Một trong những nguyên tắc nền tảng của giám sát sức khỏe nghề nghiệp (OHS) là không phải mọi nhân viên đều cần giám sát giống nhau. Điều dưỡng khoa truyền nhiễm, kỹ thuật viên phòng giải phẫu bệnh và nhân viên phòng TCCB đang làm việc trong cùng một bệnh viện — nhưng hồ sơ phơi nhiễm của họ khác nhau hoàn toàn. Áp dụng một gói giám sát SK đồng loạt cho tất cả vừa lãng phí nguồn lực vừa bỏ sót nhóm thực sự cần theo dõi chuyên sâu.
Phân tầng nguy cơ (risk stratification) là quá trình xác định và phân loại NVYT theo mức độ và tính chất phơi nhiễm nghề nghiệp — làm cơ sở để thiết kế nội dung giám sát SK phù hợp, phân bổ nguồn lực đúng chỗ và ưu tiên can thiệp khi cần. Đây là Bước 2 trong lộ trình xây dựng chương trình OHS (bài 2.1.05) và là nền tảng cho toàn bộ Cluster 2.2 về nội dung KSKĐK theo yếu tố tiếp xúc.
Điều kiện tiên quyết
Phân tầng nguy cơ chính xác cần hai loại dữ liệu đầu vào:
1. Kết quả quan trắc môi trường lao động (QTMT) còn hiệu lực: Cung cấp dữ liệu khách quan về nồng độ/cường độ yếu tố có hại thực tế tại từng vị trí làm việc. Nếu chưa có hoặc đã quá hạn (>12 tháng), phân tầng nguy cơ chỉ có thể thực hiện ở mức định tính dựa trên loại hình công việc — và cần cập nhật ngay sau khi có QTMT mới.
2. Danh sách mô tả công việc theo vị trí: Mỗi vị trí làm việc cần có mô tả rõ: loại thủ thuật/công việc thực hiện, tần suất, thời gian tiếp xúc với từng yếu tố có hại trong ca làm việc điển hình.
Bước 1: Nhận diện yếu tố có hại theo khoa/phòng
Trước khi phân tầng con người, cần phân tầng môi trường. Dựa trên kết quả QTMT và đặc thù hoạt động, lập danh sách yếu tố có hại tại từng khoa/phòng theo 5 nhóm chính:
| Nhóm | Yếu tố có hại | Khoa/phòng điển hình tại CSYT |
|---|---|---|
| Sinh học | Máu/dịch cơ thể, pathogens lây qua đường máu (HIV, HBV, HCV), pathogens đường hô hấp (lao, cúm), COVID-19 | Tất cả khoa lâm sàng; cao nhất tại khoa truyền nhiễm, phẫu thuật, cấp cứu, ICU |
| Hóa học | Formaldehyde, EtO, glutaraldehyde, WAG, thuốc độc tế bào, hóa chất tẩy rửa | Giải phẫu bệnh, CSSD, nội soi, phòng mổ, ung bướu/hóa trị, xét nghiệm |
| Vật lý | Bức xạ ion hóa, tiếng ồn, rung, UV, trường điện từ, vi khí hậu bất lợi | CĐHA, xạ trị, y học hạt nhân, phòng mổ, ICU, khu kỹ thuật |
| Ergonomic | Nâng đỡ bệnh nhân, tư thế bất lợi kéo dài, đứng/đi bộ liên tục | ICU, phòng mổ, khoa nội/ngoại, hộ lý/vệ sinh |
| Tâm lý-xã hội | Bạo lực từ bệnh nhân/người nhà, ca đêm kéo dài, tải công việc cao, burnout | Cấp cứu, tâm thần, ICU, tất cả điều dưỡng ca đêm |
Bước 2: Xây dựng ma trận nguy cơ theo khoa/phòng
Với mỗi khoa/phòng, đánh giá mức độ nguy cơ tổng thể dựa trên hai chiều: mức độ phơi nhiễm (từ kết quả QTMT và tính chất công việc) và số nhóm yếu tố có hại đồng thời.
Khung phân loại 3 mức:
Nhóm A — Nguy cơ cao:
Tiếp xúc thường xuyên (≥4 giờ/ngày, ≥3 ngày/tuần) với ít nhất một yếu tố có nguy cơ gây BNN được công nhận trong TT 60/2025, HOẶC tiếp xúc đồng thời với ≥3 nhóm yếu tố có hại bất kể mức độ.
Ví dụ: Khu tiệt khuẩn EtO, phòng giải phẫu bệnh, phòng mổ (bác sĩ phẫu thuật + gây mê), khoa truyền nhiễm/cách ly, khoa ung bướu hóa trị, khoa CĐHA/xạ trị, phòng nội soi (glutaraldehyde thường xuyên).
Nhóm B — Nguy cơ trung bình:
Tiếp xúc định kỳ hoặc không thường xuyên với yếu tố có hại, mức độ thường trong giới hạn cho phép theo QTMT, hoặc tiếp xúc với 1–2 nhóm yếu tố có hại mức độ thấp.
Ví dụ: Điều dưỡng khoa nội/ngoại/sản/nhi thông thường, dược sĩ lâm sàng, kỹ thuật viên phục hồi chức năng, nhân viên CSSD (không tiếp xúc EtO), nhân viên phòng xét nghiệm vi sinh.
