Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Điếc nghề nghiệp tại CSYT: Tiêu chuẩn chẩn đoán và quy trình giám định theo TT 60/2025

Mở đầu

Điếc nghề nghiệp do tiếng ồn (noise-induced hearing loss — NIHL) thường được liên tưởng đến các môi trường công nghiệp nặng như nhà máy dệt, khai thác mỏ hay xây dựng. Tại cơ sở y tế (CSYT), nguy cơ này ít được chú ý hơn, nhưng thực tế không kém phần đáng kể.

Kỹ thuật viên nha khoa tiếp xúc tiếng ồn tần số cao từ tua-bin và máy khoan hàng giờ mỗi ngày. Nhân viên kỹ thuật buồng máy, lò hơi chịu tác động tiếng ồn cơ học liên tục. Nhân viên phòng cấp cứu, phòng mổ tiếp xúc tiếng ồn từ máy hút, máy monitor, máy tạo oxy áp lực. NIHL diễn tiến âm thầm, không đau, không gây mất sức lao động ngay lập tức — nhưng khi phát hiện thì tổn thương ốc tai đã không hồi phục.

Bài viết này hướng dẫn nhận diện, chẩn đoán và giám định điếc nghề nghiệp tại CSYT theo Phụ lục XVIII, TT 60/2025/TT-BYT.


1. Định nghĩa và yếu tố gây bệnh

Theo Phụ lục XVIII, TT 60/2025/TT-BYT:

Bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn là bệnh nghe kém không hồi phục do tiếp xúc với tiếng ồn có cường độ cao trong quá trình lao động.

Đặc điểm quan trọng nhất trong định nghĩa này là "không hồi phục" — phân biệt với nghe kém tạm thời (temporary threshold shift) xuất hiện ngay sau khi tiếp xúc tiếng ồn cường độ cao và tự phục hồi sau vài giờ nghỉ ngơi. Điếc nghề nghiệp là tổn thương tế bào lông ốc tai vĩnh viễn, không điều trị được bằng thuốc hay phẫu thuật.

Nguồn tiếng ồn đặc thù tại CSYT

Vị trí làm việcNguồn tiếng ồnNhóm nhân viên có nguy cơ
Phòng nha khoaTua-bin tốc độ cao, máy khoan, máy hútNha sĩ, điều dưỡng nha
Buồng máy, lò hơiMáy bơm, lò hơi, máy phát điệnKỹ thuật viên vận hành
Phòng cấp cứu / ICUMonitor, máy thở, alarm liên tụcĐiều dưỡng, bác sĩ trực
Phòng mổMáy hút, dụng cụ kim loại, thiết bị điệnĐiều dưỡng phòng mổ, phẫu thuật viên
Giặt là, CSSDMáy giặt, máy sấy, nồi hấpNhân viên giặt là, CSSD
Cơ sở chụp chiếuMáy MRI (gradient noise)Kỹ thuật viên CĐHA

2. Tiêu chí phơi nhiễm nghề nghiệp

2.1. Giới hạn tiếp xúc tối thiểu

Trường hợp mạn tính (phổ biến nhất tại CSYT):
Tiếng ồn vượt quá mức tiếp xúc cho phép theo QCVN 24:2016/BYT — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn tại nơi làm việc.

Mức tiếp xúc cho phép theo QCVN 24:2016/BYT: 85 dBA cho ca làm việc 8 giờ (tương đương liều tiếng ồn 100%). Mức này áp dụng nguyên tắc trao đổi 3 dB — tức là mỗi tăng 3 dBA, thời gian tiếp xúc tối đa giảm một nửa.

Trường hợp cấp tính (ít gặp hơn tại CSYT nhưng cần lưu ý):
Cường độ tiếng ồn vượt 140 dB — ví dụ khi có sự cố nổ thiết bị áp suất, hoặc tiếng nổ đột ngột gần tai.

