Mở đầu
Nếu Điều 5 là "ai chịu trách nhiệm" thì Điều 6 là "chúng ta biết gì về nguy cơ và chúng ta sẽ làm gì với nó". Đây là điều khoản có trọng lượng kỹ thuật lớn nhất trong ISO 45001, chứa đựng yêu cầu nền tảng mà mọi hoạt động kiểm soát sau đó đều dựa vào.
Nhiều CSYT Việt Nam thực hiện đánh giá nguy cơ theo yêu cầu của NĐ 44/2016 — nhưng đánh giá đó thường là danh sách liệt kê mối nguy theo phòng ban, thiếu phân tích cơ chế tác hại, thiếu kết nối với biện pháp kiểm soát, và không được cập nhật khi có thay đổi. Điều 6 ISO 45001 đòi hỏi nhiều hơn thế — một quy trình hệ thống, chủ động và liên tục.
Cấu trúc Điều 6: Ba Phần Chính
| Điều khoản | Nội dung |
|---|---|
| 6.1 | Actions to address risks and opportunities |
| 6.1.1 | General — xác định rủi ro và cơ hội từ Clause 4 |
| 6.1.2 | Hazard identification and assessment of risks and opportunities |
| 6.1.2.1 | Hazard identification |
| 6.1.2.2 | Assessment of OH&S risks and other risks |
| 6.1.2.3 | Assessment of OH&S opportunities and other opportunities |
| 6.1.3 | Determination of legal and other requirements |
| 6.1.4 | Planning action |
| 6.2 | OH&S objectives and planning to achieve them |
| 6.2.1 | OH&S objectives |
| 6.2.2 | Planning actions to achieve OH&S objectives |
6.1.1 — Tổng quan: Rủi ro và Cơ hội
ISO 45001 không chỉ yêu cầu quản lý rủi ro (risks) mà còn yêu cầu tổ chức chủ động tìm kiếm cơ hội cải tiến OH&S (opportunities). Đây là tư duy khác biệt so với tiếp cận tuân thủ thuần túy:
- Rủi ro (Risks): Những gì có thể gây ra kết quả xấu — sự cố, chấn thương, bệnh tật
- Cơ hội (Opportunities): Những gì có thể cải thiện hiệu quả OH&S — công nghệ mới, thay đổi quy trình, nâng cao năng lực
Ví dụ cơ hội OH&S trong CSYT:
- Thay kim thường bằng kim an toàn (safety needle) → giảm tổn thương do kim tiêm
- Nâng cấp hệ thống thông gió khu giải phẫu bệnh → giảm phơi nhiễm formaldehyde
- Triển khai hệ thống báo cáo sự cố điện tử → tăng tỷ lệ báo cáo, cải thiện dữ liệu
6.1.2.1 — Nhận diện Mối nguy (Hazard Identification)
Yêu cầu tiêu chuẩn
ISO 45001 yêu cầu quy trình nhận diện mối nguy phải:
- Chủ động và liên tục — không phải chỉ làm một lần
- Bao gồm tất cả hoạt động thường xuyên và không thường xuyên — kể cả sửa chữa, bảo trì, khẩn cấp
- Bao gồm yếu tố con người (human factors) — mệt mỏi, cường độ làm việc, thiết kế công việc
- Bao gồm mối nguy tâm lý xã hội (psychosocial hazards) — ISO 45003 bổ sung chi tiết điểm này
- Bao gồm nhà thầu phụ và khách thăm làm việc trong phạm vi tổ chức
Khi nào cần nhận diện lại mối nguy?
Theo ISO 45001, phải xem xét lại khi:
- Có thay đổi trong quy trình, thiết bị, cơ sở vật chất, tổ chức
- Có sự cố xảy ra
- Có thông tin mới về nguy cơ (ví dụ: cảnh báo thu hồi thiết bị, nghiên cứu mới về tác hại hóa chất)
- Theo chu kỳ định kỳ
Các nhóm Mối nguy đặc thù trong CSYT
Để nhận diện mối nguy đầy đủ, cán bộ OH&S cần bao phủ 6 nhóm mối nguy chính:
Nhóm 1 — Mối nguy Sinh học (Biological hazards):
Máu, dịch cơ thể, kim tiêm, mẫu bệnh phẩm, bệnh lây truyền qua không khí (TB, cúm, SARS-CoV-2), bệnh lây qua tiếp xúc. Nguy cơ cao nhất tại: Khoa Cấp cứu, Khoa Nội soi, Khoa Phẫu thuật, Xét nghiệm, Huyết học.
Nhóm 2 — Mối nguy Hóa học (Chemical hazards):
Formaldehyde (Giải phẫu bệnh), Ethylene Oxide (CSSD), Glutaraldehyde (nội soi), thuốc chống ung thư (Ung bướu), chất khử khuẩn (chlorine, hypochlorite), thuốc gây mê bốc hơi (phòng mổ), hóa chất xét nghiệm (Labo).
