Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Đánh giá rủi ro vật lý (Physical Risk Assessment): Tiếng ồn, bức xạ, điện từ trường trong CSYT

Mở đầu

Mối nguy vật lý trong bệnh viện không kém phần quan trọng so với mối nguy sinh học hay hóa chất, nhưng thường ít được chú ý vì không nhìn thấy bằng mắt thường và tác hại thường xuất hiện sau nhiều năm phơi nhiễm. Ba nhóm mối nguy vật lý đặc thù nhất trong CSYT là tiếng ồn, bức xạ ion hóa, và điện từ trường từ thiết bị y tế.

Physical Risk Assessment cho nhóm này đặc biệt ở chỗ gần như bắt buộc phải có số liệu đo lường thực tế — không thể đánh giá định tính tiếng ồn hay liều bức xạ mà không đo. Kết quả quan trắc môi trường lao động định kỳ (theo NĐ 39/2016) là đầu vào trực tiếp cho loại đánh giá này.


Tiếng ồn — Đánh giá và kiểm soát

Nguồn tiếng ồn đặc thù bệnh viện:

  • Phòng mổ: máy hút, máy gây mê, thiết bị phẫu thuật, monitor liên tục
  • ICU: máy thở, máy theo dõi bệnh nhân nhiều chuông báo đồng thời
  • Khoa CSSD: máy rửa siêu âm, nồi hấp hơi, máy đóng gói áp suất
  • Khoa XN: máy ly tâm, máy phân tích tự động
  • Khu vực kỹ thuật: máy phát điện dự phòng, bơm nước, điều hòa công suất lớn

Tiêu chuẩn VN: QCVN 24:2016/BYT quy định mức ồn tối đa tại nơi làm việc: 85 dB(A) cho 8 giờ làm việc liên tục (TWA). Giảm 3 dB mỗi khi thời gian phơi nhiễm giảm một nửa.

Quy trình đánh giá:

  1. Đo mức ồn bằng máy đo âm thanh tại các vị trí làm việc (do đơn vị quan trắc môi trường thực hiện)
  2. Tính mức phơi nhiễm tích lũy theo thời gian (time-weighted average)
  3. So sánh với QCVN 24:2016/BYT
  4. Nếu vượt ngưỡng → áp dụng Hierarchy: giảm nguồn ồn (engineering), luân phiên (administrative), nút tai/chụp tai (PPE)

Lưu ý thực tế ICU/OR: Nghiên cứu quốc tế cho thấy mức ồn trung bình trong ICU thường 60–75 dB(A), với đỉnh lên tới 90+ dB trong các tình huống cấp cứu. Phơi nhiễm kéo dài mà không có bảo vệ thính giác có thể gây suy giảm thính lực.


Bức xạ ion hóa — Đánh giá và kiểm soát

Nguồn bức xạ trong bệnh viện:

  • X-quang thông thường và CT Scanner (Khoa CĐHA)
  • Phòng mổ/can thiệp có C-arm (phẫu thuật nội soi, tim mạch can thiệp)
  • Xạ trị và y học hạt nhân (nếu có)
  • Nha khoa (X-quang nha)

Tiêu chuẩn VN: QCVN 03:2019/BYT quy định liều phóng xạ tối đa cho nhân viên bức xạ nghề nghiệp: 20 mSv/năm (trung bình trong 5 năm), không quá 50 mSv trong bất kỳ năm đơn lẻ nào.

Biện pháp kiểm soát bắt buộc:

  • Dosimetry (Đo liều cá nhân): Mỗi nhân viên làm việc trong vùng bức xạ phải đeo liều kế (dosimeter) để theo dõi liều tích lũy. TT 59/2025/TT-BKHCN (thay TT 13/2022) quy định yêu cầu cụ thể.
  • Kiểm tra che chắn: Tường phòng X-quang phải đạt yêu cầu che chắn; thiết bị bảo hộ cá nhân (tạp dề chì, kính chì, tấm che tuyến giáp) phải có đủ và kiểm định định kỳ
  • Giảm thời gian, tăng khoảng cách: Ba nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable) — giảm thời gian, tăng khoảng cách, tăng che chắn
  • Phụ nữ mang thai: Giới hạn liều thấp hơn 2 mSv trong thai kỳ; cần bố trí lại công việc

Nhân viên cần đưa vào đánh giá:
Không chỉ kỹ thuật viên CĐHA — cả điều dưỡng phòng mổ, bác sĩ phẫu thuật tim mạch can thiệp, và y tá giữ bệnh nhân trong chụp X-quang cũng có nguy cơ phơi nhiễm.


