Mở đầu
Có nhân sự YTCS đủ điều kiện — nhưng không có kế hoạch hoạt động, không có hồ sơ chứng minh — về mặt pháp lý cũng không khác gì không tổ chức. Trong thanh tra ATVSLĐ, đoàn kiểm tra luôn yêu cầu xem kế hoạch hoạt động YTCS và sổ ghi chép hoạt động — không chỉ quyết định phân công.
Bài này cung cấp hướng dẫn thực tế xây dựng kế hoạch hoạt động bộ phận YTCS theo năm và theo tháng, kèm danh mục hồ sơ pháp lý bắt buộc.
Khung pháp lý cho kế hoạch hoạt động YTCS
Căn cứ pháp lý chính:
- Điều 73 Luật ATVSLĐ 2015: người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức bộ phận y tế và thực hiện các hoạt động y tế tại cơ sở
- TT 19/2016/TT-BYT: quy định chi tiết các hoạt động vệ sinh lao động và quản lý sức khỏe NLĐ (còn hiệu lực, bổ sung cho TT 56/2025)
- NĐ 39/2016 Điều 37: nghĩa vụ tổ chức và thông báo bộ phận YTCS
Kế hoạch hoạt động YTCS không có mẫu bắt buộc theo luật — nhưng phải đảm bảo bao quát 6 nhóm nhiệm vụ cốt lõi của bộ phận YTCS.
6 nhóm nhiệm vụ cần đưa vào kế hoạch
Nhóm A — Giám sát môi trường lao động (MTLĐ)
Phối hợp với bộ phận ATVSLĐ tổ chức quan trắc môi trường lao động (QTMT) định kỳ theo NĐ 44/2016. CSYT phải quan trắc ít nhất 1 lần/năm (ngành y tế thuộc nhóm có yếu tố có hại: hóa chất, bức xạ, tiếng ồn, sinh học...).
Nội dung kế hoạch cần có:
- Danh sách các vị trí cần QTMT
- Đơn vị thực hiện QTMT (phải được Sở Y tế công nhận đủ điều kiện)
- Thời gian dự kiến thực hiện
- Ngân sách
Nhóm B — Khám sức khỏe NLĐ
Ba loại khám bắt buộc cần lên kế hoạch:
| Loại khám | Tần suất | Cơ sở pháp lý |
|---|---|---|
| Khám tuyển (trước khi bố trí việc) | Mỗi khi tuyển dụng mới | TT 32/2023, Điều 21 Luật ATVSLĐ |
| Khám định kỳ | 1 lần/năm (thông thường); 6 tháng/lần (lao động cao tuổi nghề NN-ĐH-NH) | TT 32/2023 |
| Khám phát hiện BNN | Khi có kết quả QTMT vượt ngưỡng hoặc theo chỉ định | TT 56/2025 |
Kế hoạch khám cần ghi rõ:
- Số lượng NLĐ cần khám trong năm (theo từng loại khám)
- Cơ sở khám (phải được cấp phép khám sức khỏe theo TT 32/2023)
- Thời gian dự kiến
- Ngân sách
Nhóm C — Phòng chống bệnh nghề nghiệp
- Theo dõi NLĐ tiếp xúc yếu tố có hại — lập danh sách cập nhật hàng năm
- Đối chiếu kết quả QTMT với danh mục BNN trong TT 60/2025 để xác định ai cần khám phát hiện BNN
- Lập báo cáo BNN theo TT 56/2025
Nhóm D — Sơ cấp cứu tại chỗ
- Kiểm tra và bổ sung tủ thuốc sơ cấp cứu (ít nhất 2 lần/năm)
- Tổ chức tập huấn sơ cấp cứu cho nhân sự sơ cấp cứu tại chỗ (ít nhất 1 lần/năm)
- Kiểm tra thiết bị sơ cấp cứu (AED nếu có, cáng, bình oxy...)
- Cập nhật quy trình xử lý tai nạn lao động
Nhóm E — Giáo dục sức khỏe nghề nghiệp
- Truyền thông về phòng ngừa yếu tố có hại theo từng ngành/bộ phận (ít nhất 2 lần/năm)
- Tư vấn bố trí lao động cho NLĐ có bệnh nền hoặc đặc thù (phụ nữ mang thai, lao động cao tuổi...)