Nhóm C — Nguy cơ thấp:
Môi trường làm việc chủ yếu là văn phòng/hành chính, ít hoặc không tiếp xúc trực tiếp với yếu tố có hại lâm sàng.
Ví dụ: Nhân viên phòng TCCB, kế toán, hành chính, lễ tân, IT, bếp ăn (ngoại trừ tiếp xúc nhiệt).
Bước 3: Lập danh sách NVYT theo nhóm nguy cơ
Từ ma trận nguy cơ khoa/phòng, lập danh sách cá nhân với các thông tin:
| Thông tin | Mục đích |
|---|---|
| Họ tên, mã NV | Định danh cá nhân |
| Khoa/phòng, vị trí làm việc | Xác định nhóm nguy cơ |
| Yếu tố có hại tiếp xúc (liệt kê cụ thể) | Xác định nội dung khám |
| Ngày bắt đầu tiếp xúc yếu tố có nguy cơ BNN | Tính thời điểm khám phát hiện BNN lần đầu (6 tháng sau) |
| Lần khám phát hiện BNN gần nhất | Xác định ai đến hạn khám |
| Loại hợp đồng lao động | Ảnh hưởng đến nghĩa vụ pháp lý của NSDLĐ |
Lưu ý về NVYT luân chuyển: Khi NVYT chuyển từ Nhóm C sang Nhóm A (ví dụ: nhân viên hành chính luân chuyển sang phụ trách kho hóa chất), phải thực hiện khám SK trước khi bố trí làm việc theo TT 56/2025 Chương II trước khi bắt đầu vị trí mới — không chờ đến kỳ KSKĐK tiếp theo.
Bước 4: Xác định nội dung giám sát SK theo nhóm
Từ danh sách phân tầng, ánh xạ sang nội dung giám sát:
Nhóm A — Nguy cơ cao:
- KSKĐK: 6 tháng/lần theo Luật ATVSLĐ 2015 Điều 21 Khoản 2 (nhóm làm việc trong điều kiện nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm)
- Khám phát hiện BNN: theo lịch định kỳ (thường 6–12 tháng/lần tùy BNN cụ thể), nội dung theo TT 60/2025
- Khám SK trước khi bố trí làm việc: bắt buộc trước khi bắt đầu vị trí mới
- Biological monitoring (nếu có chỉ định): theo từng yếu tố phơi nhiễm cụ thể
Nhóm B — Nguy cơ trung bình:
- KSKĐK: 1 lần/năm (trừ khi thuộc diện nặng nhọc, độc hại)
- Khám phát hiện BNN: nếu tiếp xúc yếu tố có nguy cơ gây BNN → thực hiện theo TT 56/2025; nếu không → không bắt buộc
- Khám SK trước khi bố trí: bắt buộc với vị trí có yếu tố có hại
Nhóm C — Nguy cơ thấp:
- KSKĐK: 1 lần/năm
- Khám phát hiện BNN: không bắt buộc (trừ khi có thay đổi vị trí)
- Khám SK trước khi bố trí: thực hiện theo TT 56/2025 khi được bố trí lần đầu
Cập nhật và duy trì bản đồ nguy cơ
Phân tầng nguy cơ không phải hoạt động một lần — cần cập nhật khi:
- Kết quả QTMT mới: Nếu một khoa phòng vừa có kết quả QTMT vượt giới hạn lần đầu → nâng nhóm nguy cơ và điều chỉnh nội dung giám sát SK
- Thay đổi quy trình/trang thiết bị: Lắp đặt thiết bị mới (MRI, laser phẫu thuật, thiết bị hóa trị liều cao) → đánh giá lại nguy cơ cho đơn vị liên quan
- Luân chuyển nhân sự: Như đã đề cập ở Bước 3
- BNN mới được công nhận: TT 60/2025 bổ sung COVID-19 (BNN số 35) → CSYT cần rà soát lại và đưa vào kế hoạch khám phát hiện BNN
Tần suất rà soát: Ít nhất 1 lần/năm, kết hợp với đợt lập kế hoạch OHS năm tiếp theo.
Kết luận
Phân tầng nguy cơ là nền tảng để OHS hoạt động đúng chỗ, đúng người và đúng mức độ. Ba điểm cần ghi nhớ:
- Phân tầng dựa trên dữ liệu, không dựa trên cảm tính — kết quả QTMT và mô tả công việc thực tế là căn cứ, không phải nhận định chủ quan về mức độ "nguy hiểm" của một khoa phòng
- Nhóm A không chỉ là phòng mổ — nhiều CSYT bỏ sót khu tiệt khuẩn, phòng giải phẫu bệnh và nhân viên vệ sinh/hộ lý khi xác định nhóm nguy cơ cao
- Danh sách phân tầng phải sống — cập nhật khi có thay đổi nhân sự, quy trình hoặc kết quả QTMT mới
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Bài viết trình bày phương pháp phân tầng nguy cơ nghề nghiệp dựa trên khung ISO 45001:2018 và pháp luật Việt Nam hiện hành. Việc phân loại cụ thể từng vị trí làm việc cần dựa trên kết quả quan trắc môi trường lao động thực tế và đánh giá của chuyên gia y tế lao động — không thể thay thế bằng phân loại chung từ tài liệu hướng dẫn.
- Đăng nhập để gửi ý kiến