% thính lực trước khi được phát hiện
  • QTMT tiếng ồn chưa định kỳ: CSSD chưa từng đo QTMT tiếng ồn trước đó — vi phạm quy định QTMT định kỳ theo NĐ 44/2016
  • PPE không được cấp từ đầu: kỹ thuật viên làm việc trong môi trường >85 dBA nhiều năm không có nút tai
  • Chương trình giám sát audiometry bắt đầu quá muộn: lý tưởng nhất là bắt đầu từ khi nhân viên vào làm, không phải sau 15 năm

Bài học và Khuyến nghị

Bài họcKhuyến nghị áp dụngTiêu chuẩn tham chiếu
Audiometry baseline trước tiếp xúc tiếng ồn là bắt buộcTích hợp vào khám trước bố trí cho tất cả vị trí có tiếng ồn >85 dBATT 56/2025 Chương II; OSHA 1910.95
QTMT tiếng ồn là tài liệu pháp lý không thể thiếu khi khám BNNThực hiện QTMT định kỳ theo NĐ 44/2016, lưu kết quả ≥5 nămTT 56/2025 Điều 8, Khoản 1c
Audiogram bất thường cần phản ứng ngay — không chờ đợt khám tiếp theoXây dựng quy trình xử lý audiogram bất thường trong SOP KSKĐKPhụ lục XVIII, TT 60/2025
Kiểm soát kỹ thuật tại nguồn hiệu quả hơn PPELên kế hoạch đầu tư cách âm nguồn phát sinh sau khi có QTMTISO 45001:2018 Điều 8.1; hierarchy of controls
NIHL tiến triển âm thầm — nhân viên không tự phát hiệnTruyền thông nội bộ về triệu chứng NIHL; khuyến khích báo cáo sớmWHO Occupational Health Guidelines

Kết luận

Case study này minh họa hai điểm cốt lõi trong quản lý điếc nghề nghiệp tại CSYT. Thứ nhất, audiometry định kỳ là công cụ duy nhất để phát hiện NIHL trước khi triệu chứng rõ ràng — và trong trường hợp này, 15 năm đã trôi qua mà không có dữ liệu. Thứ hai, khi phát hiện bất thường, chuỗi hành động (QTMT → hồ sơ BNN → bố trí lại → kiểm soát kỹ thuật) phải được thực hiện liên tục — không dừng ở bất kỳ bước nào.

Lưu ý: Tình huống trong bài được tổng hợp và mô phỏng từ thực tế để phục vụ mục đích học thuật. Mọi thông tin nhận dạng đã được thay đổi hoặc ẩn danh.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Bài viết trình bày case study mô phỏng về điếc nghề nghiệp và quy trình xử lý BNN tại CSYT, dựa trên TT 60/2025/TT-BYT (Phụ lục XVIII), TT 56/2025 và QCVN 24:2016/BYT. Tình huống không phản ánh bất kỳ đơn vị cụ thể nào. Y Tế Cơ Quan không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các quyết định quản lý được đưa ra dựa trên nội dung bài viết này.

Tham khảo thêm

Giám Sát Thính Lực Nhân Viên Tiếp Xúc Tiếng Ồn (Audiometry): Ai Làm, Tần Suất và Phiên Giải Kết Quả

Mở đầu

Điếc nghề nghiệp do tiếng ồn (noise-induced hearing loss — NIHL) là một trong những bệnh nghề nghiệp phổ biến nhất toàn cầu và nằm trong danh mục 35 BNN của TT 60/2025/TT-BYT (Phụ lục XVIII). Tại CSYT, nguồn tiếng ồn nghề nghiệp không chỉ đến từ thiết bị hút, máy nén khí hay máy phẫu thuật — mà còn từ âm thanh cảnh báo liên tục của máy monitor, bơm truyền dịch, và máy thở trong các đơn vị hồi sức tích cực.

Biểu Mẫu và Hồ Sơ KSKĐK: Mẫu Số 03 theo Phụ Lục XXIV TT 32/2023 và Hướng Dẫn Sử Dụng

Sổ Khám sức khỏe định kỳ (KSKĐK) — Mẫu số 03, Phụ lục XXIV, TT 32/2023/TT-BYT — là tài liệu trung tâm của toàn bộ chương trình KSKĐK tại CSYT. Đây không chỉ là mẫu biểu hành chính: sổ được sử dụng liên tục qua nhiều năm cho cùng một nhân viên, tích lũy dữ liệu sức khỏe dài hạn và là căn cứ pháp lý khi có tranh chấp về BNN hoặc tai nạn lao động. Việc sử dụng sai mẫu hoặc điền không đầy đủ là lỗi phổ biến bị phát hiện trong thanh tra ATVSLĐ tại CSYT. Bài viết này hướng dẫn cụ thể từng phần của Mẫu số 03 và các yêu cầu pháp lý đi kèm.