Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

6 Nhóm Đối tượng Huấn luyện ATVSLĐ theo NĐ 44/2016: CSYT Xếp Nhân viên vào Nhóm Nào?

Mở đầu

Phân nhóm huấn luyện ATVSLĐ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ hệ thống huấn luyện theo NĐ 44/2016. Xếp nhầm nhóm dẫn đến huấn luyện sai nội dung, sai thời lượng — và kết quả là toàn bộ hồ sơ huấn luyện không hợp lệ về mặt pháp lý.

NĐ 140/2018 (sửa đổi Điều 17 NĐ 44/2016) đã điều chỉnh đáng kể cấu trúc 6 nhóm, đặc biệt tách riêng "người làm công tác y tế" thành nhóm 5 độc lập. Phiên bản định nghĩa nhóm đang áp dụng là phiên bản NĐ 140/2018, không phải bản gốc NĐ 44/2016.


Tóm tắt 6 nhóm (theo NĐ 140/2018)

NhómĐịnh nghĩa pháp lýThời lượng lần đầuTái huấn luyện
1Người đứng đầu đơn vị; phụ trách bộ phận SX-KD-KT; quản đốc phân xưởng hoặc tương đương; cấp phó được giao phụ trách ATVSLĐ16 giờ2 năm/lần
2Người làm công tác ATVSLĐ chuyên trách, bán chuyên trách; người trực tiếp giám sát ATVSLĐ tại nơi làm việc48 giờ2 năm/lần
3NLĐ làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về ATVSLĐ (theo danh mục Bộ Nội vụ)24 giờ2 năm/lần
4NLĐ không thuộc nhóm 1, 3, 5, 6; bao gồm học nghề, tập nghề, thử việc16 giờ2 năm/lần
5Người làm công tác y tế16 giờ2 năm/lần
6An toàn vệ sinh viên theo Điều 74 Luật ATVSLĐ 201516 giờ2 năm/lần

Phân tích chi tiết

Nhóm 1 — Người quản lý trong CSYT

Đối tượng tại CSYT:

  • Giám đốc bệnh viện, Phó giám đốc được giao phụ trách ATVSLĐ
  • Trưởng khoa, Phó trưởng khoa (tương đương "phụ trách bộ phận")
  • Trưởng phòng Hành chính - Quản trị, Trưởng phòng Điều dưỡng

Điểm quan trọng: Không phải tất cả Phó giám đốc đều thuộc nhóm 1 — chỉ người được giao phụ trách công tác ATVSLĐ mới bắt buộc. Tuy nhiên, trên thực tế, CSYT nên huấn luyện tất cả lãnh đạo cấp khoa trở lên để tránh rủi ro pháp lý.

Hình thức huấn luyện: Bắt buộc qua tổ chức huấn luyện đủ điều kiện — không được tự tổ chức nội bộ cho nhóm này.


Nhóm 2 — Người làm công tác ATVSLĐ

Đối tượng tại CSYT:

  • Cán bộ phụ trách ATVSLĐ chuyên trách (nếu bệnh viện đủ quy mô theo NĐ 39/2016 Điều 36)
  • Cán bộ y tế cơ sở (YTCS) được giao thêm nhiệm vụ ATVSLĐ (bán chuyên trách)
  • Người được Ban Giám đốc giao giám sát trực tiếp ATVSLĐ tại từng đơn vị/khoa

Điểm chú ý: Thời lượng 48 giờ — gần gấp 3 lần nhóm 1 và nhóm 5. Đây là nhóm đòi hỏi đầu tư huấn luyện nhiều nhất. CSYT thường bị lỗi khi huấn luyện cán bộ YTCS nhóm 2 chỉ 16 giờ thay vì 48 giờ.


Nhóm 3 — Công việc yêu cầu nghiêm ngặt

Đối tượng tại CSYT:
Danh mục công việc yêu cầu nghiêm ngặt được Bộ Nội vụ ban hành (kế thừa từ Bộ LĐTBXH trước 01/7/2025). Trong môi trường CSYT, các công việc thuộc nhóm này bao gồm:

  • Vận hành lò tiệt khuẩn hơi nước áp lực (autoclave)
  • Vận hành lò EtO
  • Vận hành thiết bị X-quang, CT scanner (kỹ thuật viên CĐHA)
  • Làm việc trong buồng áp lực (liên quan đến liệu pháp oxy cao áp nếu có)

Điểm chú ý: Tại nhiều CSYT, kỹ thuật viên CĐHA thường bị xếp vào nhóm 5 thay vì nhóm 3. Đây là lỗi phổ biến — thiết bị X-quang thuộc danh mục "công việc yêu cầu nghiêm ngặt" và phải được huấn luyện 24 giờ theo nhóm 3, không phải 16 giờ theo nhóm 5.