2.2. Thời gian tiếp xúc tối thiểu

Thể bệnhThời gian tiếp xúc tối thiểu
Cấp tính1 lần tiếp xúc
Mạn tính — thông thường5 năm, trong đó ít nhất 1 năm vượt mức cho phép QCVN 24:2016/BYT
Mạn tính — tiếng ồn ≥ 93 dBARút ngắn còn 6 tháng

Lưu ý thực tế: Tiếng ồn tua-bin nha khoa có thể đạt 93–100 dBA tại vị trí kỹ thuật viên — nhóm này đáp ứng tiêu chí 6 tháng thay vì 5 năm. Đây là lý do cần đưa nhân viên nha khoa vào diện khám phát hiện BNN sớm hơn các nhóm khác.

2.3. Thời gian bảo đảm

  • Cấp tính: 2 ngày
  • Mạn tính: Không quy định — tức là không có thời hạn tối đa kể từ khi ngừng tiếp xúc

3. Đặc điểm lâm sàng và thính lực đồ

3.1. Triệu chứng lâm sàng

Giai đoạn sớm của NIHL thường không có triệu chứng chủ quan rõ ràng. Nhân viên có thể chỉ nhận thấy:

  • Ù tai sau ca làm việc (thường tự hết sau vài giờ nghỉ — đây là giai đoạn nghe kém tạm thời, cảnh báo nguy cơ)
  • Khó nghe trong môi trường nhiều người nói chuyện
  • Phải yêu cầu người khác nhắc lại trong giao tiếp
  • Nghe điện thoại khó hơn trước

Giai đoạn muộn: nghe kém rõ ràng ảnh hưởng sinh hoạt, giao tiếp hàng ngày.

3.2. Đặc điểm thính lực đồ — dấu hiệu chẩn đoán

Hình ảnh điển hình theo Phụ lục XVIII, TT 60/2025:

  • Nghe kém dạng tiếp âm (sensorineural) — tổn thương ở ốc tai, không phải tai giữa
  • Đối xứng hai tai (hoàn toàn hoặc không hoàn toàn) — tổn thương cả hai tai do phơi nhiễm đồng đều
  • Giảm nghe bắt đầu ở tần số cao, điển hình là 4.000 Hz đến 6.000 Hz (thể loa đạo đáy)
  • Giai đoạn muộn: giảm nghe lan sang các tần số thấp hơn (thể toàn loa đạo)

Hình ảnh không điển hình (vẫn có thể là NIHL):

  • Không đối xứng 2 tai: xảy ra khi nguồn ồn tác động không đều hai bên (ví dụ: kỹ thuật viên sử dụng điện thoại/bộ đàm liên tục một bên tai)
  • Kết hợp viêm tai giữa một bên: tai bị viêm có thính lực đồ dạng hỗn hợp; tai đối diện có dạng điển hình NIHL — đánh giá mức độ dựa vào tai đối diện

3.3. Phân loại mức độ nghe kém

Mức độ nghe kém được đánh giá theo Thiếu hụt sức nghe (THSN) — tính trung bình tại các tần số 500, 1.000, 2.000 và 4.000 Hz (theo công thức của WHO/ASHA tùy phiên bản áp dụng):

Mức độTHSN (dB)
Bình thường< 25
Nghe kém nhẹ25–35
Nghe kém vừa36–55
Nghe kém nặng56–75
Điếc75–90
Điếc đặc hoàn toàn≥ 100

4. Chẩn đoán xác định và chẩn đoán phân biệt

4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định

Để chẩn đoán điếc nghề nghiệp, cần đồng thời đáp ứng:

  1. Đủ tiêu chí phơi nhiễm nghề nghiệp (Mục 4.1 và 4.2, PL XVIII)
  2. Hình ảnh thính lực đồ phù hợp (Mục 5.2, PL XVIII)
  3. Loại trừ các nguyên nhân khác gây nghe kém tiếp âm

4.2. Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐiểm phân biệt với NIHL
Nghe kém do tuổi già (presbycusis)Xuất hiện sau 60 tuổi; giảm đều các tần số, không có đặc điểm "notch" 4.000 Hz
Bệnh MeniereKèm chóng mặt từng cơn, ù tai dao động, nghe kém dao động; không đối xứng
Viêm tai giữa mạn tínhNghe kém dẫn truyền hoặc hỗn hợp; hình ảnh nội soi tai bất thường
Nghe kém đột ngộtKhởi phát cấp tính một tai, không liên quan phơi nhiễm tiếng ồn
Tác dụng phụ thuốcAminoglycoside, cisplatin, furosemide liều cao — khai thác tiền sử dùng thuốc

