Mở đầu
Bài này là công cụ tham chiếu — không phải bài phân tích. Mục tiêu: giúp cán bộ phụ trách OH&S, phòng YTCS và lãnh đạo CSYT tra cứu nhanh văn bản nào điều chỉnh vấn đề gì trong vòng 60 giây, không cần đọc lại toàn bộ Cluster 3.1.
Bảng được tổ chức theo tình huống thực tế — cách người dùng thực sự đặt câu hỏi khi cần tra cứu.
PHẦN I — TRA CỨU THEO TÌNH HUỐNG
TH01 — Tuyển dụng nhân viên mới vào vị trí có yếu tố có hại
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Tổ chức khám SK trước khi bố trí | Luật ATVSLĐ + TT 56/2025 | Điều 21 K3 + Điều 3–5 TT 56 |
| Xác định vị trí có yếu tố có hại | NĐ 44/2016 | Điều 6 (danh mục yếu tố) |
| Phân loại SK và ra quyết định bố trí | QĐ 1613/1997 + TT 19/2016 | Điều 2 TT 19 |
| Không bố trí người đã mắc BNN vào vị trí có yếu tố đó | TT 19/2016 | Điều 2 K2a |
| Thông báo người làm YTCS cho Sở Y tế | NĐ 39/2016 | Điều 37 K4 + PL XXI |
TH02 — Tổ chức KSKĐK hàng năm
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Nghĩa vụ tổ chức (1 lần/năm) | Luật ATVSLĐ | Điều 21 K1 |
| Nhóm NN-ĐH-NH: 6 tháng/lần | Luật ATVSLĐ | Điều 21 K1 |
| Lao động cao tuổi: 6 tháng/lần khi làm NN-ĐH-NH | NĐ 39/2016 | Điều 29 |
| Lao động nữ: khám thêm phụ sản | TT 32/2023 | Điều 36 K4 + PL XXV |
| Biểu mẫu và hồ sơ | TT 32/2023 | PL XXIV (Mẫu 03) |
| Phân loại sức khỏe I–V | QĐ 1613/1997 | Toàn văn |
| Chi phí do NSDLĐ chi trả | Luật ATVSLĐ | Điều 21 K6 |
| Chế tài khi không tổ chức | NĐ 12/2022 | Điều 22 K2 |
TH03 — Tổ chức khám phát hiện BNN
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Nghĩa vụ tổ chức | Luật ATVSLĐ | Điều 21 K2 |
| Đối tượng phải khám | TT 56/2025 | Điều 6 |
| Tần suất (6 tháng sau tiếp xúc) | TT 56/2025 | Điều 7 K1 |
| Hồ sơ cần chuẩn bị | TT 56/2025 | Điều 8 |
| Quy trình và nội dung khám | TT 56/2025 | Điều 9 |
| Yêu cầu cơ sở KCB thực hiện | NĐ 96/2023 | Điều 41 K7 |
| Chế tài khi không tổ chức | NĐ 12/2022 + NĐ 90/2026 | Điều 22 K2 + Điều 17 |
TH04 — Nhân viên được chẩn đoán mắc BNN
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Khai báo trong 3 ngày làm việc | Luật ATVSLĐ | Điều 37 |
| Cơ quan tiếp nhận khai báo | NĐ 129/2025 | Theo phân công địa phương |
| Thành lập đoàn điều tra (khi được yêu cầu) | TT 56/2025 + Luật ATVSLĐ | Điều 38 + Chương IV TT 56 |
| Hoàn thiện hồ sơ giám định trong 20 ngày | TT 56/2025 | Điều 18 K4 |
| Bồi thường trong 5 ngày sau kết luận | Luật ATVSLĐ | Điều 39 |
| Hỗ trợ hồ sơ BHXH | Luật ATVSLĐ + Luật BHXH 2024 | Điều 45–54 + Luật 41/2024 |