Nhóm 4 — NLĐ thông thường

Đối tượng tại CSYT:

  • Nhân viên hành chính, kế toán, bảo vệ, lễ tân
  • Nhân viên IT, kỹ thuật thiết bị y tế (nếu không thuộc danh mục nghiêm ngặt)
  • Người học việc, tập sự tại các bộ phận hành chính

Hình thức huấn luyện: Có thể tự tổ chức nội bộ nếu đáp ứng điều kiện người huấn luyện.


Nhóm 5 — Người làm công tác y tế (Đặc thù của CSYT)

Đây là nhóm quan trọng nhất và đặc trưng nhất của CSYT. Định nghĩa "người làm công tác y tế" được hiểu rộng:

Thuộc nhóm 5:

  • Bác sĩ lâm sàng tất cả chuyên khoa
  • Điều dưỡng, hộ sinh
  • Dược sĩ, dược tá
  • Kỹ thuật viên xét nghiệm, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng
  • Nhân viên dinh dưỡng lâm sàng
  • Nhân viên công tác xã hội y tế

Không thuộc nhóm 5 (nhóm khác phù hợp hơn):

  • Kỹ thuật viên X-quang → Nhóm 3 (nếu thiết bị trong danh mục nghiêm ngặt)
  • Nhân viên CSSD vận hành EtO → Nhóm 3
  • Trưởng khoa → Nhóm 1 (ưu tiên nhóm 1 nếu kiêm nhiệm)

Thời lượng 16 giờ (theo NĐ 140/2018 — thấp hơn so với dự thảo ban đầu): phản ánh quan điểm người làm công tác y tế đã có nền kiến thức chuyên môn liên quan đến phòng ngừa rủi ro.


Nhóm 6 — An toàn vệ sinh viên (ATVSV)

Đối tượng: Nhân viên được bầu làm ATVSV theo Điều 74 Luật ATVSLĐ 2015.

Lưu ý: ATVSV đồng thời thuộc một nhóm khác (ví dụ: điều dưỡng vừa là nhóm 5, vừa là ATVSV nhóm 6). Người này phải được huấn luyện cả hai nhóm — không được gộp chung.


Nguyên tắc xử lý khi một người thuộc nhiều nhóm

Tình huốngCách xử lý đúng
Trưởng khoa (nhóm 1) kiêm cán bộ ATVSLĐ (nhóm 2)Huấn luyện theo nhóm 2 (48 giờ) — cao hơn nhóm 1
Kỹ thuật viên X-quang (nhóm 3) là ATVSV (nhóm 6)Huấn luyện cả hai nhóm — nhóm 3: 24 giờ + nhóm 6: 16 giờ
Điều dưỡng (nhóm 5) là ATVSV (nhóm 6)Huấn luyện cả hai nhóm — 16 giờ + 16 giờ
Bác sĩ (nhóm 5) được bổ nhiệm phụ trách ATVSLĐ (nhóm 2)Chuyển sang huấn luyện nhóm 2 (48 giờ) — bao phủ yêu cầu nhóm 5

Lộ trình tuân thủ đề xuất

Thời hạnViệc cần làmĐơn vị chịu trách nhiệm
Ngay lập tứcRà soát toàn bộ danh sách nhân viên, phân nhóm lại theo NĐ 140/2018Phòng Tổ chức cán bộ + Bộ phận ATVSLĐ
Trong 1 thángLập bảng tổng hợp: tên NV — nhóm — trạng thái huấn luyện (còn hiệu lực / hết hạn / chưa huấn luyện)Bộ phận ATVSLĐ
Trong 3 thángƯu tiên huấn luyện nhóm 1 và 2 (bắt buộc qua tổ chức đủ điều kiện)Ban Giám đốc phê duyệt kế hoạch

Kết luận

Phân nhóm huấn luyện chính xác là nền tảng của toàn bộ hệ thống huấn luyện ATVSLĐ tại CSYT. Ba lỗi phổ biến nhất cần tránh: (1) bỏ sót kỹ thuật viên X-quang/CSSD ra khỏi nhóm 3, (2) huấn luyện cán bộ YTCS chỉ 16 giờ thay vì 48 giờ (nhóm 2), và (3) không huấn luyện ATVSV theo nhóm 6 riêng biệt.


Bài viết liên quan:

  • [3.3.04] Huấn luyện nhóm 1–2: Nội dung, thời lượng và tổ chức thực hiện
  • [3.3.05] Huấn luyện nhóm 3–4: Yêu cầu và chứng chỉ
  • [3.3.06] Huấn luyện nhóm 5–6: Tổ chức nội bộ và hồ sơ lưu

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hướng dẫn phân nhóm trong bài viết dựa trên NĐ 44/2016 và NĐ 140/2018 tại thời điểm công bố. Danh mục công việc yêu cầu nghiêm ngặt (nhóm 3) do Bộ Nội vụ ban hành có thể được cập nhật. Đề nghị kiểm tra danh mục hiện hành trước khi phân nhóm nhân viên vận hành thiết bị đặc thù.