5. Giám định suy giảm khả năng lao động

5.1. Chỉ định giám định chuyên khoa

  • Chuyên khoa Tai Mũi Họng (bắt buộc)
  • Cận lâm sàng: Đo thính lực đơn âm (PTA), nhĩ lượng đồ, đo phản xạ cơ bàn đạp; có thể bổ sung đo âm ốc tai (OAE), điện thính giác thân não (ABR) nếu cần

5.2. Bảng tỷ lệ suy giảm KNLĐ

Tỷ lệ suy giảm KNLĐ được tính dựa trên mức độ nghe kém của từng taikết hợp hai tai. Theo Phụ lục XVIII, TT 60/2025, bảng tỷ lệ được xây dựng theo ma trận THSN của tai tốt hơn và tai kém hơn:

  • THSN 25–35 dB (nghe kém nhẹ) cả hai tai: tỷ lệ tối thiểu 11%
  • THSN 36–45 dB (nghe kém vừa nhẹ) một tai + bình thường bên kia: 15%
  • THSN 56–65 dB (nghe kém nặng) một tai + bình thường bên kia: 35%
  • THSN 75–90 dB (điếc) một tai + bình thường bên kia: 55%
  • THSN ≥ 100 dB (điếc đặc hoàn toàn) cả hai tai: tỷ lệ tối đa 71%

Lưu ý quan trọng: Kết quả đo thính lực cần được thực hiện ít nhất 48 giờ sau khi ngừng tiếp xúc tiếng ồn để loại trừ nghe kém tạm thời (temporary threshold shift) còn tồn tại.


6. Ý nghĩa thực tế với CSYT

Xây dựng chương trình bảo vệ thính giác (Hearing Conservation Program)

CSYT có nhân viên tiếp xúc tiếng ồn ≥ 85 dBA cần triển khai chương trình bảo vệ thính giác bao gồm:

  1. QTMT định kỳ — đo mức tiếng ồn tại các vị trí nguy cơ (buồng máy, phòng nha, CSSD...)
  2. Kiểm soát kỹ thuật — cách âm, bảo dưỡng thiết bị giảm rung, bố trí không gian
  3. Phương tiện bảo vệ cá nhân — nút tai, chụp tai phù hợp với mức tiếng ồn thực tế
  4. Khám phát hiện BNN định kỳ — đo thính lực ít nhất 1 lần/năm cho nhóm nguy cơ
  5. Đào tạo nhận thức — nhân viên hiểu về nguy cơ và cách sử dụng PPE đúng

Điểm lưu ý khi tổ chức đo thính lực

  • Đo thính lực giám sát (monitoring audiometry) nên thực hiện vào đầu ca làm việc hoặc sau tối thiểu 14 giờ không tiếp xúc tiếng ồn — tránh đo ngay sau ca làm việc ồn ào dẫn đến kết quả giả tệ hơn thực tế
  • Phát hiện Standard Threshold Shift (STS) — thay đổi ngưỡng nghe ≥ 10 dB tại 2.000, 3.000 hoặc 4.000 Hz so với baseline — là dấu hiệu cần điều tra và can thiệp ngay, ngay cả khi chưa đủ tiêu chí chẩn đoán BNN

Kết luận

Điếc nghề nghiệp tại CSYT là BNN hoàn toàn có thể phòng ngừa được, nhưng không thể điều trị một khi đã xảy ra. Ba điểm thực hành quan trọng:

  1. Nhận diện đúng nhóm nguy cơ — không chỉ buồng máy mà còn nha khoa, phòng mổ, CSSD, kỹ thuật viên MRI
  2. Đo thính lực đúng thời điểm — ít nhất 14 giờ sau ngừng tiếp xúc tiếng ồn mới có kết quả chính xác
  3. Theo dõi baseline và STS — phát hiện xu hướng suy giảm sớm để can thiệp trước khi đạt ngưỡng chẩn đoán BNN

