Mở đầu
Nhóm 5 và nhóm 6 là hai nhóm mà hầu hết mọi CSYT đều có, nhưng lại thường bị xử lý sai theo hai cách trái ngược nhau: hoặc bị bỏ qua hoàn toàn ("nhân viên y tế đã có chuyên môn, không cần huấn luyện"), hoặc bị gộp nhầm với nhóm 4 ("mọi người học cùng một lớp cho tiện").
NĐ 140/2018 xác nhận nhóm 5 là nhóm độc lập với nội dung và thời lượng riêng biệt. Nhóm 6 (ATVSV) cũng có chương trình riêng và không được tích hợp vào nhóm khác.
Nhóm 5 — Người làm Công tác Y tế
Tại sao nhóm 5 là nhóm đặc thù?
Nhóm 5 là nhóm duy nhất được định danh theo nghề nghiệp chuyên môn (y tế) thay vì theo chức vụ (nhóm 1) hay mức độ nguy hiểm công việc (nhóm 3). Điều này phản ánh nhận thức rằng môi trường y tế có đặc thù riêng về nguy cơ nghề nghiệp mà không phù hợp với các nhóm phổ thông khác.
Mức 16 giờ (theo NĐ 140/2018) phản ánh việc người làm công tác y tế đã có nền tảng kiến thức an toàn trong chương trình đào tạo chuyên môn. Tuy nhiên, đây là yêu cầu tối thiểu — CSYT hoàn toàn có thể thiết kế chương trình dài hơn với nội dung phù hợp đặc thù từng khoa/bộ phận.
Đối tượng thuộc nhóm 5
Tất cả nhân viên thực hiện công việc y tế trực tiếp hoặc hỗ trợ lâm sàng:
- Bác sĩ tất cả chuyên khoa (ngoại trừ nếu được bổ nhiệm vào nhóm 1 hoặc 2)
- Điều dưỡng, hộ sinh
- Dược sĩ, dược tá
- Kỹ thuật viên xét nghiệm
- Kỹ thuật viên vật lý trị liệu, phục hồi chức năng
- Nhân viên dinh dưỡng lâm sàng
- Nhân viên công tác xã hội y tế
- Nhân viên CSSD (trừ người vận hành EtO/autoclave áp lực → nhóm 3)
Nội dung chương trình nhóm 5 (Phụ lục IV NĐ 44)
Tổng: 16 giờ, gồm:
| Phần | Nội dung | Thời lượng |
|---|---|---|
| Lý thuyết I | Pháp luật ATVSLĐ | 3 giờ |
| Lý thuyết II | Kiến thức cơ bản về ATVSLĐ | 3 giờ |
| Lý thuyết III | Yếu tố nguy hiểm, có hại trong ngành y tế | 4 giờ |
| Thực hành | Sơ cứu, cấp cứu TNLĐ | 4 giờ |
| Kiểm tra | — | 2 giờ |
Nội dung "Yếu tố nguy hiểm, có hại trong ngành y tế" (4 giờ) là phần đặc thù quan trọng nhất của nhóm 5, cần bao gồm:
- Rủi ro phơi nhiễm máu và dịch cơ thể (needlestick injuries, splashes)
- Hóa chất khử khuẩn, tiệt khuẩn phổ biến (Glutaraldehyde, NaOCl, Formaldehyde)
- Khí gây mê và biện pháp phòng ngừa
- Bức xạ ion hóa — nguyên tắc ALARA, PPE bức xạ
- Rủi ro tư thế lao động (ergonomics) — di chuyển bệnh nhân, thao tác lặp
- Căng thẳng nghề nghiệp (occupational stress) và nguy cơ bạo lực tại bệnh viện
Hình thức tổ chức nhóm 5
Nhóm 5 cho phép tự tổ chức nội bộ (như nhóm 4) — đây là lợi thế quan trọng của CSYT, vì bệnh viện thường có đủ năng lực chuyên môn để huấn luyện nội dung y tế cho nhân viên của mình.
Điều kiện người huấn luyện nhóm 5:
- Phần pháp luật và kiến thức cơ bản: người huấn luyện đủ tiêu chuẩn theo Điều 22 NĐ 44 (sửa đổi NĐ 140/2018)
- Phần thực hành sơ cứu: Bác sĩ (không yêu cầu thêm điều kiện kinh nghiệm) hoặc cao đẳng y + 3 năm kinh nghiệm sơ cứu/cấp cứu
- Phần yếu tố nguy hiểm đặc thù y tế: bác sĩ hoặc người có chuyên môn phù hợp với nội dung cụ thể
Gợi ý thực tế: CSYT nên tổ chức lớp nhóm 5 theo từng khối chuyên môn, tích hợp nội dung đặc thù bộ phận:
- Khối ngoại khoa/phòng mổ: tập trung khí gây mê, ergonomics di chuyển BN
- Khối cận lâm sàng: tập trung hóa chất, bức xạ
- Khối dược: tập trung an toàn cytotoxic, rủi ro hóa chất
Lưu ý đặc biệt: Nhóm 5 ≠ Đào tạo theo TT 29/2021
Xem bài 3.3.07 để phân tích chi tiết. Tóm tắt: huấn luyện ATVSLĐ 16 giờ theo NĐ 44 và đào tạo chuyên môn y tế lao động theo TT 29/2021/TT-BYT là hai hệ thống hoàn toàn khác nhau — không thay thế được nhau.
