Mở đầu
Tháng 10 năm 1994, Việt Nam chính thức phê chuẩn ILO Convention No. 155 — Công ước về An toàn và Vệ sinh Lao động (Occupational Safety and Health Convention, 1981). Hành động phê chuẩn này không chỉ là một thủ tục ngoại giao. Nó đặt Việt Nam vào một khuôn khổ nghĩa vụ pháp lý quốc tế: hệ thống ATVSLĐ quốc gia phải được xây dựng và vận hành theo các nguyên tắc mà công ước quy định.
Gần ba mươi năm sau, Luật ATVSLĐ 2015 được ban hành — một văn bản pháp lý được xem là bước tiến quan trọng nhất trong lịch sử ATVSLĐ Việt Nam. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng không phải là "Luật 2015 có gì?" mà là "Luật 2015 phản ánh Convention 155 đến mức độ nào — và khoảng trống nào vẫn còn đó?"
Bài viết này phân tích các điều khoản trọng tâm của C155, đối chiếu với Luật ATVSLĐ 2015, và xác định những điểm mà CSYT cần lưu ý khi áp dụng trong thực tế.
Tóm tắt nội dung C155
Phân tích điều khoản trọng tâm
Điều 4 — Chính sách quốc gia nhất quán và liên tục
Mỗi thành viên phải xây dựng, thực hiện và định kỳ rà soát chính sách quốc gia nhất quán về an toàn và vệ sinh lao động, và môi trường làm việc.
Ý nghĩa thực tế: C155 không chỉ yêu cầu ban hành luật một lần — mà yêu cầu một chính sách sống, được rà soát định kỳ và điều chỉnh theo thực tiễn. Đây là điều khoản quan trọng nhất của công ước.
Đối chiếu Luật VN: Điều 3 Luật ATVSLĐ 2015 quy định chính sách nhà nước về ATVSLĐ, bao gồm trách nhiệm của Chính phủ, bộ ngành và địa phương. Tuy nhiên, cơ chế rà soát định kỳ và điều chỉnh chính sách chưa được quy định rõ bằng cơ chế thực thi cụ thể.
CSYT cần lưu ý: Chính sách ATVSLĐ của bệnh viện cũng phải tuân theo tinh thần này — không ban hành một lần rồi bỏ đó. Cần có cơ chế rà soát ít nhất 1 lần/năm, đặc biệt khi có thay đổi quy trình, trang thiết bị hoặc nhân sự.
Điều 8 — Cơ sở pháp lý và cơ quan thực thi
Công ước yêu cầu quốc gia thành viên ban hành hoặc sửa đổi luật pháp để thực hiện chính sách quốc gia, và thiết lập cơ quan có thẩm quyền (competent authority) hoặc nhiều cơ quan phối hợp để kiểm tra, tư vấn và thực thi.
Đối chiếu Luật VN: Bộ Nội vụ (tiếp nhận chức năng từ Bộ LĐTBXH từ 1/7/2025) chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về ATVSLĐ. Bộ Y tế quản lý các quy định về sức khỏe nghề nghiệp cho người lao động trong ngành y. Sự phân công này đôi khi tạo ra chồng chéo trong giám sát ATVSLĐ tại CSYT — vừa chịu thanh tra lao động, vừa chịu kiểm tra của cơ quan y tế.
Điều 13 — Quyền từ chối làm việc nguy hiểm
Người lao động phải được bảo vệ khỏi những hậu quả bất lợi không chính đáng nếu họ từ chối làm việc khi họ có lý do hợp lý để tin rằng công việc đó gây nguy hiểm nghiêm trọng và sắp xảy ra cho tính mạng hoặc sức khỏe của họ.
Ý nghĩa thực tế: Đây là điều khoản bảo vệ người lao động mạnh nhất trong C155. NVYT có quyền từ chối thực hiện thủ thuật hoặc tiếp xúc với môi trường mà họ có cơ sở cho rằng gây nguy hiểm nghiêm trọng — mà không bị trả đũa hay kỷ luật.
Đối chiếu Luật VN: Điều 6, Khoản 1, Điểm c Luật ATVSLĐ 2015 quy định người lao động có quyền từ chối làm công việc hoặc rời bỏ nơi làm việc khi thấy rõ nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng tính mạng hoặc sức khỏe và phải báo ngay cho người phụ trách trực tiếp.
Khoảng trống: Luật VN yêu cầu "báo ngay cho người phụ trách" — điều này có thể tạo rào cản thực tế trong tình huống khẩn cấp. C155 không đặt điều kiện báo cáo trước khi từ chối. Trong thực tế tại CSYT, văn hóa làm việc và áp lực phân cấp có thể khiến NVYT không dám thực hiện quyền này dù pháp luật cho phép.