| Chế tài không khai báo/điều tra | NĐ 12/2022 | Điều 21 K3đ |
TH05 — Tai nạn lao động xảy ra
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Sơ cứu, cấp cứu ngay lập tức | Luật ATVSLĐ | Điều 34 |
| Khai báo ngay (TNLĐ chết người/nặng) | Luật ATVSLĐ + NĐ 39/2016 | Điều 34 + Điều 10–14 |
| Cơ quan tiếp nhận khai báo hiện hành | NĐ 129/2025 | Theo phân công |
| Thành lập đoàn điều tra TNLĐ | NĐ 39/2016 | Điều 10–26 |
| Hồ sơ điều tra TNLĐ | NĐ 39/2016 | PL III–X (biểu mẫu) |
| Bồi thường/trợ cấp TNLĐ | Luật ATVSLĐ | Điều 38–39 |
| Báo cáo TNLĐ định kỳ 6 tháng/năm | NĐ 39/2016 + NĐ 129/2025 | Điều 36–37 + NĐ 129 |
| Chế tài | NĐ 12/2022 | Điều 21 K3đ, Điều 23 |
TH06 — Bộ phận YTCS và nhân sự
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Nghĩa vụ bố trí YTCS | Luật ATVSLĐ | Điều 73 |
| Ngưỡng quy mô và yêu cầu (CSYT = ngành khác) | NĐ 39/2016 | Điều 37 K2 |
| Điều kiện người làm YTCS | NĐ 39/2016 | Điều 37 K3 |
| Chứng chỉ y tế lao động | TT 29/2021/TT-BYT | Toàn văn |
| Thông báo cho Sở Y tế | NĐ 39/2016 | Điều 37 K4 + PL XXI/XXII |
| Thuê ngoài khi không bố trí được | NĐ 39/2016 | Điều 37 K5 |
| Chế tài không bố trí/không đủ điều kiện | NĐ 12/2022 | Điều 21 K2b |
TH07 — Quan trắc môi trường lao động (QTMT)
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Nghĩa vụ thực hiện QTMT | NĐ 44/2016 | Chương I |
| Tần suất tối thiểu | NĐ 44/2016 | Điều 6 |
| Đơn vị được phép thực hiện | NĐ 44/2016 | Điều 7 |
| Giới hạn phơi nhiễm đối chiếu | QCVN 01:2025, 02–03:2019, 21–27:2016/BYT | Theo yếu tố |
| QTMT bức xạ: giới hạn liều | NĐ 332/2025 | PL I |
| Chế tài không thực hiện QTMT | NĐ 12/2022 | Điều 21 K1 (hồ sơ) + K3 |
TH08 — Huấn luyện ATVSLĐ
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Phân nhóm đối tượng (6 nhóm) | NĐ 44/2016 | Chương II |
| Nội dung huấn luyện theo nhóm | NĐ 44/2016 | Điều 14–21 |
| Hồ sơ lưu | NĐ 44/2016 | Điều 22–23 |
| Phân biệt NĐ 44 (lao động) và TT 29/2021 (YTCS) | TT 29/2021 + NĐ 44/2016 | Xem bài 3.3.07 |
| Chế tài không huấn luyện | NĐ 12/2022 | Điều 25 |
TH09 — Lao động nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Không làm ca đêm/thêm giờ từ tháng 7 | BLLĐ 2019 | Điều 138 |
| Không sa thải khi mang thai/nuôi con <12 tháng | BLLĐ 2019 | Điều 137 |
| Công việc cấm sử dụng lao động nữ | NĐ 145/2020 | Phụ lục II |
| Khám phụ sản trong KSKĐK | TT 32/2023 | Điều 36 K4 + PL XXV |
| Chế tài vi phạm | NĐ 12/2022 | Điều 26–28 |
TH10 — Lao động cao tuổi làm nghề NN-ĐH-NH