Nhóm F — Hồ sơ và báo cáo
- Cập nhật sổ theo dõi sức khỏe NLĐ (sau mỗi kỳ khám)
- Lập báo cáo công tác y tế hàng năm trình lãnh đạo
- Báo cáo định kỳ với Sở Y tế (nếu có yêu cầu)
Mẫu khung kế hoạch hoạt động YTCS theo năm
KẾ HOẠCH HOẠT ĐỘNG BỘ PHẬN Y TẾ CƠ SỞ NĂM [XXXX]
[Tên CSYT]
I. CĂN CỨ PHÁP LÝ
- Luật ATVSLĐ 2015, NĐ 39/2016, TT 19/2016/TT-BYT
- Kết quả QTMT năm trước [nếu có]
- Kế hoạch nhân sự dự kiến
II. MỤC TIÊU NĂM
- [Liệt kê 3-5 mục tiêu cụ thể, đo lường được]
III. NỘI DUNG KẾ HOẠCH
| STT | Hoạt động | Thời gian | Đơn vị thực hiện | Kinh phí dự kiến | Ghi chú |
|-----|-----------|-----------|------------------|------------------|---------|
| 1 | QTMT định kỳ | Quý II | Đơn vị QTMT được phép | xxx | Tối thiểu 1 lần/năm |
| 2 | Khám SK định kỳ NVYT | Quý III–IV | CSKB có phép | xxx | Toàn bộ NVYT |
| 3 | Khám SK lao động cao tuổi | Quý I + III | CSKB có phép | xxx | NN-ĐH-NH: 6 tháng/lần |
| 4 | Tập huấn sơ cấp cứu | Quý I | Nội bộ | xxx | |
| 5 | Kiểm tra tủ thuốc | Quý I + III | Người làm YTCS | — | |
| 6 | Truyền thông sức khỏe | Tháng 4 + 10 | Người làm YTCS | — | |
| 7 | Cập nhật hồ sơ SK NLĐ | Sau mỗi đợt khám | Người làm YTCS | — | |
| 8 | Báo cáo tổng kết năm | Tháng 12 | Người làm YTCS | — | Trình Giám đốc |
IV. DỰ TOÁN KINH PHÍ
[Tổng hợp theo Điều 76 Luật ATVSLĐ 2015]
V. TỔ CHỨC THỰC HIỆN
[Phân công cụ thể theo từng hoạt động]
Kế hoạch theo tháng: Nội dung cốt lõi
| Tháng | Hoạt động chính |
|---|---|
| 1 | Lập kế hoạch năm, kiểm tra tủ thuốc, tập huấn sơ cấp cứu |
| 2 | Rà soát danh sách NLĐ tiếp xúc yếu tố có hại; cập nhật danh sách lao động cao tuổi |
| 3 | Chuẩn bị hợp đồng QTMT, hợp đồng khám sức khỏe |
| 4 | Truyền thông sức khỏe nghề nghiệp (đợt 1) |
| 5–6 | Thực hiện QTMT; khám SK lao động cao tuổi (đợt 1) |
| 7 | Phân tích kết quả QTMT; đề xuất biện pháp cải thiện MTLĐ |
| 8–9 | Tổ chức khám SK định kỳ toàn bộ NVYT |
| 10 | Truyền thông sức khỏe nghề nghiệp (đợt 2) |
| 11 | Kiểm tra tủ thuốc (đợt 2); khám SK lao động cao tuổi (đợt 2) |
| 12 | Cập nhật hồ sơ sức khỏe NLĐ; lập báo cáo tổng kết năm |
Danh mục hồ sơ pháp lý bắt buộc của bộ phận YTCS
Khi thanh tra, đây là danh mục hồ sơ đoàn thường yêu cầu xuất trình:
Hồ sơ tổ chức bộ phận YTCS:
- Quyết định phân công người làm YTCS của Giám đốc (ghi rõ tên, chức danh, nhiệm vụ)
- Bản sao văn bằng chuyên môn y tế của người làm YTCS
- Bản sao chứng chỉ y tế lao động (TT 29/2021) còn hiệu lực
- Bản lưu Phụ lục XXI gửi Sở Y tế + bằng chứng đã gửi
Hồ sơ hoạt động YTCS:
- Kế hoạch hoạt động YTCS năm hiện tại (có chữ ký Giám đốc)
- Biên bản QTMT năm gần nhất
- Hợp đồng khám sức khỏe định kỳ với CSKB
- Danh sách NVYT đã được khám SK định kỳ (kèm kết quả phân loại)
- Sổ theo dõi sức khỏe NLĐ
- Biên bản kiểm tra tủ thuốc sơ cấp cứu
- Báo cáo tổng kết hoạt động YTCS năm trước
Hồ sơ bổ sung nếu có:
- Hồ sơ BNN (nếu có NLĐ mắc BNN)
- Biên bản TNLĐ (nếu có)
- Hồ sơ lao động cao tuổi làm nghề NN-ĐH-NH
Ngân sách YTCS: Nguồn và hạch toán
Theo Điều 76 Luật ATVSLĐ 2015, người sử dụng lao động phải bố trí kinh phí cho hoạt động ATVSLĐ, bao gồm chi phí y tế lao động. Kinh phí này được hạch toán vào chi phí sản xuất, kinh doanh (không phải phúc lợi) — tức là có thể tính vào giá thành/chi phí vận hành CSYT.
Các khoản chi phí YTCS thường gặp:
- Phí QTMT định kỳ (thường 5–20 triệu/lần tùy quy mô)
- Phí khám sức khỏe định kỳ NVYT
- Chi phí đào tạo chứng chỉ YTLĐ cho nhân sự
- Mua sắm/bổ sung thiết bị sơ cấp cứu và tủ thuốc
- Chi phí truyền thông sức khỏe nghề nghiệp
Xem thêm phân tích pháp lý về ngân sách ATVSLĐ tại bài [3.2.09].
Kết luận
Kế hoạch hoạt động YTCS không chỉ là "giấy tờ đối phó thanh tra" — đây là công cụ quản lý thực sự giúp bộ phận YTCS hoạt động có hệ thống và chứng minh được sự tuân thủ pháp lý. Năm yếu tố của một kế hoạch hoạt động YTCS hiệu quả:
- Bao quát 6 nhóm nhiệm vụ theo TT 19/2016
- Có mốc thời gian cụ thể — không chỉ là danh sách ý định
- Có dự toán ngân sách — kết nối với kế hoạch tài chính của CSYT
- Có chữ ký phê duyệt của Giám đốc — xác lập cam kết từ cấp lãnh đạo
- Được cập nhật hàng năm — phản ánh đúng thực trạng CSYT từng năm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Khung kế hoạch trong bài mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh theo quy mô, loại hình và đặc thù của từng cơ sở y tế. Một số hoạt động cụ thể (như QTMT, khám BNN) có thể có yêu cầu bổ sung từ văn bản chuyên ngành cập nhật sau thời điểm biên soạn bài này.
- Đăng nhập để gửi ý kiến