Điều 16 — Kiểm soát nguy cơ tại nguồn (Elimination at source)
Người sử dụng lao động phải bảo đảm rằng, trong chừng mực có thể thực hiện được, các nơi làm việc, máy móc, thiết bị và quy trình dưới sự kiểm soát của họ được an toàn và không gây nguy hại cho sức khỏe.
Ý nghĩa thực tế: Nguyên tắc "kiểm soát tại nguồn" (control at source) là triết lý căn bản của ATVSLĐ hiện đại. Người sử dụng lao động phải ưu tiên loại bỏ hoặc giảm thiểu nguy cơ trước khi yêu cầu người lao động dùng biện pháp bảo vệ cá nhân.
Đối chiếu Luật VN: Điều 18 Luật ATVSLĐ 2015 quy định nghĩa vụ người sử dụng lao động về bảo đảm môi trường làm việc an toàn. Tuy nhiên, Luật 2015 chưa thể hiện rõ nguyên tắc ưu tiên kiểm soát tại nguồn theo Hierarchy of Controls như chuẩn quốc tế (→ xem thêm 6.4.07 về NIOSH Hierarchy of Controls).
Điều 19 — Hợp tác và tham vấn tại nơi làm việc
C155 yêu cầu có cơ chế tham vấn giữa người sử dụng lao động và người lao động — và đại diện của người lao động (ví dụ: tổ chức công đoàn) phải được tham gia vào các vấn đề ATVSLĐ tại đơn vị.
Đối chiếu Luật VN: Luật ATVSLĐ 2015 quy định vai trò của công đoàn trong ATVSLĐ (Chương VIII). Tuy nhiên, tại nhiều CSYT, cơ chế tham vấn thực chất (không chỉ hình thức) giữa ban giám đốc và đại diện NVYT về vấn đề an toàn còn hạn chế.
Protocol 2002 to Convention 155
Năm 2002, ILO ban hành Nghị định thư bổ sung cho C155, yêu cầu các quốc gia thành viên thiết lập hệ thống ghi nhận và thông báo về tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
Tình trạng VN: Việt Nam chưa phê chuẩn Protocol 2002. Hệ thống ghi nhận tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp hiện tại (theo TT 56/2025/TT-BYT và NĐ 129/2025) có cơ chế báo cáo, nhưng chưa đạt mức độ hoàn chỉnh và có hệ thống như Protocol 2002 yêu cầu.
Bản đồ so sánh tổng hợp: C155 và Luật ATVSLĐ 2015
Ý nghĩa thực tiễn cho CSYT
Tại sao CSYT cần biết điều này?
Thứ nhất, hiểu C155 giúp CSYT lý giải tại sao các quy định trong Luật ATVSLĐ 2015 được thiết kế như vậy — và do đó áp dụng đúng tinh thần hơn là chỉ tuân thủ hình thức.
Thứ hai, trong bất kỳ tranh chấp lao động hay vụ kiện nào liên quan đến ATVSLĐ, C155 — với tư cách là một công ước đã phê chuẩn — có thể được dẫn chiếu để giải thích luật quốc gia theo hướng bảo vệ người lao động nhiều hơn.
Thứ ba, khi CSYT tiếp nhận tài trợ quốc tế hoặc hợp tác với tổ chức nước ngoài, tuân thủ C155 thường là điều kiện tiên quyết — dù không được nêu rõ.
Ba hành động ưu tiên cho CSYT:
- Rà soát chính sách ATVSLĐ nội bộ: có được ban hành chính thức, có cơ chế rà soát định kỳ không?
- Kiểm tra cơ chế tham vấn thực chất với đại diện NVYT về các vấn đề an toàn
- Đảm bảo NVYT được thông báo rõ ràng về quyền từ chối làm công việc nguy hiểm và không bị trả đũa khi thực hiện quyền này
Kết luận
ILO Convention 155 là văn bản "mẹ" của hệ thống ATVSLĐ tại Việt Nam. Luật ATVSLĐ 2015 phần lớn phản ánh C155, nhưng một số khoảng trống vẫn còn — đặc biệt trong cơ chế rà soát chính sách định kỳ, kiểm soát tại nguồn và ghi nhận đầy đủ bệnh nghề nghiệp. Với CSYT, hiểu C155 là bước đầu tiên để đọc và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế khác trong cluster này một cách có hệ thống.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính phân tích và tham khảo chuyên môn. Việc áp dụng các quy định pháp lý vào tình huống cụ thể nên có tham khảo bộ phận pháp chế hoặc chuyên gia pháp lý lao động.
Xem tiếp: [6.3.02 — ILO Convention 161: Dịch vụ Y tế Lao động]
- Đăng nhập để gửi ý kiến