Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

PPE trong tình huống khẩn cấp và dịch bệnh: Bài học từ COVID-19 và chuẩn bị cho đợt bùng phát tiếp theo

Mở đầu

COVID-19 phơi bày nhiều lỗ hổng trong chương trình PPE của bệnh viện toàn cầu — và VN không phải ngoại lệ: thiếu PPE trong giai đoạn đỉnh dịch, nhân viên y tế không được đào tạo đủ về donning/doffing cho cấp độ bảo vệ cao hơn, và quy trình leo thang PPE theo cấp độ nguy cơ dịch bệnh chưa được chuẩn hóa. Những bài học này cần được chuyển hóa thành cải tiến hệ thống — không chỉ là kinh nghiệm cá nhân.

ISO 45001:2018 Điều 8.2 yêu cầu tổ chức chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp tiềm tàng, bao gồm dịch bệnh. JCI FMS.05 yêu cầu có kế hoạch ứng phó khẩn cấp được kiểm tra định kỳ.


5 Lỗ hổng PPE điển hình từ COVID-19

1. Không có dự trữ chiến lược (Strategic Reserve)
Hầu hết bệnh viện quản lý PPE theo mô hình "just-in-time" — đặt hàng khi sắp hết. COVID-19 làm đứt chuỗi cung ứng toàn cầu: đặt hàng không có hàng, giá tăng 10–50 lần trong vài tuần.

2. Không có quy trình leo thang PPE theo cấp độ dịch bệnh
Bệnh viện không có sẵn quy trình "khi dịch bùng phát, PPE của nhân viên khu A thay đổi thế này". Mỗi đợt bùng phát phải quyết định từ đầu — chậm và thiếu nhất quán.

3. Nhân viên không quen với PPE cấp cao hơn
Điều dưỡng chỉ quen đeo khẩu trang phẫu thuật đột nhiên phải dùng N95 + face shield + áo liền thân — không được đào tạo donning/doffing đúng cách trước đó.

4. Kiểm soát chất lượng PPE khẩn cấp kém
Áp lực thiếu hàng dẫn đến mua PPE chất lượng kém từ nguồn không rõ ràng — CE marking giả, N95 không đạt chuẩn nhưng ghi "N95".

5. Không có hướng dẫn rõ ràng về PPE hợp lý hóa (Rational Use)
Nhiều bệnh viện không biết phân biệt: khi nào cần khẩu trang phẫu thuật, khi nào cần N95, khi nào cần thêm face shield → dùng PPE cấp cao nhất cho mọi tình huống → cạn kho nhanh.


Chuẩn bị dự trữ chiến lược PPE

Tính toán lượng dự trữ:

Loại PPEMức dự trữ tối thiểuCơ sở tính
N9530–90 ngày tiêu thụ bình thườngNguy cơ đứt cung ứng cao nhất
Khẩu trang phẫu thuật60–90 ngàyTiêu thụ lớn khi dịch
Găng tay nitrile30–60 ngàyKhó dự trữ nhiều (hạn sử dụng)
Áo cách ly30–60 ngày 
Face shield/kính3–6 tháng (ít hao mòn hơn) 

Quản lý dự trữ:

  • Luân phiên dự trữ (FIFO — First In First Out): dùng lô cũ trước, bổ sung lô mới vào sau
  • Theo dõi ngày hết hạn: PPE gần hết hạn đưa vào sử dụng thường ngày, bổ sung PPE mới vào kho dự trữ
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng kho: 3 tháng/lần

Quy trình leo thang PPE theo cấp độ dịch bệnh

Bệnh viện cần có quy trình leo thang PPE được thiết kế sẵn, không chờ đến khi dịch xảy ra mới quyết định:

Cấp 1 — Bình thường:
PPE theo danh mục chuẩn của từng vị trí

Cấp 2 — Cảnh báo (có thông tin về tác nhân mới, chưa có ca tại bệnh viện):

  • Kiểm tra kho dự trữ
  • Nhắc nhở và thực hành lại donning/doffing
  • Xác định khu vực cách ly tiềm năng

Cấp 3 — Dịch bùng phát (có ca nghi ngờ tại bệnh viện):

  • Khu vực nghi ngờ/xác nhận: N95 + face shield + áo cách ly + găng tay
  • Khu vực khác: tăng cường khẩu trang phẫu thuật + tay vệ sinh
  • Kích hoạt quy trình "rational use" để kéo dài nguồn cung

Cấp 4 — Khủng hoảng (thiếu PPE, dịch lan rộng):

