Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Checklist Tự đánh giá OH&S theo 4 Bộ chuẩn (ISO/JCI/WHO/OSHA): Công cụ cho Quản lý Bệnh viện

Hướng dẫn sử dụng Checklist

Checklist này được thiết kế cho buổi tự đánh giá nội bộ, thực hiện bởi trưởng phòng ATVSLĐ hoặc nhóm đánh giá nội bộ (2–4 người). Thời gian ước tính: 2–3 giờ cho một đợt đánh giá toàn bộ; có thể thực hiện từng phần.

Thang điểm:

  • 0 — Không có: Không tồn tại hoặc chưa triển khai
  • 1 — Sơ bộ: Đang triển khai nhưng không nhất quán hoặc không đầy đủ
  • 2 — Đầy đủ: Triển khai đầy đủ và nhất quán trong đa số tình huống
  • 3 — Xuất sắc: Triển khai đầy đủ, tài liệu hóa, đo lường và cải tiến liên tục

Nguồn tham chiếu chính:

  • = Luật ATVSLĐ 2015 và văn bản hướng dẫn VN
  • = ISO 45001:2018
  • = JCI 8th Edition
  • = WHO Guidelines
  • = OSHA 29 CFR 1910

PHẦN A — Lãnh đạo và Cam kết (tối đa 24 điểm)

#Tiêu chíNguồnĐiểm (0–3)Bằng chứng cần có
A1CSYT có chính sách OH&S bằng văn bản, BGĐ ký và phổ biến đến NVYT[I][J]__Bản chính sách, biên bản phổ biến
A2BGĐ tham gia trực tiếp ít nhất 1 hoạt động OH&S/năm[I]__Biên bản họp, ảnh, lịch
A3Có người được phân công chính thức phụ trách OH&S[L][I][J]__Quyết định bổ nhiệm
A4Ngân sách OH&S được phê duyệt hàng năm[I]__Kế hoạch tài chính
A5Mục tiêu OH&S được đặt ra và đo lường hàng năm[I]__Tài liệu mục tiêu, kết quả đo
A6Kết quả OH&S được báo cáo lên BGĐ định kỳ[I][J]__Biên bản báo cáo
A7Lãnh đạo trung cấp (trưởng khoa) được đào tạo về trách nhiệm OH&S[I][L]__Hồ sơ đào tạo
A8Tâm lý an toàn (báo cáo sự cố không bị trừng phạt) được thể hiện qua văn hóa thực tế[I][J]__Khảo sát NVYT, số liệu báo cáo
Tổng Phần A  /24 

PHẦN B — Đánh giá Nguy cơ và Kế hoạch (tối đa 18 điểm)

#Tiêu chíNguồnĐiểm (0–3)Bằng chứng cần có
B1Có danh sách đầy đủ các mối nguy nghề nghiệp theo từng khu vực[I][J]__Bảng hazard inventory
B2Đánh giá rủi ro (risk assessment) bằng văn bản cho từng mối nguy[I][L]__Hồ sơ risk assessment
B3Áp dụng Hierarchy of Controls khi lựa chọn biện pháp kiểm soát[I][O]__Hồ sơ ra quyết định kiểm soát
B4Cập nhật đánh giá nguy cơ khi có thay đổi (thiết bị, quy trình)[I]__Lịch sử cập nhật
B5Đánh giá nguy cơ tâm lý xã hội (workload, bạo lực, stress)[W]__Khảo sát, báo cáo
B6Nguy cơ từ nhà thầu và bên ngoài được đánh giá[I]__Tài liệu đánh giá contractor
Tổng Phần B  /18 

PHẦN C — Sức khỏe NVYT và Giám sát Y tế (tối đa 33 điểm)

#Tiêu chíNguồnĐiểm (0–3)Bằng chứng cần có
C1Khám sức khỏe trước tuyển dụng cho tất cả NVYT[L][J]__Hồ sơ khám
C2Khám sức khỏe định kỳ hàng năm (theo TT 32/2023)[L][J]__Hồ sơ KSKĐK, tỷ lệ
C3Khám phát hiện bệnh nghề nghiệp đặc thù theo phơi nhiễm[L][I]__Hồ sơ khám BNN
C4Vaccine HBV đầy đủ và kiểm tra Anti-HBs cho NVYT có nguy cơ[W][O][J]__Hồ sơ tiêm, kết quả Anti-HBs
C5Tiêm chủng nghề nghiệp đầy đủ theo TT 10/2024[L][J]__Hồ sơ tiêm chủng
C6Giám sát môi trường lao động định kỳ (đo hóa chất, tiếng ồn, bụi)[L][I][J]__Biên bản đo, kết quả
C7Quy trình xử lý phơi nhiễm máu/dịch cơ thể 24/7[O][W]__SOP, poster
C8Khả năng tiếp cận HIV-PEP trong 2 giờ[O][W]__Thỏa thuận/quy trình
C9Hồ sơ phơi nhiễm nghề nghiệp cá nhân lưu đầy đủ[L][O]__Hồ sơ phơi nhiễm
C10Hỗ trợ tâm lý sau sự cố (bạo lực, phơi nhiễm nghiêm trọng)[W]__Quy trình, kênh hỗ trợ
C11Tỷ lệ bệnh nghề nghiệp được phát hiện, giám định và ghi nhận[L]__Số liệu BNN
Tổng Phần C  /33 

