Mở đầu
Phụ lục I NĐ 39/2016 là mẫu hồ sơ vệ sinh môi trường lao động (MTLĐ) bắt buộc — được yêu cầu lập khi CSYT không thể nhận diện đầy đủ yếu tố có hại bằng cảm quan (theo Khoản 3 Điều 5 NĐ 39/2016). Trong thực tế, với môi trường y tế có nhiều yếu tố có hại phức tạp, đây là hồ sơ mà mọi CSYT đều phải lập và duy trì.
Hồ sơ này có tầm quan trọng kép: vừa là nghĩa vụ pháp lý, vừa là nền tảng cho kế hoạch quản lý sức khỏe NVYT — vì nó kết nối trực tiếp với kết quả QTMT, danh sách NLĐ tiếp xúc yếu tố có hại, và kế hoạch khám phát hiện BNN.
Cấu trúc Phụ lục I: 5 phần chính
Phần I — Tình hình chung
Phần bìa và thông tin cơ sở của CSYT, gồm:
- Tên cơ sở, đơn vị chủ quản, địa chỉ, liên lạc
- Tổng số NLĐ — số lao động trực tiếp — số lao động tiếp xúc yếu tố có hại
- Số lao động làm nghề NN-ĐH-NH (theo danh mục TT 11/2020/TT-BLĐTBXH)
- Tóm tắt quy trình dịch vụ và chất thải phát sinh
- Yếu tố có hại trong MTLĐ (liệt kê nguồn phát sinh và khu vực ảnh hưởng)
- Tổ chức y tế tại cơ sở (bộ phận YTCS, giường bệnh, số cán bộ y tế)
Lỗi phổ biến khi điền Phần I tại CSYT:
| Lỗi | Hậu quả |
|---|---|
| Ghi "ngành y tế" ở ô "ngành sản xuất" mà không mô tả cụ thể loại hình CSYT | Không đủ thông tin để xác định yếu tố có hại đặc thù |
| Bỏ trống ô số lao động tiếp xúc yếu tố có hại | Không có cơ sở xác định đối tượng khám BNN |
| Không liệt kê đủ yếu tố có hại (chỉ ghi "hóa chất" chung chung) | Thanh tra ghi nhận hồ sơ không đầy đủ |
Phần II — Danh sách và kết quả đo các yếu tố có hại
Đây là phần kỹ thuật quan trọng nhất — ghi kết quả đo từ QTMT định kỳ theo NĐ 44/2016. Bao gồm:
- Danh mục yếu tố được đo (theo danh mục trong phần II Phụ lục I)
- Kết quả đo từng điểm/vị trí làm việc
- So sánh với tiêu chuẩn cho phép (QCVN, TCVN)
- Kết luận: đạt/không đạt ngưỡng cho phép
- Đề xuất biện pháp cải thiện (nếu vượt ngưỡng)
Kết nối với QTMT: Kết quả từ báo cáo QTMT định kỳ (do đơn vị QTMT được phép thực hiện) chính là dữ liệu điền vào Phần II của Phụ lục I. Hai hồ sơ này cần đồng bộ nhau.
Danh mục yếu tố đo lường phổ biến tại CSYT:
| Nhóm | Yếu tố | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|
| Vi khí hậu | Nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió | QCVN 26:2016/BYT |
| Tiếng ồn | Mức ồn tương đương, đỉnh | QCVN 24:2016/BYT |
| Ánh sáng | Độ rọi (lux) | QCVN 22:2016/BYT |
| Hóa học | Formaldehyde, glutaraldehyde, EtO, hơi gây mê | QCVN 03:2019/BYT + OSHA PEL |
| Bụi | Bụi toàn phần, bụi hô hấp | QCVN 02:2019/BYT |
| Bức xạ không ion hóa | Điện từ trường (MRI), UV | QCVN 21, 23, 24:2016/BYT |
| Sinh học | Có thể ghi nhận tình trạng nguy cơ sinh học (không đo được bằng thiết bị thông thường) | WHO Biosafety Manual |
Phần III — Danh sách người lao động tiếp xúc yếu tố có hại
Phần này liệt kê từng NLĐ (hoặc nhóm NLĐ theo vị trí) tiếp xúc với yếu tố có hại cụ thể. Thông tin cần có:
- Họ tên, chức danh, khoa/phòng
- Yếu tố có hại tiếp xúc (tên cụ thể, không viết chung chung)
- Thời gian tiếp xúc ước tính (giờ/ngày, ngày/năm)
- Tình trạng sức khỏe liên quan (kết quả khám định kỳ gần nhất, phân loại sức khỏe)
Đây là danh sách quan trọng nhất trong hồ sơ — vì nó xác định ai cần được khám phát hiện BNN, ai cần khám với tần suất cao hơn.