  • Chiến lược sử dụng "crisis standards": N95 tái sử dụng theo quy trình CDC; PPE thay thế được chấp nhận
  • Ưu tiên PPE cho khu vực nguy cơ cao nhất

Rational Use (Sử dụng hợp lý) PPE trong dịch bệnh

WHO khuyến cáo "Rational Use of PPE" — không dùng PPE cấp cao nhất cho mọi tình huống mà phân cấp theo nguy cơ thực tế:

Tình huốngPPE tối thiểu cần
Chăm sóc bệnh nhân không có triệu chứng hô hấpKhẩu trang phẫu thuật + găng + vệ sinh tay
Chăm sóc bệnh nhân nghi ngờ/xác nhận COVID/cúmN95 + face shield + áo cách ly
Aerosol-generating procedures (AGP)N95 (hoặc cao hơn) + face shield + áo kín + găng
Khu vực không tiếp xúc bệnh nhânKhẩu trang phẫu thuật hoặc không cần

Tập huấn định kỳ ngay cả khi không có dịch

Bài học quan trọng nhất từ COVID-19: nhân viên không thể học donning/doffing PPE cấp cao trong khi đang ứng phó dịch. Cần tập huấn định kỳ (ít nhất hàng năm) ngay cả khi không có dịch — như diễn tập phòng cháy chữa cháy.


Kết luận

COVID-19 là lần cảnh báo. Bệnh viện đầu tư vào dự trữ chiến lược, quy trình leo thang PPE được thiết kế sẵn, và đào tạo thực hành thường xuyên sẽ có khả năng ứng phó tốt hơn nhiều với đợt dịch tiếp theo — bất kể là tác nhân gì.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hướng dẫn về PPE trong dịch bệnh dựa trên WHO guidelines và bài học từ COVID-19. Quy trình cụ thể cần điều chỉnh theo hướng dẫn của BYT VN và theo đặc điểm của từng tác nhân gây bệnh trong đợt dịch cụ thể.

Tham khảo thêm

Chương trình quản lý PPE trong bệnh viện: Tổng quan hệ thống từ đánh giá đến kiểm tra

Hầu hết bệnh viện VN "có PPE" — nhưng ít bệnh viện có *chương trình quản lý PPE* thực sự. Sự khác biệt quan trọng: có PPE nghĩa là mua và phát găng tay, khẩu trang, áo cách ly. Có chương trình quản lý PPE nghĩa là toàn bộ vòng đời của PPE được kiểm soát có hệ thống — từ đánh giá nhu cầu dựa trên rủi ro, lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, mua sắm theo quy trình, phát đúng người đúng lúc, đào tạo sử dụng, kiểm tra tuân thủ, đến thải loại an toàn. Cluster 4.5 tập trung vào PPE như một *hệ thống quản lý* — khác với Trụ cột 1 (mô tả PPE cụ thể cần dùng cho từng loại nguy cơ như hóa chất, bức xạ, sinh học). Ở đây, câu hỏi là: làm thế nào bệnh viện xây dựng và vận hành chương trình PPE bài bản, không phụ thuộc vào loại nguy cơ cụ thể nào?

Lập danh mục PPE bắt buộc cho từng vị trí trong bệnh viện: Hướng dẫn xây dựng theo TT 25/2022 Điều 5

Sau khi hoàn thành PPE Hazard Assessment (bài 4.5.01), bước tiếp theo là hình thức hóa kết quả thành danh mục PPE chính thức theo từng vị trí — tài liệu quyết định ai được trang cấp gì, loại nào, số lượng bao nhiêu, thời hạn sử dụng bao lâu. TT 25/2022 Điều 5 khoản 2 yêu cầu: người sử dụng lao động lập danh mục và trang cấp PPE theo Phụ lục I. Khoản 3 cho phép và khuyến khích bổ sung ngoài Phụ lục I khi nguy cơ thực tế cao hơn. Khoản 4 giao NSDLĐ tự quyết định số lượng và thời hạn sử dụng dựa trên tính chất công việc và chất lượng PPE.

Quản lý ngân sách PPE hàng năm: Lập kế hoạch mua sắm, dự phòng và báo cáo theo TT 25/2022 Điều 8

Quản lý ngân sách PPE hiệu quả có hai mục tiêu: đảm bảo đủ PPE chất lượng cho mọi nhân viên cần, và tránh lãng phí từ mua thừa, mua sai loại, hoặc PPE hết hạn chưa dùng. TT 25/2022 Điều 8 khoản 1 yêu cầu người sử dụng lao động lập kế hoạch mua sắm PPE hàng năm (bao gồm dự phòng), có tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động.