PHẦN D — Kiểm soát Nguy cơ Kỹ thuật (tối đa 30 điểm)

#Tiêu chíNguồnĐiểm (0–3)Bằng chứng cần có
D1Exposure Control Plan cho bloodborne pathogens bằng văn bản[O]__ECP văn bản
D2Safety-engineered sharps devices được sử dụng khi có thể[O]__Danh mục thiết bị
D3Sharps containers tại điểm sử dụng[O][J]__Kiểm tra thực địa
D4SDS có sẵn tại điểm sử dụng hóa chất (tiếng Việt)[O][L]__Kiểm tra SDS folder
D5Nhãn GHS đúng chuẩn trên tất cả hóa chất (kể cả chai tái đóng gói)[O][L]__Kiểm tra thực địa
D6Hệ thống thông gió tại khu vực nguy cơ hóa học hoạt động tốt[O][J]__Biên bản kiểm tra
D7Chương trình phòng hô hấp bằng văn bản (RPP)[O]__RPP văn bản
D8Fit test respirator hàng năm cho NVYT nguy cơ cao[O]__Hồ sơ fit test
D9Chương trình bảo tồn thính lực (đo tiếng ồn, audiogram)[O]__Kết quả đo, audiogram
D10Phòng mổ tử thi, GAB: kiểm soát formaldehyde đầy đủ[O][J]__Kết quả đo, LEV
Tổng Phần D  /30 

PHẦN E — PPE (tối đa 15 điểm)

#Tiêu chíNguồnĐiểm (0–3)Bằng chứng cần có
E1PPE đúng loại và đúng kích cỡ cho từng nhiệm vụ nguy cơ[L][I][O]__Danh mục PPE theo khu vực
E2PPE được cung cấp miễn phí cho NVYT[L][O]__Chính sách, biên bản cấp
E3NVYT được đào tạo sử dụng và bảo trì PPE[O]__Hồ sơ đào tạo
E4Hệ thống thay thế PPE định kỳ và khi hỏng[L][O]__Quy trình thay thế
E5Có quy trình donning/doffing cho PPE cách ly[J][W]__SOP, đào tạo
Tổng Phần E  /15 

PHẦN F — Đào tạo OH&S (tối đa 18 điểm)

#Tiêu chíNguồnĐiểm (0–3)Bằng chứng cần có
F1Đào tạo ATVSLĐ ban đầu cho NVYT mới[L][I][J]__Hồ sơ đào tạo
F2Đào tạo ATVSLĐ định kỳ hàng năm[L][I]__Hồ sơ đào tạo
F3Đào tạo đặc thù theo nguy cơ (BBP, hazcom, respirator)[O][J]__Nội dung và hồ sơ
F4Đào tạo de-escalation phòng ngừa bạo lực[W][J]__Hồ sơ đào tạo
F5Hồ sơ đào tạo cá nhân đầy đủ và cập nhật[L][J]__Hồ sơ từng NVYT
F6Hiệu quả đào tạo được đánh giá (test, quan sát)[I][J]__Kết quả đánh giá
Tổng Phần F  /18 

PHẦN G — Hệ thống Quản lý và Cải tiến (tối đa 27 điểm)

#Tiêu chíNguồnĐiểm (0–3)Bằng chứng cần có
G1Hệ thống báo cáo sự cố OH&S (kể cả near-miss) dễ tiếp cận[I][J]__Mẫu báo cáo, kênh báo cáo
G2Số liệu sự cố được phân tích xu hướng hàng quý[I]__Báo cáo phân tích
G3Điều tra sự cố nghiêm trọng trong 72 giờ[L][I][J]__Biên bản điều tra
G4Hành động khắc phục được theo dõi đến hoàn thành[I]__Bảng tracking
G5Audit nội bộ OH&S ít nhất 1 lần/năm[I][J]__Báo cáo audit
G6BGĐ họp đánh giá OH&S ít nhất 1 lần/năm[I]__Biên bản họp
G7Các bên liên quan (NVYT) tham gia vào quyết định OH&S[I][L]__Biên bản họp, biên bản HĐATLĐ
G8Chương trình OH&S được cải tiến dựa trên kết quả đo lường[I]__Kế hoạch cải tiến
G9Nhà thầu/bên ngoài tuân thủ yêu cầu OH&S của CSYT[I][J]__Hợp đồng, kiểm tra
Tổng Phần G  /27 

