Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

QCVN 01:2025/BYT (ban hành kèm Thông tư 01/2025/TT-BYT ngày 28/4/2025) – giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép của 70 yếu tố hóa học tại nơi làm việc

 


QCVN 01:2025/BYT: Quy chuẩn mới về giới hạn tiếp xúc cho phép của 70 yếu tố hóa học tại nơi làm việc

Thông tin chung

Bộ Y tế đã ban hành QCVN 01:2025/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép của 70 yếu tố hóa học tại nơi làm việc, kèm theo Thông tư số 09/2025/TT-BYT ngày 28/4/2025. Quy chuẩn là căn cứ quan trọng phục vụ công tác quản lý, quan trắc môi trường lao động, kiểm soát yếu tố nguy hại và bảo vệ sức khỏe người lao động tại các cơ sở có phát sinh yếu tố hóa học trong quá trình làm việc.

1. Phạm vi và đối tượng áp dụng

Quy chuẩn quy định giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép đối với 70 yếu tố hóa học tại nơi làm việc, bao gồm nhiều hóa chất, dung môi, bụi, hơi, khí và hợp chất có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Một số yếu tố đáng chú ý gồm acrolein, acrylamid, acrylonitril, acid formic, hydro nitrat, benzidin, beryli và các hợp chất, brom, 1,3-butadien, chì và các hợp chất vô cơ, chlorobenzen, cresol, dầu khoáng dạng sương, dung môi Stoddard, diazinon, dichlorvos, dimethylformamid, dimethyl sulfat, dinitrobenzen và dinitrotoluen.

Quy chuẩn áp dụng đối với các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường lao động, các tổ chức hoạt động quan trắc môi trường lao động, cũng như các tổ chức, cá nhân có hoạt động phát sinh yếu tố hóa học tại nơi làm việc.

2. Các giá trị giới hạn tiếp xúc cần lưu ý

Nội dung trọng tâm của quy chuẩn là bảng giá trị giới hạn tiếp xúc tối đa cho phép của các yếu tố hóa học trong không khí nơi làm việc, tính theo đơn vị mg/m³. Bảng quy định rõ tên hóa chất, tên tiếng Anh, công thức hóa học, phân tử lượng, số CAS, giới hạn tiếp xúc ca làm việc, giới hạn tiếp xúc ngắn và nhóm độc tính theo phân loại của IARC nếu có.

Trong đó, TWA là giới hạn tiếp xúc trung bình theo ca làm việc, được tính trên thời lượng tiếp xúc 8 giờ/ngày và 40 giờ/tuần. Đây là ngưỡng mà người lao động không được tiếp xúc vượt quá trong điều kiện làm việc bình thường. STEL là giới hạn tiếp xúc ngắn, tính trung bình trong 15 phút, áp dụng đối với các yếu tố hóa học có khả năng gây kích ứng da, niêm mạc, ảnh hưởng thần kinh trung ương hoặc gây tổn thương mô không hồi phục.

3. Hướng dẫn tính toán và đánh giá mức tiếp xúc

Quy chuẩn hướng dẫn cụ thể cách chuyển đổi nồng độ ppm sang mg/m³ đối với các chất dạng hơi, khí trong không khí. Đồng thời, quy chuẩn cũng quy định cách điều chỉnh giá trị giới hạn tiếp xúc ca làm việc trong trường hợp người lao động tiếp xúc quá 8 giờ/ngày hoặc quá 40 giờ/tuần.

Việc tính giá trị tiếp xúc thực tế trong ca làm việc phải dựa trên nồng độ đo được và thời lượng tiếp xúc tương ứng. Trường hợp tổng thời lượng đo tương đương tổng thời lượng tiếp xúc, giá trị tiếp xúc được tính theo trung bình có trọng số thời gian. Trường hợp tổng thời lượng đo nhỏ hơn tổng thời lượng tiếp xúc, việc lấy mẫu cần bảo đảm tính đại diện cho các khoảng thời gian phát sinh, phát tán yếu tố hóa học trong ca làm việc.

4. Phương pháp xác định nồng độ yếu tố hóa học

Quy chuẩn yêu cầu việc xác định nồng độ các yếu tố hóa học phải lựa chọn và tuân thủ các phương pháp đo, lấy mẫu, phân tích được quy định, trong đó có các phương pháp của NIOSH, OSHA và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan.

Trong một số trường hợp do yêu cầu an toàn, điều kiện kỹ thuật của sản xuất hoặc khi nồng độ yếu tố hóa học thấp, có thể sử dụng máy đo điện tử hiện số để xác định nồng độ hóa chất trong không khí. Thiết bị đo phải đáp ứng yêu cầu về độ nhạy, có khả năng đo nồng độ trung bình theo thời gian và được hiệu chuẩn định kỳ tối thiểu 1 lần/năm.

5. Trách nhiệm của cơ sở lao động và tổ chức quan trắc

Các cơ sở có người lao động tiếp xúc với yếu tố hóa học thuộc danh mục của quy chuẩn phải thực hiện quan trắc định kỳ môi trường lao động, triển khai các biện pháp kiểm soát yếu tố có hại và bảo vệ sức khỏe người lao động theo quy định của pháp luật.

Tổ chức thực hiện quan trắc môi trường lao động phải bảo đảm đủ năng lực, tuân thủ nguyên tắc, quy trình chuyên môn và chịu trách nhiệm về tính trung thực của kết quả quan trắc. Việc lựa chọn thông số quan trắc cần căn cứ vào đặc điểm, điều kiện lao động, nguồn phát sinh và mức độ phát tán các chất ô nhiễm tại từng vị trí làm việc.

6. Ý nghĩa của việc ban hành quy chuẩn

Việc ban hành QCVN 01:2025/BYT góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý trong lĩnh vực vệ sinh lao động, giúp các cơ quan, đơn vị và doanh nghiệp có căn cứ thống nhất để đánh giá, kiểm soát nguy cơ phơi nhiễm hóa chất tại nơi làm việc.

Quy chuẩn không chỉ phục vụ công tác quan trắc môi trường lao động mà còn là công cụ hỗ trợ các cơ sở chủ động phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, cải thiện điều kiện làm việc, bảo vệ sức khỏe người lao động và xây dựng môi trường lao động an toàn, lành mạnh, bền vững.