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Điều kiện sử dụng lao động cao tuổi | BLLĐ 2019 | Điều 148–152 |
| Khám SK ít nhất 6 tháng/lần | NĐ 39/2016 | Điều 29 |
| Không làm một số công việc đặc biệt nặng nhọc | NĐ 145/2020 | Điều 35 |
| Hợp đồng xác định thời hạn | BLLĐ 2019 | Điều 150 |
TH11 — Hồ sơ ATVSLĐ khi có thanh tra
| Hồ sơ cần có | Văn bản căn cứ | Ghi chú |
|---|
| Kế hoạch ATVSLĐ hàng năm | NĐ 39/2016 | Điều 19–20 |
| Thông báo người làm YTCS (PL XXI) | NĐ 39/2016 | Điều 37 K4 |
| Hồ sơ SK NLĐ (theo mẫu TT 32, TT 56) | TT 32/2023 + TT 56/2025 | PL XXIV + PL TT 56 |
| Kết quả QTMT định kỳ | NĐ 44/2016 | Điều 6 |
| Hồ sơ huấn luyện ATVSLĐ 6 nhóm | NĐ 44/2016 | Điều 22–23 |
| Hồ sơ trang cấp PPE có ký nhận | TT 25/2022 | Toàn văn |
| Biên bản điều tra TNLĐ/BNN (nếu có) | NĐ 39/2016 + TT 56/2025 | Chương III–IV |
| Sổ theo dõi tai nạn và BNN | NĐ 39/2016 | Điều 36–37 |
TH12 — Xử lý phơi nhiễm nghề nghiệp cấp tính
| Việc cần làm | Văn bản căn cứ | Điều khoản |
|---|
| Xử lý y tế ngay lập tức | Xem Cluster 1.1 (PEP sinh học) | — |
| Khai báo TNLĐ nếu đủ điều kiện | Luật ATVSLĐ + NĐ 39/2016 | Điều 34 + Điều 10 |
| Khám phát hiện BNN sau phơi nhiễm cấp tính | TT 56/2025 | Điều 7 K2 |
| Lập hồ sơ phơi nhiễm HIV nghề nghiệp | TT 33/2025 | Mục 122–123 (lưu 50 năm) |
| PEP HIV cho NVYT | CDC 2025 + Bài 1.1.09 | — |
PHẦN II — TRA CỨU THEO VĂN BẢN
Danh sách văn bản và phạm vi áp dụng chính
| Văn bản | Số hiệu | Áp dụng khi | Hiệu lực |
|---|
| Luật ATVSLĐ | 84/2015/QH13 | Mọi vấn đề OH&S (nền tảng) | ✅ |
| Bộ Luật Lao động | 45/2019/QH14 | LĐ nữ, LĐ cao tuổi, quan hệ lao động | ✅ |
| Luật BHXH | 41/2024/QH15 | Chế độ TNLĐ-BNN, đóng BHXH | ✅ từ 01/7/2025 |
| Luật KCB | 15/2023/QH15 | Bảo mật hồ sơ SK, khám lưu động | ✅ từ 01/01/2024 |
| Luật Phòng bệnh | 114/2025/QH15 | Tiêm chủng nghề nghiệp | ✅ từ 01/7/2026 |
| BLDS | 91/2015/QH13 | Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng | ✅ |
| NĐ 39/2016 | NĐ-CP | YTCS, điều tra TNLĐ-BNN, báo cáo | ✅ |
| NĐ 44/2016 | NĐ-CP | QTMT, huấn luyện ATVSLĐ | ✅ |
| NĐ 12/2022 | NĐ-CP | Xử phạt vi phạm lĩnh vực lao động | ✅ |
| NĐ 90/2026 | NĐ-CP | Xử phạt vi phạm lĩnh vực y tế | ✅ từ 15/5/2026 |
| NĐ 129/2025 | NĐ-CP | Cơ quan tiếp nhận báo cáo TNLĐ-BNN | ✅ |
| NĐ 145/2020 | NĐ-CP | LĐ nữ, danh mục công việc cấm | ✅ |
| NĐ 96/2023 | NĐ-CP | Điều kiện cơ sở KCB nghề nghiệp, khám lưu động | ✅ từ 01/01/2024 |
| TT 56/2025/BYT | TT-BYT | Khám trước bố trí, khám phát hiện BNN, báo cáo BNN | ✅ từ 15/2/2026 |