Nhóm 3 — Mối nguy Vật lý (Physical hazards):
Bức xạ ion hóa (X-quang, CT, Xạ trị); bức xạ không ion hóa (laser, UV, MRI); tiếng ồn (khu kỹ thuật); nhiệt độ cực đoan (kho lạnh, hấp tiệt khuẩn); điện.
Nhóm 4 — Mối nguy Ergonomic:
Nâng/chuyển bệnh nhân, tư thế làm việc sai (Điều dưỡng ngoại, Điều dưỡng ICU), đứng kéo dài (Phẫu thuật viên), làm việc màn hình kéo dài (Hành chính, PACS).
Nhóm 5 — Mối nguy Tâm lý xã hội (Psychosocial hazards):
Cường độ công việc cao, ca đêm kéo dài, tiếp xúc thường xuyên với tử vong và đau khổ, bạo lực từ bệnh nhân/người nhà, thiếu hỗ trợ từ lãnh đạo, mâu thuẫn vai trò. Xem ISO 45003 để phân tích chi tiết nhóm nguy cơ này.
Nhóm 6 — Mối nguy An ninh (Security hazards):
Bạo lực thể chất và lời nói từ bệnh nhân/người nhà; đặc biệt tại Khoa Cấp cứu, Khoa Tâm thần.
6.1.2.2 — Đánh giá Rủi ro OH&S
Nguyên tắc đánh giá
Sau khi nhận diện mối nguy, tổ chức phải đánh giá rủi ro tương ứng để ưu tiên kiểm soát. ISO 45001 không quy định phương pháp cụ thể — để tổ chức chọn phương pháp phù hợp. Phương pháp phổ biến nhất là Ma trận Rủi ro (Risk Matrix) theo công thức:
Rủi ro = Khả năng xảy ra × Mức độ nghiêm trọng
Ví dụ thực tế — Đánh giá rủi ro tổn thương do kim tiêm tại khoa Nội tổng hợp:
| Yếu tố | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|
| Khả năng xảy ra | Thường xuyên (tiêm mỗi ngày nhiều lần) | 4/5 |
| Mức độ nghiêm trọng | Cao (có thể nhiễm HBV, HCV, HIV) | 4/5 |
| Mức rủi ro | Cao | 16/25 |
| Ưu tiên kiểm soát | Ưu tiên cao — phải có biện pháp kiểm soát ngay |
Đánh giá Rủi ro Tâm lý xã hội
Đây là nhóm thường bị bỏ qua trong đánh giá rủi ro tại CSYT VN. ISO 45003:2021 (bổ sung cho ISO 45001) cung cấp hướng dẫn cụ thể. Các công cụ có thể dùng: Copenhagen Psychosocial Questionnaire (COPSOQ), Job Demands-Resources (JD-R) model, hoặc bảng khảo sát nội bộ đơn giản hơn.
Ví dụ — Đánh giá rủi ro tâm lý xã hội tại Khoa Cấp cứu:
| Yếu tố tâm lý xã hội | Biểu hiện | Đánh giá rủi ro |
|---|---|---|
| Cường độ công việc | Ca trực 24h, không đủ nhân lực | Cao |
| Bạo lực lời nói | Thường xuyên từ người nhà bệnh nhân | Trung bình–Cao |
| Hỗ trợ đồng nghiệp | Tốt | Thấp |
| Kiểm soát công việc | Thấp — phải tuân thủ quy trình cứng | Trung bình |
6.1.3 — Xác định Yêu cầu Pháp lý và Yêu cầu Khác
ISO 45001 yêu cầu tổ chức phải có quy trình để:
- Xác định và tiếp cận các yêu cầu pháp lý và yêu cầu khác áp dụng
- Xác định cách các yêu cầu này áp dụng với tổ chức
- Đảm bảo những yêu cầu này được xem xét khi thiết lập, thực hiện và duy trì OHSMS
- Cập nhật khi có thay đổi
Áp dụng tại VN: Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng trong bối cảnh pháp lý VN thay đổi liên tục. CSYT cần có Register of Legal and Other Requirements — danh sách cập nhật các văn bản pháp lý áp dụng:
| Văn bản | Nội dung liên quan | Điều áp dụng | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|
| TT 56/2025/TT-BYT | Quản lý BNN | Tất cả | 15/02/2026 |
| TT 60/2025/TT-BYT | Danh mục BNN | Phụ lục | 15/02/2026 |
| NĐ 165/2026 | An toàn sinh học | Điều 5–12 | 01/07/2026 |
| QCVN 21:2016/BYT | Giới hạn formaldehyde | Bảng A | Hiệu lực |
| ... | ... | ... | ... |
6.1.4 — Lập kế hoạch Hành động
Sau khi đánh giá rủi ro, ISO 45001 yêu cầu lập kế hoạch hành động để:
- Giải quyết các rủi ro (cao nhất trước)
- Nắm bắt các cơ hội cải tiến
- Đáp ứng các yêu cầu pháp lý và yêu cầu khác
- Chuẩn bị và ứng phó với tình huống khẩn cấp
Kế hoạch hành động phải được tích hợp vào các quy trình của OHSMS — không phải "danh sách riêng" tách biệt.