Nhóm 6 — An toàn Vệ sinh Viên (ATVSV)
Cơ sở pháp lý
Điều 74 Luật ATVSLĐ 2015 quy định doanh nghiệp có từ 10 lao động trở lên phải tổ chức mạng lưới An toàn vệ sinh viên. ATVSV là NLĐ được bầu chọn trực tiếp từ tổ, đội, bộ phận sản xuất.
Tại CSYT: mỗi khoa/phòng có từ 10 người trở lên nên có ít nhất 1 ATVSV. Đây thường là điều dưỡng trưởng, điều dưỡng phụ trách ca, hoặc nhân viên được tập thể tín nhiệm bầu.
Đặc điểm của nhóm 6
- ATVSV vừa thuộc nhóm khác (VD: điều dưỡng → nhóm 5), vừa thuộc nhóm 6
- Phải được huấn luyện cả hai nhóm — không được gộp
- Không được tính giờ huấn luyện nhóm 5 vào đủ yêu cầu nhóm 6
Nội dung chương trình nhóm 6 (Phụ lục IV NĐ 44)
Tổng: 16 giờ, nhấn mạnh vào vai trò giám sát và phát hiện:
| Phần | Nội dung | Thời lượng |
|---|---|---|
| Lý thuyết I | Pháp luật ATVSLĐ (quyền, nghĩa vụ ATVSV) | 3 giờ |
| Lý thuyết II | Kiến thức cơ bản ATVSLĐ | 3 giờ |
| Lý thuyết III | Nghiệp vụ ATVSV: phát hiện vi phạm, kiến nghị, theo dõi | 4 giờ |
| Thực hành | Thực hành kiểm tra ATVSLĐ tại nơi làm việc; sơ cứu TNLĐ | 4 giờ |
| Kiểm tra | — | 2 giờ |
Điểm đặc trưng: ATVSV cần được huấn luyện cụ thể về quyền kiến nghị không qua người sử dụng lao động (Điều 74 Luật ATVSLĐ) và cách ghi nhận vi phạm ATVSLĐ. Đây là nội dung thường bị bỏ qua trong các lớp huấn luyện chung.
Xây dựng mạng lưới ATVSV tại CSYT
| Quy mô khoa/phòng | Số ATVSV tối thiểu |
|---|---|
| < 10 người | Không bắt buộc (nhưng khuyến khích) |
| 10–24 người | 1 ATVSV |
| 25–100 người | 2 ATVSV |
| > 100 người | Cứ thêm 25 người → thêm 1 ATVSV |
Hồ sơ cho nhóm 5 và 6 (Tự tổ chức nội bộ)
Khi tự tổ chức, CSYT phải lập và lưu:
| Tài liệu | Nội dung |
|---|---|
| Quyết định tổ chức lớp huấn luyện | Ký bởi Giám đốc hoặc người được ủy quyền |
| Chương trình huấn luyện | Theo khung Phụ lục IV NĐ 44 |
| Tài liệu/giáo trình | Phù hợp nội dung chương trình |
| Danh sách học viên có chữ ký điểm danh | Đủ số giờ theo quy định |
| Kết quả kiểm tra | Điểm từng học viên, xác nhận đạt/không đạt |
| Sổ theo dõi huấn luyện nội bộ | Cập nhật từng khóa |
Xem chi tiết hơn tại bài 3.3.08.
Kết luận
Nhóm 5 là nhóm xương sống của CSYT — chiếm đại đa số nhân viên y tế. Tổ chức nội bộ đúng cách cho nhóm này giúp CSYT kiểm soát chất lượng nội dung và tích hợp các rủi ro đặc thù theo từng chuyên khoa. Nhóm 6 (ATVSV) cần được xây dựng và duy trì như một mạng lưới thực chất — không phải chỉ để đủ hồ sơ.
Bài viết liên quan:
- [3.3.03] Phân nhóm đúng cho 6 đối tượng tại CSYT
- [3.3.07] Phân biệt huấn luyện NĐ 44 và đào tạo TT 29/2021
- [3.3.08] Hồ sơ huấn luyện ATVSLĐ: Danh sách bắt buộc
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết dựa trên NĐ 44/2016 và NĐ 140/2018 cùng chương trình khung Phụ lục IV. CSYT tự tổ chức nội bộ cần xây dựng chương trình chi tiết phù hợp đặc thù của đơn vị mình, đảm bảo đủ thời lượng và nội dung tối thiểu theo quy định. Đề nghị tham khảo ý kiến chuyên gia ATVSLĐ khi lần đầu xây dựng chương trình nội bộ.
- Đăng nhập để gửi ý kiến