Điện từ trường (EMF) — Đánh giá và kiểm soát

Nguồn EMF trong bệnh viện:

  • MRI: từ trường tĩnh cực mạnh (1.5T đến 3T) + trường RF trong quá trình scan
  • Máy đốt điện phẫu thuật (electrosurgical unit): tần số cao
  • Dao mổ điện, máy vật lý trị liệu (diathermy, ultrasound therapy)

Tiêu chuẩn VN: QCVN 21/22/23/25:2016/BYT quy định giới hạn phơi nhiễm điện từ trường theo tần số.

Đặc thù MRI: Nguy cơ từ MRI bao gồm nhiều loại: lực từ hút kim loại (projectile effect), nhiễu với thiết bị cấy ghép (pacemaker, cochlear implant), và phơi nhiễm RF nghề nghiệp cho kỹ thuật viên thường xuyên ra vào phòng. Bệnh viện có MRI cần chương trình MRI Safety riêng (xem bài 1.6.15 trong Trụ cột 1).


Tổng hợp: Ma trận Physical Hazard cho bệnh viện

Khu vựcMối nguy vật lý chínhBiện pháp kiểm soát ưu tiên
ICUTiếng ồn (monitor, máy thở)Giảm âm lượng chuông, vật liệu cách âm
Phòng mổ/C-armBức xạ X-quangTạp dề chì, dosimeter, thời gian phơi nhiễm
CSSDTiếng ồn (máy hấp, rửa siêu âm)PPE thính giác, luân phiên
Phòng MRITừ trường, RFQuy trình kiểm soát vào ra, screening nhân viên
Phòng X-quangBức xạ ion hóaTường che chắn, dosimeter, ALARA
Vật lý trị liệuSiêu âm trị liệu, EMFKhoảng cách, hạn chế tiếp xúc không cần thiết

Kết luận

Physical Risk Assessment trong bệnh viện cần dữ liệu đo lường thực tế từ quan trắc môi trường lao động — đây là điểm khác biệt so với các nhóm hazard khác. Kết quả quan trắc định kỳ không chỉ phục vụ báo cáo pháp lý mà phải được phân tích như đầu vào cho Risk Assessment và quyết định biện pháp kiểm soát.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hướng dẫn trong bài dựa trên QCVN hiện hành của VN và tiêu chuẩn quốc tế. Đánh giá rủi ro vật lý cần có kết quả quan trắc môi trường thực tế. Đối với bức xạ ion hóa, cần tham chiếu TT 59/2025/TT-BKHCN và các quy định pháp lý hiện hành. Bài viết không thay thế quan trắc môi trường lao động theo quy định.

Tham khảo thêm

Risk Assessment trong bệnh viện: Khái niệm, khung phương pháp và lộ trình thực hiện

Trong một ca trực bình thường, điều dưỡng đẩy xe thuốc qua hành lang ướt sau khi lau sàn, kỹ thuật viên xét nghiệm xử lý mẫu máu không đủ găng tay phù hợp, nhân viên CSSD xếp dụng cụ vào máy hấp theo tư thế cúi thấp lặp đi lặp lại. Không có sự cố nào xảy ra hôm đó — nhưng mỗi tình huống đó đều là mối nguy chưa được kiểm soát. Risk Assessment (đánh giá rủi ro) là quy trình có hệ thống để nhận diện những mối nguy như vậy trước khi chúng gây ra sự cố, đánh giá mức độ rủi ro, và quyết định biện pháp kiểm soát phù hợp. Đây là nền tảng kỹ thuật của toàn bộ hệ thống OH\&S — không có Risk Assessment tốt, mọi chính sách và chương trình OH\&S khác đều thiếu căn cứ thực tế.