Phần IV — Tình hình bệnh nghề nghiệp
Ghi nhận:
- Có/không có NLĐ mắc BNN được chẩn đoán xác định
- Nếu có: tên BNN, số người mắc, biện pháp xử lý đã thực hiện
Phần V — Kiến nghị và biện pháp cải thiện
Đề xuất của bộ phận YTCS và bộ phận ATVSLĐ về:
- Biện pháp kỹ thuật cần đầu tư
- Biện pháp hành chính cần điều chỉnh
- Vật tư PPE cần bổ sung
- Ưu tiên và lộ trình thực hiện
Tần suất cập nhật hồ sơ
Hồ sơ vệ sinh MTLĐ không phải tài liệu "lập một lần dùng mãi". Cần cập nhật khi:
| Tình huống | Hành động |
|---|---|
| Sau mỗi đợt QTMT định kỳ | Cập nhật Phần II với kết quả mới |
| Khi thay đổi công nghệ/hóa chất mới | Cập nhật Phần I (yếu tố có hại) và Phần II |
| Khi có NVYT mắc BNN | Cập nhật Phần IV |
| Khi thay đổi nhân sự tiếp xúc yếu tố có hại | Cập nhật Phần III |
| Hàng năm (tối thiểu) | Rà soát toàn bộ hồ sơ |
Thời hạn lưu trữ và yêu cầu bảo quản
Theo TT 33/2025/TT-BYT: hồ sơ vệ sinh MTLĐ là tài liệu chuyên môn — thời hạn lưu trữ 10 năm. Nếu hồ sơ gắn với trường hợp BNN, lưu trữ vĩnh viễn (theo nguyên tắc bảo vệ tốt nhất cho NLĐ).
Yêu cầu bảo quản:
- Bản gốc có chữ ký của người có thẩm quyền
- Lưu tại bộ phận YTCS hoặc phòng lưu trữ hồ sơ ATVSLĐ
- Có số hiệu/mã hồ sơ để truy xuất nhanh khi thanh tra
Kết nối hồ sơ Phụ lục I với hệ thống ATVSLĐ tổng thể
Phụ lục I không đứng độc lập — nó là mắt xích kết nối các thành phần của hệ thống ATVSLĐ tại CSYT:
Kết quả QTMT (NĐ 44/2016)
↓
Phụ lục I — Hồ sơ vệ sinh MTLĐ (NĐ 39/2016)
↓
Danh sách NLĐ tiếp xúc yếu tố có hại
↓
Kế hoạch khám phát hiện BNN (TT 56/2025)
↓
Hồ sơ sức khỏe cá nhân NLĐ (TT 19/2016)
↓
Kế hoạch hoạt động YTCS năm tiếp theo
Checklist kiểm tra hồ sơ Phụ lục I trước thanh tra
- Hồ sơ có đủ 5 phần theo mẫu Phụ lục I NĐ 39/2016
- Phần I ghi đầy đủ số lao động tiếp xúc yếu tố có hại
- Phần II có kết quả QTMT gần nhất (không quá 12 tháng)
- Phần III liệt kê đầy đủ NLĐ tiếp xúc — khớp với danh sách QTMT
- Hồ sơ có chữ ký của người chịu trách nhiệm (trưởng bộ phận YTCS hoặc Giám đốc)
- Ngày cập nhật gần nhất < 12 tháng
Kết luận
Hồ sơ vệ sinh MTLĐ theo Phụ lục I NĐ 39/2016 là một trong những hồ sơ thanh tra hỏi đầu tiên khi kiểm tra công tác ATVSLĐ tại CSYT. Không có hồ sơ này = không có bằng chứng về việc thực hiện nhận diện và kiểm soát yếu tố có hại.
Bước tiếp theo sau khi lập hồ sơ: tổ chức QTMT định kỳ để có dữ liệu điền vào Phần II — xem bài [3.3.01] về nghĩa vụ pháp lý QTMT và đơn vị thực hiện.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mẫu hồ sơ trong bài dựa trên Phụ lục I NĐ 39/2016/NĐ-CP và các quy chuẩn quốc gia hiện hành. Một số yếu tố có hại đặc thù (ví dụ: yếu tố sinh học, bức xạ ion hóa) có thể cần thêm hồ sơ riêng theo quy định của pháp luật chuyên ngành tương ứng. Khuyến nghị đối chiếu với Sở Y tế địa phương khi chuẩn bị cho thanh tra chuyên ngành.
- Đăng nhập để gửi ý kiến