Tham khảo thêm

NĐ 44/2016 — Tổng quan: Quan trắc Môi trường Lao động và Huấn luyện ATVSLĐ trong Cơ sở Y tế

Trong hệ thống pháp lý về an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại Việt Nam, Nghị định 44/2016/NĐ-CP ngày 15/5/2016 của Chính phủ chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là văn bản duy nhất quy định đồng thời ba hoạt động chuyên biệt: kiểm định kỹ thuật an toàn lao động, quan trắc môi trường lao động (QTMT) và huấn luyện ATVSLĐ — tất cả trong một nghị định, tạo thành bộ công cụ quản lý rủi ro nền tảng mà mọi doanh nghiệp, bao gồm cơ sở y tế (CSYT), đều phải tuân thủ. Nghị định này sau đó được sửa đổi, bổ sung quan trọng bởi NĐ 140/2018/NĐ-CP ngày 08/10/2018, tái cơ cấu lại định nghĩa 6 nhóm đối tượng huấn luyện, điều chỉnh thời lượng huấn luyện nhóm 5 (người làm công tác y tế) và chuẩn hóa tiêu chuẩn người huấn luyện. Phiên bản hiện hành của NĐ 44 là bản hợp nhất giữa NĐ 44/2016 gốc và các sửa đổi theo NĐ 140/2018. Đối với lãnh đạo và cán bộ quản lý CSYT, NĐ 44 đặt ra hai nhóm nghĩa vụ không thể bỏ qua: (1) tổ chức quan trắc môi trường lao động định kỳ để đánh giá các yếu tố có hại, và (2) bảo đảm mọi nhân viên được huấn luyện ATVSLĐ đúng nhóm, đúng thời lượng, đúng nội dung, và được lưu hồ sơ đầy đủ. Vi phạm bất kỳ nghĩa vụ nào trong hai nhóm này đều có thể bị xử phạt hành chính theo NĐ 12/2022/NĐ-CP (lĩnh vực lao động) hoặc NĐ 90/2026/NĐ-CP (lĩnh vực y tế).

Huấn luyện Nhóm 1–2 theo NĐ 44/2016: Nội dung, Thời lượng và Tổ chức Thực hiện

Nhóm 1 (lãnh đạo, quản lý) và nhóm 2 (người làm công tác ATVSLĐ) là hai nhóm có yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống 6 nhóm huấn luyện theo NĐ 44/2016. Khác với nhóm 4, 5, 6, hai nhóm này không được tự huấn luyện nội bộ — bắt buộc phải thông qua tổ chức huấn luyện được cấp phép. Đây cũng là hai nhóm mà CSYT thường gặp vướng mắc nhất: (1) Trưởng khoa không muốn dành 16 giờ tham gia khóa huấn luyện bên ngoài; (2) Cán bộ YTCS bị xếp sai vào nhóm 5 (16 giờ) thay vì nhóm 2 (48 giờ).

Huấn luyện Nhóm 3–4 theo NĐ 44/2016: Công việc Yêu cầu Nghiêm ngặt và NLĐ Thông thường tại CSYT

Nhóm 3 và nhóm 4 thường bị coi là "ít quan trọng hơn" so với nhóm 1 và 2, nhưng thực tế, đây là nhóm có số lượng học viên lớn nhất tại mọi CSYT — và cũng là nhóm dễ bị bỏ sót nhất khi phân nhóm. Điểm khác biệt cốt lõi: nhóm 3 bắt buộc có thực hành chuyên ngành (24 giờ, trong đó thực hành chiếm phần đáng kể), trong khi nhóm 4 có thể được tổ chức nội bộ đơn giản hơn.

Huấn luyện Nhóm 5–6 theo NĐ 44/2016: Người làm Công tác Y tế và An toàn Vệ sinh Viên

Nhóm 5 và nhóm 6 là hai nhóm mà hầu hết mọi CSYT đều có, nhưng lại thường bị xử lý sai theo hai cách trái ngược nhau: hoặc bị bỏ qua hoàn toàn ("nhân viên y tế đã có chuyên môn, không cần huấn luyện"), hoặc bị gộp nhầm với nhóm 4 ("mọi người học cùng một lớp cho tiện"). NĐ 140/2018 xác nhận nhóm 5 là nhóm độc lập với nội dung và thời lượng riêng biệt. Nhóm 6 (ATVSV) cũng có chương trình riêng và không được tích hợp vào nhóm khác.