(Xem thêm: Bài 2.4.02 — Hệ thống giám sát chủ động; Bài 2.4.12 — Quy trình giám định BNN)


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Bài viết hướng dẫn nhận diện và quản lý điếc nghề nghiệp tại CSYT dựa trên Phụ lục XVIII, TT 60/2025/TT-BYT và QCVN 24:2016/BYT. Chẩn đoán xác định BNN và giám định tỷ lệ suy giảm KNLĐ phải do cơ sở KCB có thẩm quyền về bệnh nghề nghiệp và Hội đồng Giám định Y khoa thực hiện. Thông tin trong bài mang tính hướng dẫn thực hành cho cán bộ quản lý OH&S — không thay thế chẩn đoán lâm sàng.

Tham khảo thêm

Bệnh nghề nghiệp (BNN) tại Việt Nam: Danh mục theo TT 60/2025 và quy trình quản lý

Trong các đợt kiểm tra an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại cơ sở y tế (CSYT), một câu hỏi thường gặp từ cán bộ quản lý là: *"Bệnh nào của nhân viên y tế mới được xem là bệnh nghề nghiệp? Và nếu có ca nghi ngờ, CSYT phải làm gì?"* Câu hỏi này không đơn giản. Không phải mọi bệnh lý phát sinh trong quá trình làm việc đều là bệnh nghề nghiệp (BNN) theo pháp luật. BNN là một khái niệm pháp lý có định nghĩa chặt chẽ, danh mục cụ thể, và quy trình công nhận bắt buộc. Hiểu đúng hệ thống này là điều kiện tiên quyết để CSYT thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý và bảo vệ quyền lợi cho nhân viên.

Phát hiện sớm BNN: Hệ thống giám sát chủ động và thụ động tại CSYT

Phần lớn bệnh nghề nghiệp (BNN) tại cơ sở y tế (CSYT) không được phát hiện qua một sự cố cụ thể mà tích lũy âm thầm qua nhiều năm tiếp xúc. Điếc nghề nghiệp tiến triển từng bước trong nhiều năm trước khi nhân viên nhận ra. Viêm gan B nghề nghiệp có thể không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Hen nghề nghiệp thường bị quy cho "dị ứng thời tiết" trước khi được xác định đúng nguyên nhân.

Quy trình giám định BNN tại Việt Nam: Từ đề nghị đến kết luận — Hướng dẫn thực hành

Được chẩn đoán mắc BNN mới chỉ là bước đầu. Để nhân viên y tế thực sự nhận được chế độ bảo hiểm TNLĐ-BNN, cần hoàn thành thêm một bước quan trọng: **giám định suy giảm khả năng lao động (KNLĐ)** tại Hội đồng Giám định Y khoa (HĐGYK). Đây là bước nhiều nhân viên và cán bộ OH&S tại CSYT ít hiểu nhất — dẫn đến hồ sơ thiếu, nộp sai tuyến, chờ đợi kéo dài, hoặc bỏ qua quyền lợi hoàn toàn. Bài viết này hướng dẫn toàn bộ quy trình từ đầu đến cuối.

Điều tra ca BNN nghi ngờ: Quy trình từng bước theo TT 56/2025

Khi một kỹ thuật viên X-quang được phát hiện có dấu hiệu bất thường trên xét nghiệm huyết học sau nhiều năm làm việc, hoặc một điều dưỡng phòng mổ bắt đầu có triệu chứng khó thở tái phát vào ngày làm việc — cán bộ OH&S tại CSYT phải làm gì tiếp theo? Đây là giai đoạn điều tra ca BNN nghi ngờ — giai đoạn có nhiều bước cụ thể, nhiều hồ sơ bắt buộc, và nhiều thời hạn pháp lý cần tuân thủ. Thực hiện sai hoặc thiếu ở bước này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của nhân viên mà còn tạo rủi ro pháp lý cho CSYT. Bài viết này hướng dẫn toàn bộ quy trình điều tra ca BNN nghi ngờ theo **TT 56/2025/TT-BYT**, từ bước nhận diện đến khi có kết quả chẩn đoán chính thức.