Tổng hợp và Phân loại Kết quả

PhầnTênĐiểm tối đaĐiểm đạt%
ALãnh đạo và Cam kết24  
BĐánh giá Nguy cơ18  
CSức khỏe NVYT và Giám sát Y tế33  
DKiểm soát Kỹ thuật30  
EPPE15  
FĐào tạo18  
GHệ thống Quản lý27  
TỔNG 165  

Thang phân loại

Tổng điểm%Phân loạiHành động
0–500–30%Cơ bản — Tuân thủ pháp lý VN chưa đầy đủƯu tiên pháp lý, xây dựng nền tảng
51–9931–60%Phát triển — Tuân thủ pháp lý đủ, bắt đầu hội tụ quốc tếTập trung khoảng trống kỹ thuật quan trọng
100–13261–80%Tiến bộ — Chương trình OH&S có cấu trúc tốtChuẩn bị ISO 45001 hoặc JCI
133–16581–100%Xuất sắc — Hội tụ quốc tếDuy trì và cải tiến liên tục; audit bên ngoài

Hướng dẫn ưu tiên cải thiện

Sau khi hoàn thành checklist, xác định 5 hạng mục có điểm thấp nhất (0–1 điểm). Phân thành hai nhóm:

Nhóm "Làm ngay" (không cần đầu tư lớn, hoàn thành trong 3 tháng):
Thường là các hạng mục ở Phần A (chính sách, văn bản), Phần C3–C5 (tiêm chủng, Anti-HBs), Phần D1 (ECP-BBP), Phần E (PPE).

Nhóm "Kế hoạch trung hạn" (cần nguồn lực và thời gian 6–24 tháng):
Thường là Phần D (kiểm soát kỹ thuật), Phần G (hệ thống quản lý), ISO 45001.

Lập bảng hành động với ba cột: Hạng mục | Người chịu trách nhiệm | Thời hạn | Ngân sách ước tính.


Kết luận

Checklist này không phải công cụ chứng nhận — mà là gương soi nội bộ. Thực hiện trung thực mỗi 6–12 tháng, theo dõi xu hướng điểm số theo thời gian, và sử dụng kết quả để ưu tiên ngân sách và nhân lực cho OH&S. Điểm số cụ thể ít quan trọng hơn xu hướng — CSYT cải thiện 10 điểm mỗi năm nhất quán sẽ đạt kết quả tốt hơn CSYT dao động mà không có định hướng.

Lưu ý: Checklist này tổng hợp từ nhiều tiêu chuẩn quốc tế và pháp lý VN, không phải công cụ audit chính thức của bất kỳ tổ chức cấp chứng nhận nào. Để chuẩn bị JCI hoặc ISO 45001, cần sử dụng danh mục tiêu chí chính thức từ tổ chức tương ứng.


Xem tiếp: [6.5.03 — Lộ trình 3 năm Hội tụ Tiêu chuẩn Quốc tế cho CSYT hạng III–II]

Tham khảo thêm

Gap Analysis Tiêu chuẩn Quốc tế trong OH&S Cơ sở Y tế Việt Nam: Tổng quan Khung Đánh giá và Ưu tiên Hành động

Câu hỏi thực tế nhất mà lãnh đạo CSYT Việt Nam đặt ra khi tiếp xúc với tiêu chuẩn quốc tế không phải là "ISO 45001 là gì?" hay "JCI yêu cầu gì?" — mà là: "Bệnh viện chúng tôi đang ở đâu so với các tiêu chuẩn đó? Và chúng tôi cần làm gì tiếp theo?" Đây là câu hỏi mà Gap Analysis (Phân tích khoảng cách) giúp trả lời. Gap analysis không phải là tự đánh giá cảm tính — mà là quy trình có cấu trúc để so sánh trạng thái hiện tại của hệ thống OH&S tại CSYT với yêu cầu của từng tiêu chuẩn quốc tế, từ đó xác định khoảng cách cụ thể và ưu tiên hành động. Bài viết này là tổng quan cho toàn bộ Cluster 6.5 — cung cấp khung tư duy và phương pháp luận cho gap analysis, trước khi đi vào các công cụ cụ thể ở các bài tiếp theo.

Bản đồ So sánh ISO 45001 — JCI — Luật ATVSLĐ 2015: Ma trận Tương đồng, Chồng lấp và Khoảng trống

Câu hỏi thực tiễn mà nhiều lãnh đạo bệnh viện đặt ra: "Nếu chúng tôi đã tuân thủ Luật ATVSLĐ 2015, chúng tôi còn cần làm thêm gì để đạt ISO 45001? Và hai hệ thống đó khác JCI ở chỗ nào?" Bài viết này cung cấp bản đồ so sánh — không phải phân tích lý thuyết từng tiêu chuẩn (đã có ở Cluster 6.1–6.2) mà là ma trận đặt ba hệ thống cạnh nhau theo từng chủ đề OH&S, xác định rõ: điều gì ba bên đều đồng ý, điều gì chỉ một hoặc hai bên yêu cầu, và điều gì không có trong bất kỳ quy định nào hiện hành.