6.2 — Mục tiêu OH&S và Kế hoạch Thực hiện
6.2.1 — Thiết lập Mục tiêu OH&S
ISO 45001 yêu cầu mục tiêu OH&S phải:
- Nhất quán với chính sách OH&S
- Đo lường được (nếu thực tế cho phép)
- Tính đến các yêu cầu áp dụng
- Được theo dõi định kỳ
- Được truyền thông trong tổ chức
- Được cập nhật khi cần thiết
Phân biệt mục tiêu tốt và mục tiêu kém:
| Mục tiêu kém | Mục tiêu tốt |
|---|---|
| "Cải thiện an toàn lao động" | "Giảm tỷ lệ tổn thương do kim tiêm xuống dưới 2/1.000 nhân viên trong năm 2026" |
| "Tăng cường tiêm chủng nghề nghiệp" | "Đạt 95% NVYT có nguy cơ được tiêm đủ HBV trước tháng 6/2026" |
| "Nâng cao nhận thức về OH&S" | "100% NVYT mới tham gia đào tạo OH&S trong 30 ngày kể từ ngày vào làm" |
| "Kiểm soát phơi nhiễm formaldehyde" | "Nồng độ formaldehyde tại khu Giải phẫu bệnh dưới 0.5 ppm (QCVN 21) trong 100% lần đo" |
6.2.2 — Kế hoạch Thực hiện Mục tiêu
Với mỗi mục tiêu OH&S, phải xác định:
- Việc cần làm gì?
- Cần nguồn lực nào?
- Ai chịu trách nhiệm?
- Hoàn thành khi nào?
- Đánh giá kết quả bằng cách nào?
So sánh Điều 6 ISO 45001 với Quy định VN
| Yêu cầu ISO 45001:2018 | Quy định VN tương đương | Khoảng cách |
|---|---|---|
| 6.1.2.1: Nhận diện mối nguy — chủ động, liên tục | NĐ 44/2016 Điều 77: đánh giá nguy cơ | Trung bình — VN có yêu cầu nhưng không đòi hỏi mức độ hệ thống như ISO 45001 |
| 6.1.2.1: Bao gồm psychosocial hazards | Chưa có quy định rõ ràng | Lớn |
| 6.1.2.1: Bao gồm nhà thầu phụ | Không rõ ràng | Lớn |
| 6.1.2.2: Đánh giá rủi ro có phương pháp | NĐ 44/2016: có đề cập nhưng không chi tiết phương pháp | Trung bình |
| 6.1.3: Xác định yêu cầu pháp lý | Yêu cầu tuân thủ — nhưng không có quy định về "Legal Register" | Trung bình |
| 6.2.1: Mục tiêu OH&S đo lường được | Kế hoạch OH&S của doanh nghiệp (NĐ 44/2016) | Trung bình — VN yêu cầu kế hoạch nhưng không yêu cầu mục tiêu định lượng |
Kết luận: Bốn Điểm Hành động
- Mở rộng phạm vi nhận diện mối nguy ra ngoài những gì pháp lý VN yêu cầu — đặc biệt bao gồm psychosocial hazards và mối nguy từ nhà thầu phụ.
- Cập nhật đánh giá rủi ro ít nhất hàng năm hoặc khi có thay đổi — không phải làm một lần "cho xong". Mỗi khi có thiết bị mới, quy trình mới, hoặc sự cố — đây là tín hiệu cần xem xét lại.
- Thiết lập Legal Register và phân công người chịu trách nhiệm theo dõi thay đổi pháp lý. Khi TT 56/2025 hay NĐ 165/2026 có hiệu lực — hệ thống phải phản ứng, không chờ bị nhắc.
- Chuyển mục tiêu OH&S từ "định tính" sang "định lượng, có deadline và người chịu trách nhiệm" — đây là thay đổi đơn giản nhưng có tác động lớn đến hiệu quả vận hành.
Bước tiếp theo: Sau khi lập kế hoạch (Clause 6), cần có nguồn lực, năng lực và hệ thống tài liệu để thực thi → bài 6.1.05 (Điều 7 ISO 45001: Support).
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết diễn giải Clause 6 của ISO 45001:2018 và ISO 45003:2021 nhằm hỗ trợ đọc hiểu và tham khảo. Phương pháp đánh giá rủi ro cụ thể cần được lựa chọn phù hợp với bối cảnh và nguồn lực của từng CSYT. Không thay thế cho văn bản tiêu chuẩn gốc.
- Đăng nhập để gửi ý kiến