| TT 60/2025/BYT | TT-BYT | Danh mục 35 BNN, tiêu chuẩn chẩn đoán | ✅ từ 15/2/2026 |
| TT 19/2016/BYT | TT-BYT | Bố trí lao động, hồ sơ SK 2 lớp | ✅ |
| TT 32/2023/BYT | TT-BYT | KSKĐK, biểu mẫu Mẫu 03 | ✅ |
| TT 33/2025/BYT | TT-BYT | Thời hạn lưu trữ hồ sơ y tế | ✅ từ 01/7/2025 |
| TT 29/2021/BYT | TT-BYT | Chứng chỉ y tế lao động cho YTCS | ✅ |
| TT 10/2024/BYT | TT-BYT | Vaccine nghề nghiệp bắt buộc | ✅ từ 01/8/2024 |
| TT 25/2022 (BLĐTBXH) | TT-BLĐTBXH | Chế độ trang cấp PPE | ✅ |
| TT 59/2025/BKHCN | TT-BKHCN | SK nhân viên bức xạ, giám sát liều | ✅ |
| QĐ 1613/1997/BYT | QĐ-BYT | Phân loại SK 5 mức I–V | ✅ |
PHẦN III — MỨC PHẠT THAM CHIẾU NHANH
Bảng tra cứu mức phạt tổ chức (CSYT) theo hành vi vi phạm
| Hành vi | Mức phạt tổ chức | NĐ/Điều |
|---|
| Không lập hồ sơ vệ sinh MTLĐ | 1–2 triệu | NĐ 12 / Đ21 K1 |
| Không bố trí YTCS / không đủ điều kiện | 10–20 triệu | NĐ 12 / Đ21 K2b |
| Không tổ chức KSKĐK hoặc khám BNN | 2–6 triệu/NLĐ, tối đa 75 triệu | NĐ 12 / Đ22 K2 |
| Không khám trước bố trí NN-ĐH-NH | 10–20 triệu/NLĐ, tối đa 75 triệu | NĐ 12 / Đ22 K3 |
| Không điều trị sau BNN/TNLĐ | 20–30 triệu/NLĐ, tối đa 75 triệu | NĐ 12 / Đ22 K4 |
| Không trang cấp PPE (1–10 NLĐ) | 6–12 triệu | NĐ 12 / Đ22 K8a |
| Không trang cấp PPE (>300 NLĐ) | 40–60 triệu | NĐ 12 / Đ22 K8đ |
| Không khai báo/điều tra TNLĐ-BNN | 40–50 triệu | NĐ 12 / Đ21 K3đ |
| Không bồi thường TNLĐ-BNN | 4–8 triệu/NLĐ + lãi | NĐ 12 / Đ23 K1e |
| Không huấn luyện ATVSLĐ | 40–70 triệu | NĐ 12 / Đ25 |
| Không phân loại LĐ NN-ĐH-NH | 100–140 triệu | NĐ 12 / Đ21 K5 |
| Không tổng hợp/báo cáo kết quả khám BNN | 3–5 triệu | NĐ 90/2026 / Đ17 K1 |
| Kết quả khám BNN không đúng sự thật | 20–40 triệu | NĐ 90/2026 / Đ17 K3 |
| Không đảm bảo điều kiện cơ sở khám SK | 10–20 triệu | NĐ 90/2026 / Đ46 |
Kết luận
Công cụ tra cứu này tổng hợp 15 bài trong Cluster 3.1 thành định dạng có thể sử dụng ngay trong công việc hàng ngày. In bảng tra cứu tình huống (Phần I) và bảng mức phạt tham chiếu (Phần III) để dán tại phòng YTCS hoặc phòng hành chính là cách đơn giản nhất để đảm bảo không bỏ sót văn bản khi xử lý tình huống cụ thể.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bảng tra cứu này tổng hợp thông tin từ các văn bản pháp lý tại thời điểm tháng 5/2026. Một số mức phạt, thời hạn và đơn vị tiếp nhận có thể thay đổi theo văn bản hướng dẫn mới. Luôn đối chiếu với văn bản gốc trước khi áp dụng vào tình huống cụ thể. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chính thức.